(Top Banner Ad)
rearranged
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

rearranged

UK: /ˌriːəˈreɪndʒd/ • US: /ˌriːəˈreɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được sắp xếp lại tái sắp xếp sắp xếp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'rearrange': to change the order or position of things; to organize something differently.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rearrange': thay đổi thứ tự hoặc vị trí của mọi thứ; sắp xếp lại một cái gì đó khác đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rearranged the furniture in the living room."

    "Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách."

  • "The seating was rearranged to accommodate more guests."

    "Chỗ ngồi đã được sắp xếp lại để chứa thêm khách."

  • "The company rearranged its departments to improve efficiency."

    "Công ty đã tái cấu trúc các phòng ban của mình để nâng cao hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rearrange sắp xếp lại, bố trí lại
Noun rearrangement sự sắp xếp lại, sự bố trí lại
Adjective rearranged đã được sắp xếp lại, đã được bố trí lại
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Adjective arranged đã được sắp xếp, đã được bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
arengier
English
arrange
English
rearrange
English
rearranged

Nguồn gốc của 'rearranged'

Từ 'rearranged' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'arrange' (sắp xếp). 'Arrange' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'xếp thành hàng' hoặc 'đặt vào vị trí'. Vì vậy, 'rearranged' có nghĩa là 'đã được sắp xếp lại' hoặc 'đã được bố trí lại trật tự ban đầu'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi có chủ ý và có mục đích. So với 'arrange' (sắp xếp), 'rearrange' ngụ ý rằng sự vật đã từng được sắp xếp trước đó, và bây giờ được sắp xếp lại.
Mô tả một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng mà thứ tự hoặc vị trí của nó đã được thay đổi.

Prepositions

in into

'Rearrange in/into': thường đi kèm để chỉ sự sắp xếp lại theo một trật tự/hình dạng cụ thể. Ví dụ: rearrange the books in alphabetical order (sắp xếp lại sách theo thứ tự bảng chữ cái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rearranged
  • completely completely rearranged
    (hoàn toàn sắp xếp lại/thay đổi hoàn toàn)
  • slightly slightly rearranged
    (sắp xếp lại một chút)
  • hastily hastily rearranged
    (sắp xếp lại vội vàng)
  • neatly neatly rearranged
    (sắp xếp lại gọn gàng)
be + rearranged
  • was was rearranged
    (đã được sắp xếp lại)
  • has been has been rearranged
    (đã được sắp xếp lại (hoàn thành))
  • will be will be rearranged
    (sẽ được sắp xếp lại)
rearranged + Noun
  • furniture rearranged furniture
    (đồ đạc đã được sắp xếp lại)
  • priorities rearranged priorities
    (các ưu tiên đã được sắp xếp lại)
  • schedule rearranged schedule
    (lịch trình đã được thay đổi/sắp xếp lại)
  • seating rearranged seating
    (chỗ ngồi đã được sắp xếp lại)

Idioms

  • rearrange the deck chairs on the Titanic

    làm những việc vô ích hoặc không hiệu quả trong một tình huống thảm họa/thất bại sắp xảy ra.

    "Trying to fix minor issues when the whole project is failing is just rearranging the deck chairs on the Titanic."

    (Cố gắng khắc phục những vấn đề nhỏ khi cả dự án đang thất bại chỉ là làm những việc vô ích.)

  • get your priorities rearranged

    thay đổi thứ tự ưu tiên của bạn; nhận ra điều gì thực sự quan trọng hơn.

    "After becoming a parent, she quickly got her priorities rearranged."

    (Sau khi trở thành cha mẹ, cô ấy nhanh chóng thay đổi thứ tự ưu tiên của mình.)

  • have your life rearranged

    cuộc sống của bạn bị xáo trộn hoặc thay đổi đáng kể do một sự kiện nào đó.

    "After the accident, his whole life was rearranged."

    (Sau tai nạn, toàn bộ cuộc sống của anh ấy đã bị đảo lộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rearranged

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rearrange': thay đổi thứ tự hoặc vị trí của mọi thứ; sắp xếp lại một cái gì đó khác đi.

"She rearranged the furniture in the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearranged".

Sắp xếp lại không gian sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'rearrange' (sắp xếp lại) đồ đạc trong nhà, đặc biệt là phòng khách hoặc phòng ngủ, là một cách phổ biến để làm mới không gian, thay đổi tâm trạng hoặc chuẩn bị cho một sự kiện nào đó. Đây thường là một hoạt động mang tính cá nhân hoặc gia đình để tạo cảm giác mới mẻ và thoải mái hơn.

Thay đổi kế hoạch và ưu tiên

Khái niệm 'rearranged' cũng thường được áp dụng cho các kế hoạch, lịch trình hoặc ưu tiên trong cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, việc linh hoạt 'rearrange' (sắp xếp lại) công việc, các cuộc hẹn hoặc mục tiêu là kỹ năng quan trọng để thích nghi với những thay đổi bất ngờ và quản lý thời gian hiệu quả.