(Top Banner Ad)
move
A1
Động từ A1 Tổng quát

move

UK: /muːv/ • US: /muːv/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển chuyển dời hành động nước đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go in a specified direction or manner; change position.

Vietnamese Meaning

Di chuyển theo một hướng hoặc cách thức cụ thể; thay đổi vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved to London last year."

    "Anh ấy đã chuyển đến London năm ngoái."

  • "I'm planning to move next month."

    "Tôi dự định chuyển nhà vào tháng tới."

  • "The chess player made a clever move."

    "Người chơi cờ đã thực hiện một nước đi thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movement Sự chuyển động; phong trào
Noun mover Người/vật di chuyển; công ty chuyển nhà
Adjective movable Có thể di chuyển được; không cố định
Adjective moving Đang di chuyển; gây xúc động
Verb remove Dời đi; loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moven
English
move

Từ Đẩy Xa Đến Chuyển Động

Từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meue- mang ý nghĩa 'đẩy xa' hoặc 'đẩy đi', từ 'move' đã trải qua tiếng Latinh 'movere' (di chuyển, làm lay động) và tiếng Pháp cổ 'movoir' (chuyển động, kích thích) để đến tiếng Anh ngày nay. Dù qua nhiều ngôn ngữ, ý nghĩa cốt lõi về sự dịch chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc thay đổi vị trí vẫn được bảo toàn.

Usage Note

Động từ 'move' có nghĩa chung nhất là thay đổi vị trí. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý của người, vật, hoặc sự thay đổi vị trí mang tính trừu tượng (ví dụ: 'move' a meeting to a different time). Cần phân biệt với 'shift' (thay đổi vị trí nhẹ nhàng) hoặc 'relocate' (chuyển đến một địa điểm mới).

Prepositions

to from towards away from

'- move to': di chuyển đến một địa điểm. '- move from': di chuyển khỏi một địa điểm. '- move towards': di chuyển về phía. '- move away from': di chuyển ra xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + move (as a noun/object)
  • make make a move
    (Bắt đầu hành động; có động thái)
  • get get a move on
    (Nhanh lên; khẩn trương lên)
  • plan plan your next move
    (Lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của bạn)
  • take take the first move
    (Thực hiện bước đi đầu tiên; chủ động)
Adjective + move (as a noun)
  • good a good move
    (Một bước đi đúng đắn/khôn ngoan)
  • bad a bad move
    (Một bước đi sai lầm/ngu ngốc)
  • strategic a strategic move
    (Một động thái chiến lược)
  • clever a clever move
    (Một nước đi thông minh)
Phrasal Verbs with 'move'
  • move in move in
    (Dọn vào (nhà/văn phòng mới))
  • move out move out
    (Dọn ra khỏi (nhà/văn phòng))
  • move on move on
    (Tiếp tục; bước tiếp (sau một khó khăn); bỏ lại phía sau)
  • move up move up
    (Thăng tiến; chuyển lên vị trí cao hơn)

Idioms

  • make a move

    Bắt đầu hành động; có động thái; bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn.

    "If you want that promotion, you need to make a move and talk to your boss."

    (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn cần có động thái và nói chuyện với sếp.)

  • get a move on

    Nhanh lên; khẩn trương lên.

    "We need to get a move on if we want to catch the train."

    (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)

  • on the move

    Đang di chuyển; đang bận rộn; không ở một chỗ cố định.

    "He's always on the move, travelling for business."

    (Anh ấy luôn bận rộn di chuyển, đi công tác liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move

Động từ
Lật mặt

Di chuyển theo một hướng hoặc cách thức cụ thể; thay đổi vị trí.

"He moved to London last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should move to a bigger house.
Chúng ta nên chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn.
Phủ định
You must not move during the surgery.
Bạn không được phép di chuyển trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Can you move this table for me?
Bạn có thể di chuyển cái bàn này giúp tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to move to a new house next month.
Họ sẽ chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to move the table by herself.
Cô ấy sẽ không tự mình di chuyển cái bàn.
Nghi vấn
Are you going to move all of your belongings?
Bạn sẽ chuyển tất cả đồ đạc của bạn phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been moving towards her career goals for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang tiến gần hơn đến mục tiêu nghề nghiệp của mình trong bốn năm.
Phủ định
They won't have been moving all the furniture by the time the movers arrive.
Họ sẽ không di chuyển xong tất cả đồ đạc trước khi người chuyển nhà đến.
Nghi vấn
Will you have been moving boxes all day when I get home?
Bạn sẽ đã và đang chuyển hộp cả ngày khi tôi về nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move".

Trong Cờ Vua: Nước Đi Định Mệnh

Trong cờ vua, từ 'move' (nước đi) là khái niệm cốt lõi. Mỗi nước đi đều có thể thay đổi cục diện trận đấu, đòi hỏi người chơi phải suy nghĩ chiến lược và lường trước các 'nước đi' của đối thủ. Khái niệm này cũng được dùng trong đời sống để chỉ các động thái chiến lược trong kinh doanh hoặc chính trị.

Dọn Nhà: Khởi Đầu Mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'moving house' (dọn nhà) là một sự kiện quan trọng, thường gắn liền với những khởi đầu mới, thay đổi cuộc sống hoặc tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Đây có thể là một trải nghiệm vừa thú vị vừa đầy thử thách, đòi hỏi nhiều kế hoạch và công sức để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.