(Top Banner Ad)
mouse poison
B1
Danh từ B1 Hóa học, Sinh học, Nông nghiệp, Gia dụng

mouse poison

UK: /ˈmaʊs ˌpɔɪzən/ • US: /ˈmaʊs ˌpɔɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt chuột bả chuột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to kill mice.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để diệt chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to put down some mouse poison to get rid of the mice in the shed."

    "Chúng ta cần đặt một ít thuốc chuột để diệt chuột trong nhà kho."

  • "The farmer used mouse poison to protect his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng thuốc chuột để bảo vệ mùa màng của mình."

  • "Be careful when handling mouse poison; it's dangerous."

    "Hãy cẩn thận khi xử lý thuốc chuột; nó rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse con chuột
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc
Adjective poisonous có độc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Nông nghiệp, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
mouse
English
poison
English
mouse poison

Nguồn gốc của 'mouse poison'

Cụm từ 'mouse poison' (thuốc chuột) xuất hiện đơn giản như một sự kết hợp trực tiếp để mô tả chất độc được sử dụng để tiêu diệt chuột. 'Mouse' có nghĩa là chuột, và 'poison' có nghĩa là chất độc. Vì vậy, 'mouse poison' có nghĩa đen là 'chất độc dành cho chuột'.

Usage Note

Thường được bán dưới dạng viên, bột hoặc chất lỏng. Các loại thuốc chuột khác nhau có cơ chế hoạt động khác nhau, từ gây xuất huyết nội đến gây suy nội tạng. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hại cho các động vật không phải mục tiêu, đặc biệt là vật nuôi và trẻ em. So sánh với các phương pháp kiểm soát chuột khác như bẫy chuột (mouse traps) hoặc biện pháp phòng ngừa (preventive measures).

Prepositions

with against

Ví dụ: "Using mouse poison with caution" (Sử dụng thuốc chuột một cách thận trọng). "A campaign against mouse poison overuse" (Một chiến dịch chống lạm dụng thuốc chuột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouse poison
  • strong mouse poison
    (thuốc chuột mạnh)
  • effective mouse poison
    (thuốc chuột hiệu quả)
Verb + mouse poison
  • use mouse poison
    (sử dụng thuốc chuột)
  • put out mouse poison
    (đặt thuốc chuột)
  • ingest mouse poison
    (ăn phải thuốc chuột)

Idioms

  • Like putting out mouse poison

    Giống như đặt thuốc chuột (ám chỉ việc làm gì đó gây ra hậu quả tiêu cực)

    "Giving him that responsibility was like putting out mouse poison; it was bound to cause problems."

    (Giao cho anh ta trách nhiệm đó giống như đặt thuốc chuột; chắc chắn sẽ gây ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse poison

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để diệt chuột.

"We need to put down some mouse poison to get rid of the mice in the shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, they put mouse poison in the basement again.
Ôi, họ lại đặt thuốc chuột ở dưới tầng hầm rồi.
Phủ định
Ugh, there isn't any mouse poison left in the garage.
Ugh, không còn thuốc chuột nào trong gara nữa.
Nghi vấn
Hey, did you remember to buy mouse poison?
Này, bạn có nhớ mua thuốc chuột không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought mouse poison yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua thuốc chuột ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he did not use mouse poison in his house.
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng thuốc chuột trong nhà.
Nghi vấn
She asked if I knew where to buy mouse poison.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết mua thuốc chuột ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse poison".

Sử dụng thuốc chuột

Việc sử dụng thuốc chuột phổ biến trên toàn thế giới để kiểm soát số lượng chuột, đặc biệt ở các khu vực đô thị và nông nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng cần thận trọng để tránh gây hại cho các loài động vật khác và con người.