(Top Banner Ad)
motorcade
B2
danh từ B2 Chính trị, Giao thông

motorcade

UK: /ˈməʊtəˌkeɪd/ • US: /ˈmoʊtərˌkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn xe hộ tống đoàn xe đội xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procession of motor vehicles, typically carrying important people.

Vietnamese Meaning

Một đoàn xe ô tô, thường chở những người quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's motorcade moved slowly through the city streets."

    "Đoàn xe của tổng thống di chuyển chậm rãi qua các đường phố trong thành phố."

  • "The motorcade was heavily guarded by police."

    "Đoàn xe được cảnh sát bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "A long motorcade accompanied the visiting dignitary."

    "Một đoàn xe dài đi cùng vị khách quý đến thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Motor Động cơ, xe có động cơ
Noun Parade Cuộc diễu hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Motor
Motor
Cade
Cade
English
Motorcade

Nguồn gốc của 'Motorcade'

Từ 'motorcade' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ 'motor' (ám chỉ ô tô) và '-cade', một hậu tố thường dùng để chỉ một đoàn diễu hành hoặc một cuộc hành trình có tổ chức. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả đoàn xe hộ tống các nhân vật quan trọng.

Usage Note

Từ 'motorcade' thường được sử dụng để chỉ đoàn xe hộ tống các quan chức chính phủ, người nổi tiếng hoặc các nhân vật quan trọng khác. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng và an ninh. Khác với một đoàn xe thông thường, 'motorcade' thường có sự sắp xếp và bảo vệ đặc biệt.

Prepositions

in of

'in a motorcade': chỉ vị trí nằm trong đoàn xe. 'of a motorcade': chỉ thuộc về đoàn xe, ví dụ như kích thước của đoàn xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorcade
  • Presidential Presidential motorcade
    (Đoàn xe hộ tống tổng thống)
  • Large Large motorcade
    (Đoàn xe hộ tống lớn)
  • Official Official motorcade
    (Đoàn xe hộ tống chính thức)
Verb + motorcade
  • Escort Escort the motorcade
    (Hộ tống đoàn xe)
  • Join Join the motorcade
    (Tham gia đoàn xe)
  • Plan Plan a motorcade
    (Lên kế hoạch cho một đoàn xe)

Idioms

  • Rolling out the red carpet for the motorcade

    Chào đón nồng nhiệt đoàn xe (và những người quan trọng trong đó)

    "The city rolled out the red carpet for the motorcade carrying the visiting dignitaries."

    (Thành phố đã trải thảm đỏ chào đón đoàn xe chở các vị khách quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorcade

danh từ
Lật mặt

Một đoàn xe ô tô, thường chở những người quan trọng.

"The president's motorcade moved slowly through the city streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the president visits, the motorcade will cause significant traffic delays.
Nếu tổng thống đến thăm, đoàn xe hộ tống sẽ gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể.
Phủ định
If the event isn't important, the motorcade won't be as large.
Nếu sự kiện không quan trọng, đoàn xe hộ tống sẽ không lớn bằng.
Nghi vấn
Will the motorcade be necessary if the ambassador travels by helicopter?
Đoàn xe hộ tống có cần thiết không nếu đại sứ di chuyển bằng trực thăng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president is going to travel in a motorcade tomorrow.
Tổng thống sẽ di chuyển bằng đoàn xe hộ tống vào ngày mai.
Phủ định
The mayor is not going to use a motorcade for the small parade.
Thị trưởng sẽ không sử dụng đoàn xe hộ tống cho cuộc diễu hành nhỏ.
Nghi vấn
Are they going to organize a motorcade for the visiting dignitaries?
Họ có định tổ chức đoàn xe hộ tống cho các quan chức cấp cao đến thăm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president's motorcade will arrive at the airport tomorrow.
Đoàn xe hộ tống của tổng thống sẽ đến sân bay vào ngày mai.
Phủ định
There won't be a motorcade due to the unexpected change of plans.
Sẽ không có đoàn xe hộ tống vì sự thay đổi kế hoạch bất ngờ.
Nghi vấn
Will the motorcade be ready to leave in an hour?
Liệu đoàn xe hộ tống có sẵn sàng khởi hành trong một giờ nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorcade".

Ý nghĩa của Motorcade

Motorcade thường được sử dụng để thể hiện sự quan trọng của một sự kiện hoặc một nhân vật. Việc tổ chức một đoàn xe hộ tống lớn thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ đối với người hoặc sự kiện đó. Ở Mỹ, motorcade thường gắn liền với các chuyến thăm của tổng thống hoặc các quan chức cấp cao.