motorcade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A procession of motor vehicles, typically carrying important people.
Vietnamese Meaning
Một đoàn xe ô tô, thường chở những người quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president's motorcade moved slowly through the city streets."
"Đoàn xe của tổng thống di chuyển chậm rãi qua các đường phố trong thành phố."
-
"The motorcade was heavily guarded by police."
"Đoàn xe được cảnh sát bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"A long motorcade accompanied the visiting dignitary."
"Một đoàn xe dài đi cùng vị khách quý đến thăm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motorcade' thường được sử dụng để chỉ đoàn xe hộ tống các quan chức chính phủ, người nổi tiếng hoặc các nhân vật quan trọng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và an ninh. Khác với một đoàn xe thông thường, 'motorcade' thường có sự sắp xếp và bảo vệ đặc biệt.
Prepositions
'in a motorcade': chỉ vị trí nằm trong đoàn xe. 'of a motorcade': chỉ thuộc về đoàn xe, ví dụ như kích thước của đoàn xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Presidential Presidential motorcade (Đoàn xe hộ tống tổng thống)
-
Large Large motorcade (Đoàn xe hộ tống lớn)
-
Official Official motorcade (Đoàn xe hộ tống chính thức)
-
Escort Escort the motorcade (Hộ tống đoàn xe)
-
Join Join the motorcade (Tham gia đoàn xe)
-
Plan Plan a motorcade (Lên kế hoạch cho một đoàn xe)
Idioms
-
Rolling out the red carpet for the motorcade
Chào đón nồng nhiệt đoàn xe (và những người quan trọng trong đó)
"The city rolled out the red carpet for the motorcade carrying the visiting dignitaries."
(Thành phố đã trải thảm đỏ chào đón đoàn xe chở các vị khách quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorcade
danh từMột đoàn xe ô tô, thường chở những người quan trọng.
"The president's motorcade moved slowly through the city streets."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the president visits, the motorcade will cause significant traffic delays. |
Nếu tổng thống đến thăm, đoàn xe hộ tống sẽ gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể. |
| Phủ định | If the event isn't important, the motorcade won't be as large. |
Nếu sự kiện không quan trọng, đoàn xe hộ tống sẽ không lớn bằng. |
| Nghi vấn | Will the motorcade be necessary if the ambassador travels by helicopter? |
Đoàn xe hộ tống có cần thiết không nếu đại sứ di chuyển bằng trực thăng? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president is going to travel in a motorcade tomorrow. |
Tổng thống sẽ di chuyển bằng đoàn xe hộ tống vào ngày mai. |
| Phủ định | The mayor is not going to use a motorcade for the small parade. |
Thị trưởng sẽ không sử dụng đoàn xe hộ tống cho cuộc diễu hành nhỏ. |
| Nghi vấn | Are they going to organize a motorcade for the visiting dignitaries? |
Họ có định tổ chức đoàn xe hộ tống cho các quan chức cấp cao đến thăm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president's motorcade will arrive at the airport tomorrow. |
Đoàn xe hộ tống của tổng thống sẽ đến sân bay vào ngày mai. |
| Phủ định | There won't be a motorcade due to the unexpected change of plans. |
Sẽ không có đoàn xe hộ tống vì sự thay đổi kế hoạch bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will the motorcade be ready to leave in an hour? |
Liệu đoàn xe hộ tống có sẵn sàng khởi hành trong một giờ nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcade".
