(Top Banner Ad)
beard trimmer
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

beard trimmer

UK: /ˈbɪəd ˌtrɪmə/ • US: /ˈbɪrd ˌtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa râu tông đơ cắt râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used for trimming and shaping a beard.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để cắt tỉa và tạo dáng râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a beard trimmer to keep his beard neat."

    "Anh ấy đã sử dụng máy tỉa râu để giữ cho bộ râu của mình gọn gàng."

  • "My beard trimmer has different length settings."

    "Máy tỉa râu của tôi có các cài đặt độ dài khác nhau."

  • "I need to clean my beard trimmer after each use."

    "Tôi cần làm sạch máy tỉa râu sau mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard Râu
Adjective bearded Có râu
Verb trim Cắt tỉa, xén gọn
Noun trimming Sự cắt tỉa; phần bị cắt bỏ

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beard
Old English
trymman (to prepare, strengthen, or equip, later 'trim')
Modern English Compound Noun
beard trimmer

Sự kết hợp của Râu và Cắt tỉa

Đây là một từ ghép hiện đại, ghép giữa 'beard' (râu) và 'trimmer' (dụng cụ cắt tỉa). Mặc dù bản thân các từ gốc đã tồn tại hàng nghìn năm, thiết bị 'beard trimmer' (máy cắt tỉa râu) chỉ thực sự xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi công nghệ điện giúp việc tạo kiểu và giữ gìn râu trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn nhiều so với kéo và dao cạo truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một thiết bị chuyên dụng, khác với dao cạo thông thường (razor) dùng để cạo sạch râu hoặc kéo (scissors) dùng để cắt tỉa thủ công. 'Trimmer' nhấn mạnh vào khả năng cắt ngắn và tạo hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beard trimmer
  • use use a beard trimmer
    (sử dụng máy cắt râu)
  • clean clean the beard trimmer
    (vệ sinh máy cắt râu)
  • charge charge the beard trimmer
    (sạc máy cắt râu)
Adjective + beard trimmer
  • cordless a cordless beard trimmer
    (máy cắt râu không dây)
  • waterproof a waterproof beard trimmer
    (máy cắt râu chống nước)
  • travel-friendly a travel-friendly beard trimmer
    (máy cắt râu tiện dụng khi đi du lịch)
Noun + beard trimmer
  • electric an electric beard trimmer
    (máy cắt râu điện)
  • setting a length setting on the beard trimmer
    (cài đặt độ dài trên máy cắt râu)

Idioms

  • Run the beard trimmer over it

    Cắt tỉa sơ qua bằng máy (hàm ý nhanh chóng và tiện lợi)

    "My mustache is getting long; I should just run the beard trimmer over it quickly."

    (Bộ ria mép của tôi dài quá rồi; tôi nên dùng máy cắt râu xén qua nhanh thôi.)

  • The wrong kind of beard trimmer

    Dụng cụ không phù hợp (ám chỉ lựa chọn sai lầm cho công việc cụ thể)

    "You can't achieve that sharp line with the wrong kind of beard trimmer."

    (Bạn không thể tạo được đường nét sắc sảo đó nếu dùng loại máy cắt râu không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard trimmer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để cắt tỉa và tạo dáng râu.

"He used a beard trimmer to keep his beard neat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard trimmer".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Chăm sóc Râu

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, râu không còn bị coi là sự luộm thuộm mà là một biểu tượng thời trang và nam tính. Máy cắt râu là thiết bị thiết yếu, cho phép nam giới duy trì các phong cách râu phức tạp như râu quai nón (full beard) hay râu dê (goatee), thể hiện sự chăm chút cá nhân (grooming) thay vì chỉ cạo sạch.

Biểu tượng của sự Tiện lợi

Máy cắt râu đại diện cho sự tiện lợi trong công nghệ tiêu dùng. Sự ra đời của các mẫu máy không dây, chống nước đã thay đổi thói quen chăm sóc cá nhân, cho phép người dùng cạo râu ở bất kỳ đâu mà không cần ổ điện hay kem cạo râu phức tạp như trước đây.