(Top Banner Ad)
moustache trimmer
A2
Danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

moustache trimmer

UK: /məˈstɑːʃ ˈtrɪmə(r)/ • US: /ˈmʌstæʃ ˈtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa ria mép tông đơ tỉa ria mép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used for trimming a moustache.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để tỉa ria mép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a moustache trimmer to keep his moustache neat and tidy."

    "Anh ấy dùng máy tỉa ria mép để giữ cho bộ ria mép của mình gọn gàng."

  • "A good moustache trimmer is essential for maintaining a well-groomed appearance."

    "Một chiếc máy tỉa ria mép tốt là điều cần thiết để duy trì một vẻ ngoài gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, xén bớt, sắp xếp gọn gàng
Noun trim sự cắt tỉa, kiểu tóc/râu được cắt tỉa gọn gàng
Noun trimmer máy cắt tỉa, tông đơ (thường cho tóc/râu)
Adjective trimmed đã được cắt tỉa gọn gàng
Adjective trim gọn gàng, thanh mảnh, ngay ngắn
Adjective moustached có ria mép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύσταξ (mystax)
Medieval Greek
μουστάκιον (moustakion)
Italian
mustaccio
French
moustache
English
moustache
Old English
trimman
English
trim
English
trimmer
English (compound)
moustache trimmer

Nguồn gốc của 'moustache trimmer'

Từ 'moustache' (ria mép) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (μύσταξ), qua tiếng Ý (mustaccio) và tiếng Pháp (moustache), ban đầu chỉ 'phần lông trên môi trên'. Còn từ 'trimmer' (máy cắt tỉa) lại bắt nguồn từ động từ 'trim' trong tiếng Anh cổ (trimman), mang ý nghĩa 'sắp xếp gọn gàng, cắt tỉa'. Khi kết hợp lại, 'moustache trimmer' trở thành tên gọi chính xác cho dụng cụ chuyên dùng để cắt tỉa ria mép, giúp phái mạnh duy trì vẻ ngoài lịch lãm và gọn gàng.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một loại máy hoặc dụng cụ chuyên dụng để cắt tỉa và tạo hình cho ria mép. Nó có thể là một chiếc tông đơ điện nhỏ hoặc một chiếc kéo nhỏ. Mục đích là để duy trì độ dài và hình dáng ria mép mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moustache trimmer
  • use use a moustache trimmer
    (sử dụng tông đơ ria mép)
  • buy buy a new moustache trimmer
    (mua một chiếc tông đơ ria mép mới)
  • clean clean the moustache trimmer
    (vệ sinh tông đơ ria mép)
  • charge charge the electric moustache trimmer
    (sạc tông đơ ria mép điện)
Adjective + moustache trimmer
  • electric electric moustache trimmer
    (tông đơ ria mép điện)
  • cordless cordless moustache trimmer
    (tông đơ ria mép không dây)
  • precision precision moustache trimmer
    (tông đơ ria mép chính xác (để tỉa chi tiết))
  • travel travel moustache trimmer
    (tông đơ ria mép du lịch (loại nhỏ gọn))

Idioms

  • give one's moustache a trim with a moustache trimmer

    cắt tỉa ria mép bằng tông đơ

    "He likes to give his moustache a trim with a moustache trimmer every week to keep it neat."

    (Anh ấy thích tự cắt tỉa ria mép bằng tông đơ mỗi tuần để giữ cho nó gọn gàng.)

  • keep a moustache neat with a moustache trimmer

    giữ cho ria mép gọn gàng bằng tông đơ

    "For a professional look, it's crucial to keep a moustache neat with a good moustache trimmer."

    (Để có vẻ ngoài chuyên nghiệp, việc giữ cho ria mép gọn gàng bằng một chiếc tông đơ tốt là rất quan trọng.)

  • reach for the moustache trimmer

    lấy/dùng tông đơ ria mép

    "When his moustache started looking unruly, he would reach for the moustache trimmer."

    (Khi bộ ria mép của anh ấy bắt đầu trông lộn xộn, anh ấy sẽ lấy tông đơ ria mép ra dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moustache trimmer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để tỉa ria mép.

"He uses a moustache trimmer to keep his moustache neat and tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needs a new moustache trimmer is obvious.
Rõ ràng là anh ấy cần một cái tông đơ tỉa ria mép mới.
Phủ định
Whether she bought a moustache trimmer is not clear.
Việc cô ấy đã mua tông đơ tỉa ria mép hay chưa vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he uses that old moustache trimmer is a mystery.
Tại sao anh ấy lại dùng cái tông đơ tỉa ria mép cũ đó là một điều bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a moustache trimmer every day, it becomes less effective.
Nếu bạn sử dụng tông đơ tỉa ria mép hàng ngày, nó sẽ kém hiệu quả hơn.
Phủ định
If the blades of your moustache trimmer are dull, it doesn't cut the hair properly.
Nếu lưỡi tông đơ tỉa ria mép của bạn bị cùn, nó sẽ không cắt tóc đúng cách.
Nghi vấn
If you don't clean your moustache trimmer, does it rust?
Nếu bạn không làm sạch tông đơ tỉa ria mép, nó có bị rỉ sét không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had bought a new moustache trimmer the day before.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một cái tông đơ tỉa ria mép mới vào ngày hôm trước.
Phủ định
She said that she did not need a moustache trimmer because she preferred shaving.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần tông đơ tỉa ria mép vì cô ấy thích cạo râu hơn.
Nghi vấn
He asked if I had ever used a moustache trimmer.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng tông đơ tỉa ria mép chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had already bought a new moustache trimmer before his old one broke.
Anh ấy đã mua một cái tông đơ ria mép mới trước khi cái cũ của anh ấy bị hỏng.
Phủ định
She had not used the moustache trimmer before she saw the barber use it.
Cô ấy đã không sử dụng tông đơ ria mép trước khi cô ấy thấy người thợ cắt tóc sử dụng nó.
Nghi vấn
Had you cleaned the moustache trimmer after you used it?
Bạn đã làm sạch tông đơ ria mép sau khi bạn sử dụng nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moustache trimmer".

Sự phát triển của xu hướng làm đẹp cá nhân

Trong những thập kỷ gần đây, văn hóa làm đẹp và chăm sóc cá nhân cho nam giới đã phát triển mạnh mẽ. 'Moustache trimmer' là một trong những dụng cụ thiết yếu, phản ánh xu hướng nam giới ngày càng chú trọng đến vẻ ngoài, từ tóc đến râu và ria mép, thường tự chăm sóc tại nhà thay vì chỉ đến tiệm. Điều này thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận về sự nam tính và tầm quan trọng của việc duy trì hình ảnh cá nhân.

Biểu tượng phong cách và sự chính xác

Ria mép đã từng là biểu tượng của địa vị, sự nam tính hoặc một tuyên bố thời trang trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử. Việc duy trì một bộ ria mép được cắt tỉa gọn gàng, đẹp mắt đòi hỏi sự chính xác và công cụ chuyên dụng như 'moustache trimmer'. Nó cho phép người dùng tạo ra và duy trì những phong cách ria mép đa dạng, từ handlebar moustache cổ điển đến những kiểu dáng hiện đại, thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ.