(Top Banner Ad)
security detail
B2
noun B2 An ninh, Quân sự, Chính trị

security detail

UK: /sɪˈkjʊərəti dɪˈteɪl/ • US: /sɪˈkjʊrɪti dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đội bảo vệ đội an ninh nhóm bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of security personnel assigned to protect a person or place.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president always travels with a large security detail."

    "Tổng thống luôn đi cùng một đội an ninh lớn."

  • "The actress arrived at the premiere with her security detail."

    "Nữ diễn viên đến buổi ra mắt phim với đội an ninh của cô ấy."

  • "The security detail escorted the diplomat to the meeting."

    "Đội an ninh hộ tống nhà ngoại giao đến cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security Sự an toàn, an ninh
Adjective secure An toàn, chắc chắn
Verb secure Bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adverb securely Một cách an toàn, chắc chắn
Noun detail Chi tiết; đội/nhóm (được giao nhiệm vụ)
Verb detail Kể chi tiết; chỉ định/giao nhiệm vụ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Old French
détailler
French
détail
English
security detail

Nguồn gốc 'Security Detail'

Từ 'security' (an ninh, sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas' (nghĩa là không lo lắng, không có nguy hiểm). Từ 'detail' (chi tiết, hoặc đội/nhóm được giao nhiệm vụ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'détailler' (nghĩa là cắt thành từng mảnh nhỏ, hoặc mô tả chi tiết), sau này phát triển để chỉ một nhóm người được phân công nhiệm vụ cụ thể. Khi kết hợp lại, 'security detail' tạo thành một thuật ngữ hiện đại (khoảng thế kỷ 20) để chỉ một nhóm người chuyên trách nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho một cá nhân hoặc một địa điểm, nhấn mạnh tính chuyên biệt và có tổ chức của nhóm này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đội an ninh chuyên trách, có vũ trang, được giao nhiệm vụ bảo vệ một VIP (Very Important Person) như chính trị gia, người nổi tiếng hoặc một địa điểm quan trọng. 'Security detail' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và được tổ chức của đội bảo vệ, khác với 'security guard' (bảo vệ) chỉ một cá nhân.

Prepositions

for of

- 'Security detail for [person/place]' (Đội an ninh cho [người/địa điểm]): Chỉ đối tượng được bảo vệ.
- 'Security detail of [organization]' (Đội an ninh của [tổ chức]): Chỉ đội an ninh thuộc về tổ chức nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security detail
  • tight tight security detail
    (đội cận vệ/an ninh nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • heavy heavy security detail
    (đội cận vệ/an ninh lớn/đông đảo)
  • personal personal security detail
    (đội cận vệ/an ninh cá nhân)
  • armed armed security detail
    (đội cận vệ/an ninh có vũ trang)
Verb + security detail
  • provide provide a security detail
    (cung cấp một đội cận vệ/an ninh)
  • assign assign a security detail
    (chỉ định/giao một đội cận vệ/an ninh)
  • strengthen strengthen a security detail
    (tăng cường đội cận vệ/an ninh)
  • deploy deploy a security detail
    (triển khai một đội cận vệ/an ninh)

Idioms

  • on a security detail

    đang làm nhiệm vụ bảo vệ/an ninh

    "The officers are currently on a security detail for the visiting dignitary."

    (Các sĩ quan hiện đang làm nhiệm vụ bảo vệ cho vị khách quý đang đến thăm.)

  • a security detail of X (number) agents/officers

    một đội an ninh gồm X đặc vụ/sĩ quan

    "A security detail of ten agents accompanied the president."

    (Một đội an ninh gồm mười đặc vụ đã đi cùng tổng thống.)

  • under a security detail

    được một đội an ninh bảo vệ

    "The celebrity traveled everywhere under a tight security detail."

    (Người nổi tiếng đi lại khắp nơi dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt của một đội an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security detail

noun
Lật mặt

Một nhóm nhân viên an ninh được giao nhiệm vụ bảo vệ một người hoặc một địa điểm.

"The president always travels with a large security detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security detail".

Bảo vệ các nhân vật quan trọng (VIP)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo vệ các nhân vật quan trọng (VIP) như chính trị gia, ngôi sao giải trí, hoặc doanh nhân lớn là một ngành nghề chuyên nghiệp và được tổ chức rất chặt chẽ. 'Security detail' chính là thuật ngữ chỉ nhóm người chuyên trách nhiệm vụ này. Họ thường được đào tạo bài bản về võ thuật, chiến thuật phòng vệ, sơ cứu, và kỹ năng lái xe an toàn để đảm bảo an toàn tối đa cho thân chủ.

Tính chuyên nghiệp và sự kín đáo

Một đặc điểm của các 'security detail' chuyên nghiệp là họ thường cố gắng hòa mình vào môi trường xung quanh, hoạt động một cách kín đáo nhưng luôn cảnh giác cao độ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tuyệt đối mà không gây sự chú ý không cần thiết, cho phép thân chủ duy trì một lịch trình tương đối bình thường. Điều này thể hiện sự khác biệt với hình ảnh bảo vệ 'phô trương' đôi khi thấy ở một số bối cảnh khác, nhấn mạnh sự hiệu quả và kín đáo.