mournful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or feeling sorrow or grief.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ hoặc cảm thấy sự buồn bã hoặc đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mournful music perfectly captured the mood of the scene."
"Âm nhạc buồn bã diễn tả hoàn hảo tâm trạng của cảnh phim."
-
"A mournful cry echoed through the empty streets."
"Một tiếng kêu than buồn bã vang vọng qua những con phố vắng."
-
"She wore a mournful expression after hearing the news."
"Cô ấy mang một vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mourn | thương tiếc, than khóc, đau buồn |
| Noun | mourner | người tang quyến, người đến viếng |
| Noun | mourning | sự tang tóc, tang lễ, thời gian để tang |
| Adverb | mournfully | một cách buồn bã, ủ rũ, bi ai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mournful' thường được dùng để miêu tả một cảm xúc hoặc bầu không khí trang trọng, buồn bã, thường liên quan đến sự mất mát hoặc hối tiếc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sad' (buồn). Trong khi 'sad' có thể chỉ một nỗi buồn thoáng qua, 'mournful' gợi ý một nỗi buồn sâu sắc và kéo dài hơn. So với 'sorrowful', 'mournful' có xu hướng tập trung vào biểu hiện ra bên ngoài của nỗi buồn, trong khi 'sorrowful' nhấn mạnh cảm xúc bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply mournful (buồn rầu sâu sắc)
-
profoundly profoundly mournful (vô cùng buồn bã, u sầu tột độ)
-
faintly faintly mournful (buồn man mác, buồn thoang thoảng)
-
sound mournful sound (âm thanh thê lương, buồn bã)
-
cry mournful cry (tiếng than khóc thảm thiết)
-
face mournful face (khuôn mặt ủ rũ, buồn rầu)
-
tone mournful tone (giọng điệu u sầu, buồn bã)
-
music mournful music (nhạc buồn, nhạc u sầu)
-
expression mournful expression (vẻ mặt u sầu, bi ai)
-
look look mournful (trông ủ rũ, buồn rầu)
-
sound sound mournful (nghe có vẻ thê lương, buồn bã)
-
sing sing mournful (hát một cách buồn bã, ai oán)
Idioms
-
a mournful silence
một sự im lặng tang tóc, đau buồn
"A mournful silence fell over the crowd at the funeral."
(Một sự im lặng đau buồn bao trùm đám đông tại tang lễ.)
-
to cast a mournful gaze/look
đưa mắt nhìn một cách u sầu, buồn bã
"She cast a mournful gaze at the empty swing set."
(Cô ấy đưa mắt nhìn buồn bã vào chiếc xích đu trống rỗng.)
-
a mournful lament
một lời than vãn, khóc than đầy bi ai
"The play ended with a mournful lament from the tragic hero."
(Vở kịch kết thúc bằng lời than vãn đầy bi ai từ người anh hùng bi kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mournful
tính từBiểu lộ hoặc cảm thấy sự buồn bã hoặc đau khổ.
"The mournful music perfectly captured the mood of the scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mournful".
