mould
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hollow container used to give shape to molten or hot liquid material (such as plastic, metal, or food) when it cools and hardens.
Vietnamese Meaning
Khuôn, một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu lỏng hoặc nóng chảy (như nhựa, kim loại hoặc thực phẩm) khi nó nguội và cứng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chocolate was poured into the mould to create a heart shape."
"Sô cô la được đổ vào khuôn để tạo thành hình trái tim."
-
"The sculptor used a mould to create identical copies of his statue."
"Nhà điêu khắc đã sử dụng một khuôn để tạo ra các bản sao giống hệt nhau của bức tượng của mình."
-
"The bread was covered in mould after being left out for too long."
"Bánh mì bị phủ đầy nấm mốc sau khi để bên ngoài quá lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mould | Nấm mốc (trên thực phẩm, đồ vật); đất tơi, đất mùn; khuôn đúc, mẫu |
| Verb | mould | Đúc, nặn, tạo hình (bằng khuôn) |
| Adjective | mouldy | Bị mốc, có mùi mốc; cũ kỹ, lỗi thời |
| Verb | moulder | Mục nát, tan rã, hư hỏng dần |
| Noun | moulder | Thợ đúc; máy đúc |
| Verb | demould | Lấy ra khỏi khuôn (sau khi đúc) |
| Verb | unmould | Lấy ra khỏi khuôn (sau khi đúc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, xây dựng, hoặc làm bánh. Nó chỉ một dụng cụ cụ thể được dùng để đúc hoặc tạo hình vật liệu.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vật liệu được chứa trong khuôn (e.g., 'The chocolate is set in the mould'). 'From' được dùng để chỉ sản phẩm được tạo ra từ khuôn (e.g., 'The statue was created from a mould').
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green mould (nấm mốc xanh)
-
black black mould (nấm mốc đen)
-
damp damp mould (nấm mốc ẩm ướt)
-
grow grow mould (mọc nấm mốc)
-
develop develop mould (xuất hiện nấm mốc)
-
remove remove mould (loại bỏ nấm mốc)
-
form form a mould (tạo một cái khuôn)
-
break break the mould (phá vỡ lối mòn, tạo ra điều mới)
-
fit fit the mould (phù hợp với khuôn mẫu)
-
mould mould growth (sự phát triển của nấm mốc)
-
mould mould spores (bào tử nấm mốc)
Idioms
-
break the mould
Phá vỡ khuôn mẫu cũ, làm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và khác biệt.
"Her innovative business model really broke the mould in the industry."
(Mô hình kinh doanh sáng tạo của cô ấy thực sự đã phá vỡ khuôn mẫu trong ngành.)
-
fit the mould
Phù hợp với khuôn mẫu, đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường.
"He doesn't really fit the mould of a traditional politician."
(Anh ấy thực sự không phù hợp với hình mẫu của một chính trị gia truyền thống.)
-
in the mould of someone/something
Theo phong cách, kiểu cách, hoặc mô hình của ai đó/cái gì đó.
"She is a leader in the mould of her grandmother, strong and determined."
(Cô ấy là một nhà lãnh đạo theo phong cách của bà mình, mạnh mẽ và quyết đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mould
nounKhuôn, một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu lỏng hoặc nóng chảy (như nhựa, kim loại hoặc thực phẩm) khi nó nguội và cứng lại.
"The chocolate was poured into the mould to create a heart shape."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will mould the clay into a beautiful sculpture. |
Nghệ sĩ sẽ nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp. |
| Phủ định | Did the bread not mould because it was stored properly? |
Bánh mì không bị mốc phải không vì nó được bảo quản đúng cách? |
| Nghi vấn | Can we mould our children's future with good education? |
Chúng ta có thể định hình tương lai của con cái bằng một nền giáo dục tốt không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had been moulding the clay for hours before he was satisfied with the shape. |
Người nghệ sĩ đã nặn đất sét hàng giờ trước khi anh ấy hài lòng với hình dạng. |
| Phủ định | They hadn't been moulding the cheese properly, so it became spoiled quickly. |
Họ đã không làm khuôn phô mai đúng cách, vì vậy nó đã bị hỏng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Had the children been moulding the Play-Doh all afternoon? |
Có phải bọn trẻ đã nặn đất nặn cả buổi chiều không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This artist can mould clay more skillfully than any other. |
Nghệ sĩ này có thể nặn đất sét khéo léo hơn bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | She doesn't mould the dough as carefully as her mother does. |
Cô ấy không nhào bột cẩn thận như mẹ cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this the least decorative mould you have? |
Đây có phải là khuôn trang trí ít nhất mà bạn có? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to mould clay into beautiful pots when he was younger. |
Ông tôi đã từng nặn đất sét thành những chiếc bình tuyệt đẹp khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to mould her opinions according to popular trends. |
Cô ấy đã không từng uốn nắn ý kiến của mình theo những xu hướng phổ biến. |
| Nghi vấn | Did they use to mould their own candles before they bought them from the store? |
Họ đã từng tự làm nến trước khi mua chúng từ cửa hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mould".
