rhythm and blues
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rhythm and blues'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, các tiến trình hợp âm dựa trên nhạc blues và thường có giọng hát với các chủ đề về tình yêu, khó khăn và tự do.
Definition (English Meaning)
A genre of popular music originating in the African American community in the 1940s. It is characterized by a strong backbeat, blues-based chord progressions, and often features vocals with themes of love, hardship, and freedom.
Ví dụ Thực tế với 'Rhythm and blues'
-
"Many famous artists started their careers singing rhythm and blues."
"Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp ca hát nhạc rhythm and blues."
-
"The concert featured a wide range of rhythm and blues performers."
"Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ biểu diễn nhạc rhythm and blues."
-
"She loves listening to classic rhythm and blues from the 1950s."
"Cô ấy thích nghe nhạc rhythm and blues cổ điển từ những năm 1950."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rhythm and blues'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rhythm and blues
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rhythm and blues'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Rhythm and blues (R&B) thường được coi là tiền thân của rock and roll. Nó có sự khác biệt rõ rệt so với nhạc blues truyền thống ở nhịp điệu nhanh hơn và sự nhấn mạnh vào điệu nhảy. R&B có nhiều nhánh nhỏ khác nhau như soul, funk, và contemporary R&B.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rhythm and blues'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.