(Top Banner Ad)
motoring
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải/Ô tô

motoring

UK: /ˈməʊtərɪŋ/ • US: /ˈmoʊtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe dạo chơi thú vui lái xe hoạt động lái xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling in a motor car, especially for pleasure.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lái xe ô tô, đặc biệt là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went motoring in the countryside."

    "Chúng tôi đã đi lái xe dạo chơi ở vùng nông thôn."

  • "The motoring industry is facing many challenges."

    "Ngành công nghiệp ô tô đang đối mặt với nhiều thách thức."

  • "Motoring enthusiasts gathered for the annual rally."

    "Những người đam mê lái xe đã tụ tập cho cuộc đua thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor Động cơ; xe có động cơ
Verb motor Đi lại bằng xe có động cơ, lái xe
Noun motorist Người lái xe, tài xế
Verb motorize Cơ giới hóa, trang bị động cơ
Adjective motorized Được cơ giới hóa, có động cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải/Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movēre
Latin
mōtor
English
motor
English
motoring

Nguồn gốc của 'Motoring'

Từ 'motoring' có nguồn gốc từ 'motor', mà 'motor' lại xuất phát từ tiếng Latin cổ 'mōtor', có nghĩa là 'người di chuyển' hoặc 'cái làm cho vật khác di chuyển'. Khi động cơ (motor) xuất hiện và trở nên phổ biến, hành động lái hoặc đi lại bằng phương tiện có động cơ được gọi là 'motoring'. Hậu tố '-ing' biến động từ thành danh từ hoặc thể hiện hành động đang diễn ra, mô tả việc lái xe hoặc du ngoạn bằng ô tô.

Usage Note

Từ 'motoring' thường mang ý nghĩa thư giãn, tận hưởng hành trình hơn là chỉ đơn thuần di chuyển từ điểm A đến điểm B. Nó gợi ý về những chuyến đi chơi bằng ô tô, khám phá những vùng đất mới. So với từ 'driving' (lái xe), 'motoring' mang tính trang trọng và văn chương hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh giải trí của việc lái xe.

Prepositions

in for

'In motoring': diễn tả việc tham gia vào hoạt động lái xe. 'For motoring': diễn tả mục đích của một thứ gì đó liên quan đến việc lái xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Motoring
  • safe safe motoring
    (việc lái xe an toàn)
  • happy happy motoring
    (chuyến đi/lái xe vui vẻ (lời chúc))
  • early early motoring
    (thời kỳ đầu của xe cộ và việc lái xe)
Động từ + Motoring
  • enjoy enjoy motoring
    (thích thú việc lái xe)
  • go go motoring
    (đi lái xe (để giải trí))
Motoring + Danh từ
  • enthusiast motoring enthusiast
    (người đam mê ô tô/lái xe)
  • event motoring event
    (sự kiện liên quan đến ô tô/lái xe)
  • club motoring club
    (câu lạc bộ lái xe/ô tô)

Idioms

  • motoring along

    tiến triển tốt, hoạt động suôn sẻ (như một cỗ máy đang chạy)

    "The project is motoring along nicely, we should be finished on schedule."

    (Dự án đang tiến triển rất tốt, chúng ta sẽ hoàn thành đúng tiến độ.)

  • keep motoring

    tiếp tục tiến lên, duy trì đà tiến triển/làm việc

    "Despite the challenges, we need to keep motoring if we want to reach our goals."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta cần tiếp tục tiến lên nếu muốn đạt được mục tiêu.)

  • Happy motoring!

    Chúc bạn lái xe vui vẻ! (một lời chúc cho chuyến đi an toàn và thú vị)

    "As you set off on your road trip, remember to have happy motoring!"

    (Khi bạn bắt đầu chuyến đi đường dài, hãy nhớ tận hưởng chuyến đi vui vẻ nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motoring

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động lái xe ô tô, đặc biệt là để giải trí.

"We went motoring in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although motoring can be expensive, many people still enjoy road trips.
Mặc dù lái xe ô tô có thể tốn kém, nhưng nhiều người vẫn thích những chuyến đi đường dài.
Phủ định
Unless you have experience, motoring in mountainous areas is not recommended.
Trừ khi bạn có kinh nghiệm, việc lái xe ở các khu vực miền núi không được khuyến khích.
Nghi vấn
Since motoring is your passion, have you considered joining a car club?
Vì lái xe là niềm đam mê của bạn, bạn đã cân nhắc tham gia một câu lạc bộ ô tô chưa?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That motoring is her passion is evident in her extensive car collection.
Việc lái xe là niềm đam mê của cô ấy được thể hiện rõ qua bộ sưu tập xe hơi phong phú của cô ấy.
Phủ định
Whether motoring is a suitable hobby for him is not something I can decide.
Việc lái xe có phải là một sở thích phù hợp với anh ấy hay không không phải là điều tôi có thể quyết định.
Nghi vấn
Whether motoring is an expensive hobby depends on the type of car you choose.
Việc lái xe có phải là một sở thích tốn kém hay không phụ thuộc vào loại xe bạn chọn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motoring enthusiasts often seek thrilling experiences: long road trips, challenging terrains, and powerful engines.
Những người đam mê lái xe thường tìm kiếm những trải nghiệm thú vị: những chuyến đi đường dài, những địa hình khó khăn và những động cơ mạnh mẽ.
Phủ định
Motoring isn't always about speed: sometimes, it's about enjoying the scenery, relaxing with family, and appreciating the journey.
Lái xe không phải lúc nào cũng là về tốc độ: đôi khi, đó là về việc tận hưởng phong cảnh, thư giãn với gia đình và trân trọng hành trình.
Nghi vấn
Is motoring your preferred mode of transport for weekend getaways: comfort, freedom, and scenic routes are all benefits.
Lái xe có phải là phương tiện di chuyển ưa thích của bạn cho những chuyến đi chơi cuối tuần không: sự thoải mái, tự do và những con đường ngắm cảnh đều là những lợi ích.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will enjoy motoring through the countryside next summer.
Cô ấy sẽ thích thú lái xe qua vùng nông thôn vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to participate in competitive motoring this year.
Họ sẽ không tham gia vào hoạt động đua xe cạnh tranh trong năm nay.
Nghi vấn
Will he be taking his motoring lessons next week?
Liệu anh ấy sẽ tham gia các bài học lái xe vào tuần tới chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to enjoy motoring through the countryside every Sunday.
Ông tôi thường thích lái xe đi qua vùng nông thôn mỗi chủ nhật.
Phủ định
I didn't use to be interested in motoring, but now I love it.
Tôi đã từng không thích thú với việc lái xe, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to go motoring often when you were younger?
Bạn có thường xuyên lái xe đi chơi khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motoring".

Văn hóa xe hơi và du lịch đường bộ

Ở nhiều nước phương Tây, 'motoring' không chỉ đơn thuần là việc lái xe mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và lối sống. Nó gắn liền với sự tự do, những chuyến đi đường dài (road trips) khám phá cảnh quan, và các sự kiện xã hội như triển lãm xe cổ hoặc các cuộc đua. Xe ô tô thường được xem là biểu tượng của độc lập và cá tính.

Motoring và Lịch sử Giao thông

Sự phát triển của 'motoring' đã thay đổi hoàn toàn cách con người di chuyển, giao thương và sinh hoạt. Từ những chiếc xe đầu tiên cuối thế kỷ 19, 'motoring' đã phát triển thành một ngành công nghiệp khổng lồ và tạo ra một nền văn hóa riêng biệt xoay quanh việc sở hữu, bảo trì và sử dụng xe ô tô, hình thành nên các luật lệ giao thông và hạ tầng đường bộ hiện đại.