detroit sound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of soul music originating in Detroit, Michigan, characterized by a distinctive blend of gospel, blues, and pop influences, often featuring strong vocal harmonies and a driving rhythm section.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc soul có nguồn gốc từ Detroit, Michigan, đặc trưng bởi sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng của nhạc phúc âm, blues và pop, thường có hòa âm giọng hát mạnh mẽ và một phần nhịp điệu mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Detroit sound was a major influence on popular music in the 1960s."
"Âm thanh Detroit là một ảnh hưởng lớn đến âm nhạc đại chúng trong những năm 1960."
-
"Many artists contributed to the development of the Detroit sound."
"Nhiều nghệ sĩ đã đóng góp vào sự phát triển của âm thanh Detroit."
-
"The Detroit sound is still popular today."
"Âm thanh Detroit vẫn còn phổ biến đến ngày nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Motown | Một thể loại âm nhạc soul đặc trưng của Detroit, gắn liền với hãng đĩa Motown Records. |
| Noun | Techno | Một thể loại nhạc điện tử dance (EDM) có nguồn gốc từ Detroit vào đầu những năm 1980. |
| Noun | Sound | Âm thanh; tiếng động. Trong ngữ cảnh này, "sound" mang nghĩa "phong cách âm nhạc". |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Detroit sound” không chỉ đơn thuần là âm thanh phát ra từ Detroit. Nó đại diện cho một phong cách âm nhạc đặc trưng, gắn liền với lịch sử và văn hóa của thành phố. Thường được dùng để chỉ các nghệ sĩ và hãng đĩa Motown Records, những người đã định hình phong cách này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic Detroit sound (phong cách âm nhạc Detroit cổ điển)
-
distinctive distinctive Detroit sound (phong cách âm nhạc Detroit đặc trưng)
-
authentic authentic Detroit sound (phong cách âm nhạc Detroit nguyên bản)
-
early early Detroit sound (phong cách âm nhạc Detroit sơ khai)
-
capture capture the Detroit sound (nắm bắt/thể hiện được phong cách âm nhạc Detroit)
-
define define the Detroit sound (định hình phong cách âm nhạc Detroit)
-
influence influence the Detroit sound (gây ảnh hưởng đến phong cách âm nhạc Detroit)
-
pioneer pioneer the Detroit sound (tiên phong trong phong cách âm nhạc Detroit)
-
pioneers pioneers of Detroit sound (những người tiên phong của phong cách âm nhạc Detroit)
-
essence the essence of Detroit sound (tinh hoa của phong cách âm nhạc Detroit)
Idioms
-
The heart of the Detroit sound
Cái cốt lõi/tâm hồn của phong cách âm nhạc Detroit
"Marvin Gaye's soulful vocals were at the heart of the Detroit sound."
(Giọng hát đầy cảm xúc của Marvin Gaye là trái tim của phong cách âm nhạc Detroit.)
-
A tribute to the Detroit sound
Một sự tri ân dành cho phong cách âm nhạc Detroit
"The new album is a clear tribute to the Detroit sound of the 60s."
(Album mới là một sự tri ân rõ ràng dành cho phong cách âm nhạc Detroit của thập niên 60.)
-
Evolving the Detroit sound
Phát triển/tiến hóa phong cách âm nhạc Detroit
"Artists like Juan Atkins were crucial in evolving the Detroit sound into techno."
(Các nghệ sĩ như Juan Atkins đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển phong cách âm nhạc Detroit thành techno.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detroit sound
Danh từMột thể loại nhạc soul có nguồn gốc từ Detroit, Michigan, đặc trưng bởi sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng của nhạc phúc âm, blues và pop, thường có hòa âm giọng hát mạnh mẽ và một phần nhịp điệu mạnh mẽ.
"The Detroit sound was a major influence on popular music in the 1960s."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Detroit sound revolutionized music is undeniable. |
Việc âm thanh Detroit cách mạng hóa âm nhạc là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the Detroit sound influenced early techno is not known for certain. |
Liệu âm thanh Detroit có ảnh hưởng đến nhạc techno thời kỳ đầu hay không vẫn chưa được biết chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the Detroit sound faded from mainstream popularity is a question many music historians debate. |
Tại sao âm thanh Detroit lại phai nhạt khỏi sự phổ biến đại chúng là một câu hỏi mà nhiều nhà sử học âm nhạc tranh luận. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Detroit sound: a genre characterized by heavy basslines, syncopated rhythms, and futuristic synthesizers. |
Âm thanh Detroit: một thể loại được đặc trưng bởi âm bass mạnh mẽ, nhịp điệu lệch pha và các bộ tổng hợp âm thanh tương lai. |
| Phủ định | This isn't just music: it's the Detroit sound, a cultural movement. |
Đây không chỉ là âm nhạc: đó là âm thanh Detroit, một phong trào văn hóa. |
| Nghi vấn | What defines innovation: is it the Detroit sound, a new perspective, or technological advancement? |
Điều gì định nghĩa sự đổi mới: có phải là âm thanh Detroit, một góc nhìn mới, hay sự tiến bộ công nghệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detroit sound".
