moustache trimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để tỉa ria mép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses a moustache trimmer to keep his moustache neat and tidy."
"Anh ấy dùng máy tỉa ria mép để giữ cho bộ ria mép của mình gọn gàng."
-
"A good moustache trimmer is essential for maintaining a well-groomed appearance."
"Một chiếc máy tỉa ria mép tốt là điều cần thiết để duy trì một vẻ ngoài gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một loại máy hoặc dụng cụ chuyên dụng để cắt tỉa và tạo hình cho ria mép. Nó có thể là một chiếc tông đơ điện nhỏ hoặc một chiếc kéo nhỏ. Mục đích là để duy trì độ dài và hình dáng ria mép mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a moustache trimmer (sử dụng tông đơ ria mép)
-
buy buy a new moustache trimmer (mua một chiếc tông đơ ria mép mới)
-
clean clean the moustache trimmer (vệ sinh tông đơ ria mép)
-
charge charge the electric moustache trimmer (sạc tông đơ ria mép điện)
-
electric electric moustache trimmer (tông đơ ria mép điện)
-
cordless cordless moustache trimmer (tông đơ ria mép không dây)
-
precision precision moustache trimmer (tông đơ ria mép chính xác (để tỉa chi tiết))
-
travel travel moustache trimmer (tông đơ ria mép du lịch (loại nhỏ gọn))
Idioms
-
give one's moustache a trim with a moustache trimmer
cắt tỉa ria mép bằng tông đơ
"He likes to give his moustache a trim with a moustache trimmer every week to keep it neat."
(Anh ấy thích tự cắt tỉa ria mép bằng tông đơ mỗi tuần để giữ cho nó gọn gàng.)
-
keep a moustache neat with a moustache trimmer
giữ cho ria mép gọn gàng bằng tông đơ
"For a professional look, it's crucial to keep a moustache neat with a good moustache trimmer."
(Để có vẻ ngoài chuyên nghiệp, việc giữ cho ria mép gọn gàng bằng một chiếc tông đơ tốt là rất quan trọng.)
-
reach for the moustache trimmer
lấy/dùng tông đơ ria mép
"When his moustache started looking unruly, he would reach for the moustache trimmer."
(Khi bộ ria mép của anh ấy bắt đầu trông lộn xộn, anh ấy sẽ lấy tông đơ ria mép ra dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moustache trimmer
Danh từMột thiết bị được sử dụng để tỉa ria mép.
"He uses a moustache trimmer to keep his moustache neat and tidy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he needs a new moustache trimmer is obvious. |
Rõ ràng là anh ấy cần một cái tông đơ tỉa ria mép mới. |
| Phủ định | Whether she bought a moustache trimmer is not clear. |
Việc cô ấy đã mua tông đơ tỉa ria mép hay chưa vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he uses that old moustache trimmer is a mystery. |
Tại sao anh ấy lại dùng cái tông đơ tỉa ria mép cũ đó là một điều bí ẩn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a moustache trimmer every day, it becomes less effective. |
Nếu bạn sử dụng tông đơ tỉa ria mép hàng ngày, nó sẽ kém hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the blades of your moustache trimmer are dull, it doesn't cut the hair properly. |
Nếu lưỡi tông đơ tỉa ria mép của bạn bị cùn, nó sẽ không cắt tóc đúng cách. |
| Nghi vấn | If you don't clean your moustache trimmer, does it rust? |
Nếu bạn không làm sạch tông đơ tỉa ria mép, nó có bị rỉ sét không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had bought a new moustache trimmer the day before. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một cái tông đơ tỉa ria mép mới vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | She said that she did not need a moustache trimmer because she preferred shaving. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần tông đơ tỉa ria mép vì cô ấy thích cạo râu hơn. |
| Nghi vấn | He asked if I had ever used a moustache trimmer. |
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng tông đơ tỉa ria mép chưa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had already bought a new moustache trimmer before his old one broke. |
Anh ấy đã mua một cái tông đơ ria mép mới trước khi cái cũ của anh ấy bị hỏng. |
| Phủ định | She had not used the moustache trimmer before she saw the barber use it. |
Cô ấy đã không sử dụng tông đơ ria mép trước khi cô ấy thấy người thợ cắt tóc sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Had you cleaned the moustache trimmer after you used it? |
Bạn đã làm sạch tông đơ ria mép sau khi bạn sử dụng nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moustache trimmer".
