(Top Banner Ad)
moped
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

moped

UK: /ˈməʊ.ped/ • US: /ˈmoʊ.ped/

Nghĩa tiếng Việt

xe gắn máy xe máy mini
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-power, lightweight motorcycle, typically with pedals.

Vietnamese Meaning

Một loại xe máy công suất thấp, trọng lượng nhẹ, thường có bàn đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rides his moped to school every day."

    "Anh ấy đi xe moped đến trường mỗi ngày."

  • "The new moped laws require helmets."

    "Luật mới về xe moped yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm."

  • "She prefers a moped for city commuting."

    "Cô ấy thích xe moped để đi lại trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moped xe gắn máy có bàn đạp (xe đạp điện, xe đạp gắn máy có động cơ nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish (1952)
moped (blend of 'motor' + 'pedaler')
English (mid-20th century)
moped

Nguồn gốc tên gọi 'moped'

Từ 'moped' ra đời ở Thụy Điển vào năm 1952, là sự kết hợp của hai từ 'motor' (động cơ) và 'pedaler' (bàn đạp). Nó mô tả chính xác loại phương tiện này: một chiếc xe đạp có gắn động cơ nhỏ, cho phép người lái vừa đạp xe vừa có thể sử dụng sức mạnh từ động cơ để di chuyển, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt.

Usage Note

Moped thường được dùng để chỉ các loại xe hai bánh có động cơ nhỏ, vận tốc không cao và đôi khi có cả bàn đạp để người lái có thể đạp như xe đạp. Nó khác với scooter ở chỗ scooter thường có sàn để chân kín đáo và không có bàn đạp. Moped cũng khác với motorcycle (xe máy) ở công suất động cơ và vận tốc tối đa, moped thường có công suất nhỏ hơn và tốc độ chậm hơn.

Prepositions

on with

‘On’ được dùng để chỉ hành động đi trên xe moped. Ví dụ: I rode on my moped to work. ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc mang theo thứ gì đó trên moped. Ví dụ: I went to the shop with the moped.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moped
  • electric an electric moped
    (một chiếc xe máy điện mini)
  • old an old moped
    (một chiếc xe máy mini cũ)
  • fast a fast moped
    (một chiếc xe máy mini nhanh)
Verb + moped
  • ride ride a moped
    (lái xe máy mini)
  • park park a moped
    (đậu/đỗ xe máy mini)
  • buy buy a moped
    (mua một chiếc xe máy mini)
Noun + moped
  • moped moped rider
    (người lái xe máy mini)
  • moped moped accident
    (tai nạn xe máy mini)

Idioms

  • ride a moped

    lái xe máy mini

    "She learned to ride a moped when she was only fifteen."

    (Cô ấy học lái xe máy mini khi mới mười lăm tuổi.)

  • on a moped

    bằng xe máy mini (phương tiện)

    "He often goes to work on a moped to avoid traffic."

    (Anh ấy thường đi làm bằng xe máy mini để tránh kẹt xe.)

  • moped license

    giấy phép lái xe máy mini

    "In many European countries, teenagers can get a moped license before a car license."

    (Ở nhiều nước châu Âu, thanh thiếu niên có thể lấy giấy phép lái xe máy mini trước khi lấy bằng lái ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moped

danh từ
Lật mặt

Một loại xe máy công suất thấp, trọng lượng nhẹ, thường có bàn đạp.

"He rides his moped to school every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rides a moped to work every day.
Anh ấy lái một chiếc xe máy nhỏ đi làm mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't own a moped.
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe máy nhỏ nào.
Nghi vấn
Are those mopeds parked outside?
Có phải những chiếc xe máy nhỏ đó đang đậu bên ngoài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saves enough money, he will buy a moped.
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ mua một chiếc xe máy.
Phủ định
If she doesn't wear a helmet, she won't ride her moped.
Nếu cô ấy không đội mũ bảo hiểm, cô ấy sẽ không lái xe máy của mình.
Nghi vấn
Will he arrive on time if he rides his moped?
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu anh ấy đi xe máy của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was riding his moped to work when the accident happened.
Anh ấy đang lái xe moped đi làm thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not fixing the moped when I saw them; they were just standing around it.
Họ không sửa xe moped khi tôi thấy họ; họ chỉ đứng quanh nó thôi.
Nghi vấn
Were you driving your moped too fast when the police stopped you?
Bạn có đang lái xe moped quá nhanh khi cảnh sát dừng bạn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moped".

Phương tiện đầu tiên cho giới trẻ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu, xe máy mini (moped) thường là phương tiện giao thông cơ giới đầu tiên mà thanh thiếu niên được phép lái. Điều này là do luật pháp thường cho phép người trẻ tuổi (khoảng 14-16 tuổi) lấy bằng lái xe máy mini dễ dàng hơn và sớm hơn so với bằng lái ô tô hoặc xe máy phân khối lớn, mang lại cho họ sự độc lập di chuyển ban đầu.

Phổ biến ở đô thị và tiết kiệm chi phí

Xe máy mini rất được ưa chuộng ở các khu vực đô thị trên khắp thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. Chúng được đánh giá cao vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng di chuyển qua giao thông đông đúc và dễ đậu xe ở những nơi chật hẹp. Đây là một lựa chọn kinh tế và thực dụng cho việc đi lại hàng ngày và các dịch vụ giao hàng.