moped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low-power, lightweight motorcycle, typically with pedals.
Vietnamese Meaning
Một loại xe máy công suất thấp, trọng lượng nhẹ, thường có bàn đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rides his moped to school every day."
"Anh ấy đi xe moped đến trường mỗi ngày."
-
"The new moped laws require helmets."
"Luật mới về xe moped yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm."
-
"She prefers a moped for city commuting."
"Cô ấy thích xe moped để đi lại trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moped | xe gắn máy có bàn đạp (xe đạp điện, xe đạp gắn máy có động cơ nhỏ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moped thường được dùng để chỉ các loại xe hai bánh có động cơ nhỏ, vận tốc không cao và đôi khi có cả bàn đạp để người lái có thể đạp như xe đạp. Nó khác với scooter ở chỗ scooter thường có sàn để chân kín đáo và không có bàn đạp. Moped cũng khác với motorcycle (xe máy) ở công suất động cơ và vận tốc tối đa, moped thường có công suất nhỏ hơn và tốc độ chậm hơn.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ hành động đi trên xe moped. Ví dụ: I rode on my moped to work. ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc mang theo thứ gì đó trên moped. Ví dụ: I went to the shop with the moped.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric an electric moped (một chiếc xe máy điện mini)
-
old an old moped (một chiếc xe máy mini cũ)
-
fast a fast moped (một chiếc xe máy mini nhanh)
-
ride ride a moped (lái xe máy mini)
-
park park a moped (đậu/đỗ xe máy mini)
-
buy buy a moped (mua một chiếc xe máy mini)
-
moped moped rider (người lái xe máy mini)
-
moped moped accident (tai nạn xe máy mini)
Idioms
-
ride a moped
lái xe máy mini
"She learned to ride a moped when she was only fifteen."
(Cô ấy học lái xe máy mini khi mới mười lăm tuổi.)
-
on a moped
bằng xe máy mini (phương tiện)
"He often goes to work on a moped to avoid traffic."
(Anh ấy thường đi làm bằng xe máy mini để tránh kẹt xe.)
-
moped license
giấy phép lái xe máy mini
"In many European countries, teenagers can get a moped license before a car license."
(Ở nhiều nước châu Âu, thanh thiếu niên có thể lấy giấy phép lái xe máy mini trước khi lấy bằng lái ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moped
danh từMột loại xe máy công suất thấp, trọng lượng nhẹ, thường có bàn đạp.
"He rides his moped to school every day."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He rides a moped to work every day. |
Anh ấy lái một chiếc xe máy nhỏ đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't own a moped. |
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe máy nhỏ nào. |
| Nghi vấn | Are those mopeds parked outside? |
Có phải những chiếc xe máy nhỏ đó đang đậu bên ngoài không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he saves enough money, he will buy a moped. |
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ mua một chiếc xe máy. |
| Phủ định | If she doesn't wear a helmet, she won't ride her moped. |
Nếu cô ấy không đội mũ bảo hiểm, cô ấy sẽ không lái xe máy của mình. |
| Nghi vấn | Will he arrive on time if he rides his moped? |
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu anh ấy đi xe máy của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was riding his moped to work when the accident happened. |
Anh ấy đang lái xe moped đi làm thì tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They were not fixing the moped when I saw them; they were just standing around it. |
Họ không sửa xe moped khi tôi thấy họ; họ chỉ đứng quanh nó thôi. |
| Nghi vấn | Were you driving your moped too fast when the police stopped you? |
Bạn có đang lái xe moped quá nhanh khi cảnh sát dừng bạn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moped".
