movable type
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Type made up of individual pieces of metal or wood, each carrying a single character that can be arranged and rearranged to form different pages for printing.
Vietnamese Meaning
Kiểu chữ được tạo thành từ các mảnh kim loại hoặc gỗ riêng lẻ, mỗi mảnh mang một ký tự duy nhất có thể được sắp xếp và sắp xếp lại để tạo thành các trang khác nhau để in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gutenberg's invention of movable type revolutionized printing."
"Phát minh ra kiểu chữ rời của Gutenberg đã cách mạng hóa ngành in ấn."
-
"Movable type allowed for the mass production of books."
"Kiểu chữ rời cho phép sản xuất hàng loạt sách."
-
"The development of movable type was a significant technological advancement."
"Sự phát triển của kiểu chữ rời là một tiến bộ công nghệ quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | move | sự di chuyển, hành động |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Noun | movement | phong trào, sự chuyển động |
| Verb | type | đánh máy |
| Noun | typography | thuật in ấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lịch sử in ấn, đánh dấu một bước tiến lớn so với việc khắc toàn bộ trang in. Nó cho phép in ấn hàng loạt một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn. 'Movable type' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về công nghệ in ấn.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ vật liệu cấu thành nên movable type (ví dụ: movable type with metal). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: movable type for printing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early movable type (loại chữ rời ban đầu)
-
Gutenberg's movable type (chữ rời của Gutenberg)
-
invent movable type (phát minh ra chữ rời)
-
use movable type (sử dụng chữ rời)
-
develop movable type (phát triển chữ rời)
Idioms
-
The impact of movable type
Tác động của chữ in rời (thường ám chỉ một ảnh hưởng lớn và lan rộng)
"The impact of movable type on society was revolutionary."
(Tác động của chữ in rời lên xã hội mang tính cách mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movable type
nounKiểu chữ được tạo thành từ các mảnh kim loại hoặc gỗ riêng lẻ, mỗi mảnh mang một ký tự duy nhất có thể được sắp xếp và sắp xếp lại để tạo thành các trang khác nhau để in.
"Gutenberg's invention of movable type revolutionized printing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movable type".
