move haphazardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move in a disorganized, random, or unpredictable way.
Vietnamese Meaning
Di chuyển một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children moved haphazardly around the room, knocking over furniture."
"Những đứa trẻ di chuyển hỗn loạn khắp phòng, làm đổ đồ đạc."
-
"The leaves moved haphazardly in the wind."
"Lá cây di chuyển hỗn loạn trong gió."
-
"The project was managed haphazardly, resulting in numerous errors."
"Dự án được quản lý một cách tùy tiện, dẫn đến nhiều sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | haphazard | bừa bãi, ngẫu nhiên |
| Noun | haphazardness | tính chất bừa bãi, ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thiếu kiểm soát, sự tùy tiện trong hành động di chuyển. 'Haphazardly' nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch và trật tự. So với 'move randomly', 'move haphazardly' có sắc thái mạnh hơn về sự lộn xộn và có thể gây ra rắc rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly move haphazardly (dường như di chuyển một cách bừa bãi)
-
completely completely move haphazardly (hoàn toàn di chuyển một cách bừa bãi)
-
people people move haphazardly (mọi người di chuyển một cách bừa bãi)
-
cars cars move haphazardly (xe hơi di chuyển một cách bừa bãi)
Idioms
-
to do things haphazardly
làm việc một cách bừa bãi, không có kế hoạch
"If you do things haphazardly, you'll likely make a lot of mistakes."
(Nếu bạn làm việc một cách bừa bãi, bạn có thể sẽ mắc rất nhiều lỗi.)
-
in a haphazard way
một cách bừa bãi
"The documents were filed in a haphazard way, making it difficult to find anything."
(Các tài liệu được sắp xếp một cách bừa bãi, khiến cho việc tìm kiếm trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move haphazardly
Cụm động từ và trạng từDi chuyển một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước.
"The children moved haphazardly around the room, knocking over furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move haphazardly".
