(Top Banner Ad)
mournful
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

mournful

UK: /ˈmɔːnfʊl/ • US: /ˈmɔːrnfəl/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã đau buồn thảm sầu ai oán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or feeling sorrow or grief.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ hoặc cảm thấy sự buồn bã hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mournful music perfectly captured the mood of the scene."

    "Âm nhạc buồn bã diễn tả hoàn hảo tâm trạng của cảnh phim."

  • "A mournful cry echoed through the empty streets."

    "Một tiếng kêu than buồn bã vang vọng qua những con phố vắng."

  • "She wore a mournful expression after hearing the news."

    "Cô ấy mang một vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mourn thương tiếc, than khóc, đau buồn
Noun mourner người tang quyến, người đến viếng
Noun mourning sự tang tóc, tang lễ, thời gian để tang
Adverb mournfully một cách buồn bã, ủ rũ, bi ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)mer-
Proto-Germanic
*murnan
Old English
murnan
Middle English
mournen
English
mourn
English
mournful

Nguồn gốc 'đầy đau buồn'

Nguồn gốc của 'mournful' nằm ở từ 'murnan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'đau buồn vì một sự mất mát'. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy', vậy nên 'mournful' theo nghĩa đen là 'đầy đau buồn' hoặc 'tràn ngập nỗi buồn'. Nó khắc họa một cách sống động hình ảnh ai đó hoặc điều gì đó chìm đắm trong nỗi buồn.

Usage Note

Từ 'mournful' thường được dùng để miêu tả một cảm xúc hoặc bầu không khí trang trọng, buồn bã, thường liên quan đến sự mất mát hoặc hối tiếc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sad' (buồn). Trong khi 'sad' có thể chỉ một nỗi buồn thoáng qua, 'mournful' gợi ý một nỗi buồn sâu sắc và kéo dài hơn. So với 'sorrowful', 'mournful' có xu hướng tập trung vào biểu hiện ra bên ngoài của nỗi buồn, trong khi 'sorrowful' nhấn mạnh cảm xúc bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mournful
  • deeply deeply mournful
    (buồn rầu sâu sắc)
  • profoundly profoundly mournful
    (vô cùng buồn bã, u sầu tột độ)
  • faintly faintly mournful
    (buồn man mác, buồn thoang thoảng)
Mournful + Noun
  • sound mournful sound
    (âm thanh thê lương, buồn bã)
  • cry mournful cry
    (tiếng than khóc thảm thiết)
  • face mournful face
    (khuôn mặt ủ rũ, buồn rầu)
  • tone mournful tone
    (giọng điệu u sầu, buồn bã)
  • music mournful music
    (nhạc buồn, nhạc u sầu)
  • expression mournful expression
    (vẻ mặt u sầu, bi ai)
Verb + mournful
  • look look mournful
    (trông ủ rũ, buồn rầu)
  • sound sound mournful
    (nghe có vẻ thê lương, buồn bã)
  • sing sing mournful
    (hát một cách buồn bã, ai oán)

Idioms

  • a mournful silence

    một sự im lặng tang tóc, đau buồn

    "A mournful silence fell over the crowd at the funeral."

    (Một sự im lặng đau buồn bao trùm đám đông tại tang lễ.)

  • to cast a mournful gaze/look

    đưa mắt nhìn một cách u sầu, buồn bã

    "She cast a mournful gaze at the empty swing set."

    (Cô ấy đưa mắt nhìn buồn bã vào chiếc xích đu trống rỗng.)

  • a mournful lament

    một lời than vãn, khóc than đầy bi ai

    "The play ended with a mournful lament from the tragic hero."

    (Vở kịch kết thúc bằng lời than vãn đầy bi ai từ người anh hùng bi kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mournful

tính từ
Lật mặt

Biểu lộ hoặc cảm thấy sự buồn bã hoặc đau khổ.

"The mournful music perfectly captured the mood of the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mournful".

Tang phục và Lễ tang ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu đen theo truyền thống được mặc để thể hiện sự tang tóc tại các đám tang và trong suốt thời gian đau buồn. Thực hành này đã có từ hàng thế kỷ và tượng trưng cho nỗi buồn, sự mất mát mà người thân phải trải qua.

Ai ca và Bi ca (Dirges and Elegies)

Âm nhạc buồn bã, được gọi là ai ca (dirges) hoặc bi ca (elegies), đóng một vai trò quan trọng trong việc thể hiện nỗi đau buồn trong các nền văn hóa phương Tây. Những bản nhạc hoặc bài thơ này thường được sáng tác hoặc trình diễn để tưởng nhớ người đã khuất và gợi lên cảm giác trang nghiêm và buồn thương.