(Top Banner Ad)
movable type
B2
noun B2 Lịch sử in ấn, Công nghệ

movable type

UK: /ˈmuːvəbəl taɪp/ • US: /ˈmuːvəbəl taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu chữ rời chữ rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Type made up of individual pieces of metal or wood, each carrying a single character that can be arranged and rearranged to form different pages for printing.

Vietnamese Meaning

Kiểu chữ được tạo thành từ các mảnh kim loại hoặc gỗ riêng lẻ, mỗi mảnh mang một ký tự duy nhất có thể được sắp xếp và sắp xếp lại để tạo thành các trang khác nhau để in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gutenberg's invention of movable type revolutionized printing."

    "Phát minh ra kiểu chữ rời của Gutenberg đã cách mạng hóa ngành in ấn."

  • "Movable type allowed for the mass production of books."

    "Kiểu chữ rời cho phép sản xuất hàng loạt sách."

  • "The development of movable type was a significant technological advancement."

    "Sự phát triển của kiểu chữ rời là một tiến bộ công nghệ quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun move sự di chuyển, hành động
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun movement phong trào, sự chuyển động
Verb type đánh máy
Noun typography thuật in ấn

Synonyms

printing type (kiểu chữ in)

Related Words

typesetting (sắp chữ)letterpress (in chữ nổi)

Subject Area

Lịch sử in ấn, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
movable type

Nguồn gốc của 'movable type'

Thuật ngữ 'movable type' xuất phát từ thực tế là các con chữ riêng lẻ có thể di chuyển và sắp xếp để tạo ra các trang in. Phát minh này, dù đã có từ trước ở Trung Quốc, đã được Johannes Gutenberg cải tiến vào thế kỷ 15, tạo nên một cuộc cách mạng trong in ấn ở châu Âu, giúp phổ biến sách vở và kiến thức rộng rãi hơn bao giờ hết.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lịch sử in ấn, đánh dấu một bước tiến lớn so với việc khắc toàn bộ trang in. Nó cho phép in ấn hàng loạt một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn. 'Movable type' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về công nghệ in ấn.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để chỉ vật liệu cấu thành nên movable type (ví dụ: movable type with metal). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: movable type for printing).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + movable type
  • early movable type
    (loại chữ rời ban đầu)
  • Gutenberg's movable type
    (chữ rời của Gutenberg)
Động từ + movable type
  • invent movable type
    (phát minh ra chữ rời)
  • use movable type
    (sử dụng chữ rời)
  • develop movable type
    (phát triển chữ rời)

Idioms

  • The impact of movable type

    Tác động của chữ in rời (thường ám chỉ một ảnh hưởng lớn và lan rộng)

    "The impact of movable type on society was revolutionary."

    (Tác động của chữ in rời lên xã hội mang tính cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movable type

noun
Lật mặt

Kiểu chữ được tạo thành từ các mảnh kim loại hoặc gỗ riêng lẻ, mỗi mảnh mang một ký tự duy nhất có thể được sắp xếp và sắp xếp lại để tạo thành các trang khác nhau để in.

"Gutenberg's invention of movable type revolutionized printing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movable type".

Cuộc cách mạng In ấn

Sự phát minh ra movable type đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc sản xuất sách. Trước đó, sách thường được viết tay, rất tốn kém và mất thời gian. Movable type giúp sản xuất sách nhanh hơn và rẻ hơn, giúp kiến thức đến được với nhiều người hơn.