(Top Banner Ad)
mould
B2
noun B2 Tổng quát

mould

UK: /məʊld/ • US: /moʊld/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn nấm mốc tạo hình ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hollow container used to give shape to molten or hot liquid material (such as plastic, metal, or food) when it cools and hardens.

Vietnamese Meaning

Khuôn, một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu lỏng hoặc nóng chảy (như nhựa, kim loại hoặc thực phẩm) khi nó nguội và cứng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate was poured into the mould to create a heart shape."

    "Sô cô la được đổ vào khuôn để tạo thành hình trái tim."

  • "The sculptor used a mould to create identical copies of his statue."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng một khuôn để tạo ra các bản sao giống hệt nhau của bức tượng của mình."

  • "The bread was covered in mould after being left out for too long."

    "Bánh mì bị phủ đầy nấm mốc sau khi để bên ngoài quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mould Nấm mốc (trên thực phẩm, đồ vật); đất tơi, đất mùn; khuôn đúc, mẫu
Verb mould Đúc, nặn, tạo hình (bằng khuôn)
Adjective mouldy Bị mốc, có mùi mốc; cũ kỹ, lỗi thời
Verb moulder Mục nát, tan rã, hư hỏng dần
Noun moulder Thợ đúc; máy đúc
Verb demould Lấy ra khỏi khuôn (sau khi đúc)
Verb unmould Lấy ra khỏi khuôn (sau khi đúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melh-
Proto-Germanic
*mulda
Old English
molde
English
mould

Nguồn Gốc Từ Đất và Sự Phân Hủy

Từ "mould" có hai nguồn gốc chính. Một nghĩa liên quan đến "đất tơi, bụi bẩn" (ví dụ: đất làm vườn). Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "molde" và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic "*mulda", có nghĩa là "đất" hoặc "bụi". Sau này, nghĩa "nấm mốc" (cái lớp mốc xanh, trắng trên thức ăn hoặc vật ẩm ướt) cũng phát triển từ nguồn gốc này, ám chỉ sự phân hủy, mục nát của vật chất hữu cơ.

Khuôn Mẫu và Hình Dạng

Nguồn gốc thứ hai của từ "mould" (mang nghĩa "khuôn đúc" hoặc "hình dạng") lại hoàn toàn khác. Nó đến từ tiếng Pháp cổ "mole", mà bản thân từ này lại từ tiếng Latin "modulus" (nghĩa là "một thước đo nhỏ, mô hình"). "Modulus" là từ giảm nhẹ của "modus" (nghĩa là "thước đo, cách thức"). Vì vậy, khi bạn nói "mould" theo nghĩa khuôn đúc, bạn đang gợi nhớ đến ý tưởng về một hình mẫu hay một kích thước chuẩn để tạo ra vật khác.

Usage Note

Nghĩa này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, xây dựng, hoặc làm bánh. Nó chỉ một dụng cụ cụ thể được dùng để đúc hoặc tạo hình vật liệu.

Prepositions

in from

‘In’ được dùng để chỉ vật liệu được chứa trong khuôn (e.g., 'The chocolate is set in the mould'). 'From' được dùng để chỉ sản phẩm được tạo ra từ khuôn (e.g., 'The statue was created from a mould').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mould (nấm mốc)
  • green green mould
    (nấm mốc xanh)
  • black black mould
    (nấm mốc đen)
  • damp damp mould
    (nấm mốc ẩm ướt)
Verb + mould (nấm mốc)
  • grow grow mould
    (mọc nấm mốc)
  • develop develop mould
    (xuất hiện nấm mốc)
  • remove remove mould
    (loại bỏ nấm mốc)
Verb + mould (khuôn/tạo hình)
  • form form a mould
    (tạo một cái khuôn)
  • break break the mould
    (phá vỡ lối mòn, tạo ra điều mới)
  • fit fit the mould
    (phù hợp với khuôn mẫu)
Noun + mould (nấm mốc)
  • mould mould growth
    (sự phát triển của nấm mốc)
  • mould mould spores
    (bào tử nấm mốc)

Idioms

  • break the mould

    Phá vỡ khuôn mẫu cũ, làm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và khác biệt.

    "Her innovative business model really broke the mould in the industry."

    (Mô hình kinh doanh sáng tạo của cô ấy thực sự đã phá vỡ khuôn mẫu trong ngành.)

  • fit the mould

    Phù hợp với khuôn mẫu, đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường.

    "He doesn't really fit the mould of a traditional politician."

    (Anh ấy thực sự không phù hợp với hình mẫu của một chính trị gia truyền thống.)

  • in the mould of someone/something

    Theo phong cách, kiểu cách, hoặc mô hình của ai đó/cái gì đó.

    "She is a leader in the mould of her grandmother, strong and determined."

    (Cô ấy là một nhà lãnh đạo theo phong cách của bà mình, mạnh mẽ và quyết đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mould

noun
Lật mặt

Khuôn, một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu lỏng hoặc nóng chảy (như nhựa, kim loại hoặc thực phẩm) khi nó nguội và cứng lại.

"The chocolate was poured into the mould to create a heart shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will mould the clay into a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ sẽ nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.
Phủ định
Did the bread not mould because it was stored properly?
Bánh mì không bị mốc phải không vì nó được bảo quản đúng cách?
Nghi vấn
Can we mould our children's future with good education?
Chúng ta có thể định hình tương lai của con cái bằng một nền giáo dục tốt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been moulding the clay for hours before he was satisfied with the shape.
Người nghệ sĩ đã nặn đất sét hàng giờ trước khi anh ấy hài lòng với hình dạng.
Phủ định
They hadn't been moulding the cheese properly, so it became spoiled quickly.
Họ đã không làm khuôn phô mai đúng cách, vì vậy nó đã bị hỏng nhanh chóng.
Nghi vấn
Had the children been moulding the Play-Doh all afternoon?
Có phải bọn trẻ đã nặn đất nặn cả buổi chiều không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This artist can mould clay more skillfully than any other.
Nghệ sĩ này có thể nặn đất sét khéo léo hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
She doesn't mould the dough as carefully as her mother does.
Cô ấy không nhào bột cẩn thận như mẹ cô ấy.
Nghi vấn
Is this the least decorative mould you have?
Đây có phải là khuôn trang trí ít nhất mà bạn có?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to mould clay into beautiful pots when he was younger.
Ông tôi đã từng nặn đất sét thành những chiếc bình tuyệt đẹp khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to mould her opinions according to popular trends.
Cô ấy đã không từng uốn nắn ý kiến của mình theo những xu hướng phổ biến.
Nghi vấn
Did they use to mould their own candles before they bought them from the store?
Họ đã từng tự làm nến trước khi mua chúng từ cửa hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mould".

Nấm Mốc Cứu Sống Hàng Triệu Người

Một trong những vai trò quan trọng nhất của nấm mốc (mould) trong lịch sử là việc phát hiện ra penicillin. Năm 1928, Alexander Fleming tình cờ phát hiện ra một loại nấm mốc Penicillium notatum đã tiêu diệt vi khuẩn trong đĩa thí nghiệm của ông. Phát hiện này đã mở ra kỷ nguyên của kháng sinh, cứu sống hàng triệu người trên thế giới và thay đổi vĩnh viễn y học hiện đại.

Kẻ Thù Thầm Lặng của Nhà Cửa và Đồ Ăn

Trong văn hóa phương Tây, nấm mốc thường được xem là dấu hiệu của sự ẩm ướt, thiếu vệ sinh hoặc hư hỏng. Nó có thể xuất hiện trong nhà (trên tường, trần nhà) gây hại sức khỏe và làm hỏng cấu trúc. Trên thực phẩm, nấm mốc thường báo hiệu rằng món ăn đã bị ôi thiu và không an toàn để tiêu thụ, mặc dù có một số loại nấm mốc ăn được (như trong phô mai xanh) nhưng nhìn chung người ta thường tránh xa thực phẩm bị mốc.