(Top Banner Ad)
rhythm and blues
B2
danh từ B2 Âm nhạc

rhythm and blues

UK: /ˈrɪðəm ænd bluːz/ • US: /ˈrɪðəm ænd bluːz/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc R&B nhạc rhythm and blues
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music originating in the African American community in the 1940s. It is characterized by a strong backbeat, blues-based chord progressions, and often features vocals with themes of love, hardship, and freedom.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, các tiến trình hợp âm dựa trên nhạc blues và thường có giọng hát với các chủ đề về tình yêu, khó khăn và tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many famous artists started their careers singing rhythm and blues."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp ca hát nhạc rhythm and blues."

  • "The concert featured a wide range of rhythm and blues performers."

    "Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ biểu diễn nhạc rhythm and blues."

  • "She loves listening to classic rhythm and blues from the 1950s."

    "Cô ấy thích nghe nhạc rhythm and blues cổ điển từ những năm 1950."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun R&B Thuật ngữ viết tắt của Rhythm and Blues, thường dùng để chỉ thể loại này một cách gọn hơn.
Noun R&B singer Ca sĩ nhạc R&B, người biểu diễn thể loại âm nhạc Rhythm and Blues.
Adjective R&B-influenced Chịu ảnh hưởng hoặc có phong cách của nhạc R&B.

Synonyms

R&B (R&B (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th century)
race music
Ancient Greek
rhythmos
English (from 'blue devils')
blues
English (1940s)
Rhythm and Blues

Nguồn gốc tên gọi 'Rhythm and Blues'

Thuật ngữ 'Rhythm and Blues' được nhà báo Jerry Wexler của tạp chí Billboard đặt ra vào năm 1948. Trước đó, thể loại này thường được gọi là 'race music' (âm nhạc của người da màu), một thuật ngữ bị coi là phân biệt chủng tộc. Wexler muốn tìm một cái tên tôn trọng và mô tả đúng hơn về âm nhạc này. 'Rhythm' ám chỉ nhịp điệu mạnh mẽ, có tính vũ đạo, còn 'blues' thể hiện nguồn gốc từ nhạc blues truyền thống của người Mỹ gốc Phi, thường mang nội dung về cuộc sống và nỗi buồn.

Usage Note

Rhythm and blues (R&B) thường được coi là tiền thân của rock and roll. Nó có sự khác biệt rõ rệt so với nhạc blues truyền thống ở nhịp điệu nhanh hơn và sự nhấn mạnh vào điệu nhảy. R&B có nhiều nhánh nhỏ khác nhau như soul, funk, và contemporary R&B.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhythm and blues
  • classic classic rhythm and blues
    (nhạc rhythm and blues cổ điển)
  • early early rhythm and blues
    (nhạc rhythm and blues thời kỳ đầu)
  • modern modern rhythm and blues
    (nhạc rhythm and blues hiện đại)
  • soulful soulful rhythm and blues
    (nhạc rhythm and blues đầy cảm xúc/có hồn)
Verb + rhythm and blues
  • listen to listen to rhythm and blues
    (nghe nhạc rhythm and blues)
  • play play rhythm and blues
    (chơi/biểu diễn nhạc rhythm and blues)
  • perform perform rhythm and blues
    (biểu diễn nhạc rhythm and blues)
  • influence influence rhythm and blues
    (ảnh hưởng đến nhạc rhythm and blues)

Idioms

  • the roots of rhythm and blues

    Nguồn gốc/cội rễ của nhạc rhythm and blues

    "Many contemporary artists still explore the roots of rhythm and blues in their new music."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại vẫn khám phá cội rễ của nhạc rhythm and blues trong các tác phẩm mới của họ.)

  • the golden age of rhythm and blues

    Thời kỳ hoàng kim của nhạc rhythm and blues

    "The 1950s and 60s are often referred to as the golden age of rhythm and blues."

    (Những năm 1950 và 60 thường được gọi là thời kỳ hoàng kim của nhạc rhythm and blues.)

  • to have a rhythm and blues feel/vibe

    Có phong cách/cảm giác như nhạc rhythm and blues

    "Her latest single has a strong rhythm and blues feel with its soulful vocals and groovy bassline."

    (Đĩa đơn mới nhất của cô ấy mang đậm phong cách rhythm and blues với giọng ca đầy cảm xúc và đường bass cuốn hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhythm and blues

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, các tiến trình hợp âm dựa trên nhạc blues và thường có giọng hát với các chủ đề về tình yêu, khó khăn và tự do.

"Many famous artists started their careers singing rhythm and blues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that rhythm and blues song is amazing!
Ồ, bài hát rhythm and blues đó thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, I don't like rhythm and blues.
Ôi không, tôi không thích rhythm and blues.
Nghi vấn
Hey, have you heard this rhythm and blues track?
Này, bạn đã nghe bản nhạc rhythm and blues này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhythm and blues".

Sự ra đời và ý nghĩa xã hội

Rhythm and Blues (R&B) là một thể loại âm nhạc quan trọng có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó kết hợp các yếu tố từ nhạc blues, gospel và jazz, phản ánh cuộc sống, trải nghiệm, niềm vui và nỗi buồn của người da màu trong xã hội Mỹ. Việc đổi tên từ 'race music' sang 'Rhythm and Blues' không chỉ là một thay đổi thuật ngữ mà còn là một bước tiến trong việc công nhận và tôn trọng văn hóa âm nhạc của cộng đồng này.

Ảnh hưởng sâu rộng đến các thể loại khác

R&B không chỉ là một thể loại âm nhạc riêng lẻ mà còn là nền tảng cho sự phát triển của nhiều dòng nhạc đại chúng khác. Nó là tiền thân trực tiếp của rock and roll, soul, funk và hip-hop. Nhiều nghệ sĩ rock and roll nổi tiếng như Elvis Presley đã lấy cảm hứng mạnh mẽ từ R&B. Ngày nay, các yếu tố R&B vẫn hiện diện và phát triển trong âm nhạc đương đại, minh chứng cho sức ảnh hưởng lâu dài của nó.