(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beard trimmer
A2

beard trimmer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa râu tông đơ cắt râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beard trimmer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị được sử dụng để cắt tỉa và tạo dáng râu.

Definition (English Meaning)

A device used for trimming and shaping a beard.

Ví dụ Thực tế với 'Beard trimmer'

  • "He used a beard trimmer to keep his beard neat."

    "Anh ấy đã sử dụng máy tỉa râu để giữ cho bộ râu của mình gọn gàng."

  • "My beard trimmer has different length settings."

    "Máy tỉa râu của tôi có các cài đặt độ dài khác nhau."

  • "I need to clean my beard trimmer after each use."

    "Tôi cần làm sạch máy tỉa râu sau mỗi lần sử dụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beard trimmer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beard trimmer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Beard trimmer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến một thiết bị chuyên dụng, khác với dao cạo thông thường (razor) dùng để cạo sạch râu hoặc kéo (scissors) dùng để cắt tỉa thủ công. 'Trimmer' nhấn mạnh vào khả năng cắt ngắn và tạo hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beard trimmer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)