(Top Banner Ad)
move haphazardly
B2
Cụm động từ và trạng từ B2 Tổng quát

move haphazardly

UK: /muːv hæpˈhæzədli/ • US: /muːv ˌhæpˈhæzərdli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển một cách hỗn loạn di chuyển một cách ngẫu nhiên di chuyển không có trật tự di chuyển tùy tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a disorganized, random, or unpredictable way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children moved haphazardly around the room, knocking over furniture."

    "Những đứa trẻ di chuyển hỗn loạn khắp phòng, làm đổ đồ đạc."

  • "The leaves moved haphazardly in the wind."

    "Lá cây di chuyển hỗn loạn trong gió."

  • "The project was managed haphazardly, resulting in numerous errors."

    "Dự án được quản lý một cách tùy tiện, dẫn đến nhiều sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haphazard bừa bãi, ngẫu nhiên
Noun haphazardness tính chất bừa bãi, ngẫu nhiên

Synonyms

move randomly (di chuyển ngẫu nhiên)move aimlessly (di chuyển không mục đích)move erratically (di chuyển thất thường)

Antonyms

move deliberately (di chuyển có chủ ý)move methodically (di chuyển một cách có phương pháp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hap
Middle English
hazard
English
haphazard
English
haphazardly
English
move haphazardly

Nguồn Gốc Ngẫu Nhiên

Từ 'haphazard' bắt nguồn từ 'hap' (may rủi) và 'hazard' (rủi ro). Ban đầu, nó mang ý nghĩa những sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không có kế hoạch. Việc thêm '-ly' vào 'haphazard' để tạo thành 'haphazardly' chỉ đơn giản là biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động diễn ra một cách ngẫu nhiên và thiếu trật tự. Tưởng tượng một người đi bộ trong rừng mà không có bản đồ, họ sẽ 'move haphazardly'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu kiểm soát, sự tùy tiện trong hành động di chuyển. 'Haphazardly' nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch và trật tự. So với 'move randomly', 'move haphazardly' có sắc thái mạnh hơn về sự lộn xộn và có thể gây ra rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move haphazardly
  • seemingly seemingly move haphazardly
    (dường như di chuyển một cách bừa bãi)
  • completely completely move haphazardly
    (hoàn toàn di chuyển một cách bừa bãi)
Subject + move haphazardly
  • people people move haphazardly
    (mọi người di chuyển một cách bừa bãi)
  • cars cars move haphazardly
    (xe hơi di chuyển một cách bừa bãi)

Idioms

  • to do things haphazardly

    làm việc một cách bừa bãi, không có kế hoạch

    "If you do things haphazardly, you'll likely make a lot of mistakes."

    (Nếu bạn làm việc một cách bừa bãi, bạn có thể sẽ mắc rất nhiều lỗi.)

  • in a haphazard way

    một cách bừa bãi

    "The documents were filed in a haphazard way, making it difficult to find anything."

    (Các tài liệu được sắp xếp một cách bừa bãi, khiến cho việc tìm kiếm trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move haphazardly

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Di chuyển một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước.

"The children moved haphazardly around the room, knocking over furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move haphazardly".

Sự Ngẫu Nhiên và Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi sự 'haphazard' (ngẫu nhiên) lại được coi là một nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo. Ví dụ, trong nghệ thuật trừu tượng, các họa sĩ có thể intentionally 'move haphazardly' (di chuyển bút vẽ một cách ngẫu nhiên) để tạo ra những tác phẩm độc đáo. Điều này cho thấy rằng đôi khi, việc từ bỏ sự kiểm soát hoàn toàn có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ và thú vị.