move
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Move'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển theo một hướng hoặc cách thức cụ thể; thay đổi vị trí.
Ví dụ Thực tế với 'Move'
-
"He moved to London last year."
"Anh ấy đã chuyển đến London năm ngoái."
-
"I'm planning to move next month."
"Tôi dự định chuyển nhà vào tháng tới."
-
"The chess player made a clever move."
"Người chơi cờ đã thực hiện một nước đi thông minh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Move'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: move
- Verb: move
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Move'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'move' có nghĩa chung nhất là thay đổi vị trí. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý của người, vật, hoặc sự thay đổi vị trí mang tính trừu tượng (ví dụ: 'move' a meeting to a different time). Cần phân biệt với 'shift' (thay đổi vị trí nhẹ nhàng) hoặc 'relocate' (chuyển đến một địa điểm mới).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- move to': di chuyển đến một địa điểm. '- move from': di chuyển khỏi một địa điểm. '- move towards': di chuyển về phía. '- move away from': di chuyển ra xa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Move'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We should move to a bigger house.
|
Chúng ta nên chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn. |
| Phủ định |
You must not move during the surgery.
|
Bạn không được phép di chuyển trong quá trình phẫu thuật. |
| Nghi vấn |
Can you move this table for me?
|
Bạn có thể di chuyển cái bàn này giúp tôi không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are going to move to a new house next month.
|
Họ sẽ chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng tới. |
| Phủ định |
She is not going to move the table by herself.
|
Cô ấy sẽ không tự mình di chuyển cái bàn. |
| Nghi vấn |
Are you going to move all of your belongings?
|
Bạn sẽ chuyển tất cả đồ đạc của bạn phải không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she graduates, she will have been moving towards her career goals for four years.
|
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang tiến gần hơn đến mục tiêu nghề nghiệp của mình trong bốn năm. |
| Phủ định |
They won't have been moving all the furniture by the time the movers arrive.
|
Họ sẽ không di chuyển xong tất cả đồ đạc trước khi người chuyển nhà đến. |
| Nghi vấn |
Will you have been moving boxes all day when I get home?
|
Bạn sẽ đã và đang chuyển hộp cả ngày khi tôi về nhà phải không? |