(Top Banner Ad)
move deliberately
B2
Động từ, Trạng từ B2 Hành vi, Giao tiếp

move deliberately

UK: /muːv dɪˈlɪbərətli/ • US: /muːv dɪˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển một cách thận trọng di chuyển một cách cẩn trọng di chuyển có chủ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a slow and careful way, often intentionally.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moved deliberately through the dark room, trying not to wake anyone."

    "Cô ấy di chuyển một cách cẩn trọng trong căn phòng tối, cố gắng không đánh thức ai."

  • "The cat moved deliberately, stalking its prey."

    "Con mèo di chuyển một cách thận trọng, rình mò con mồi."

  • "He moved deliberately towards the door, his hand reaching for the knob."

    "Anh ấy di chuyển một cách chậm rãi về phía cửa, tay anh ấy với lấy nắm đấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun mover người khuân vác, người vận chuyển
Adjective deliberate có chủ ý, thận trọng
Noun deliberation sự cân nhắc, sự thảo luận
Adverb deliberately một cách có chủ ý, một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meue-
Latin
movēre
Old French
movoir
English
move
Latin
deliberāre
Old French
délibérer
English
deliberate
English
deliberately

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movēre', có nghĩa là 'chuyển động, dịch chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ 'movoir', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa cơ bản là thay đổi vị trí. Điều này phản ánh hành động vật lý của việc di chuyển trong cụm 'move deliberately'.

Nguồn gốc của 'Deliberately'

Trạng từ 'deliberately' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'deliberāre', có nghĩa là 'cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng'. Từ này mang ý nghĩa của việc hành động có suy tính, không vội vàng. Khi kết hợp với 'move', nó nhấn mạnh hành động di chuyển được thực hiện với sự cẩn trọng và mục đích rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự có ý thức và chủ động trong hành động di chuyển. Nó khác với 'move slowly' (di chuyển chậm), vì 'move deliberately' hàm ý có mục đích rõ ràng. Ví dụ, một người đang 'move deliberately' có thể đang cố gắng tránh gây tiếng ồn hoặc đang quan sát xung quanh một cách cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying 'move deliberately'
  • always always move deliberately
    (luôn luôn di chuyển một cách thận trọng)
  • often often move deliberately
    (thường xuyên di chuyển một cách có chủ ý)
  • very move very deliberately
    (di chuyển rất thận trọng)
Verbs Preceding 'move deliberately'
  • decide to decide to move deliberately
    (quyết định di chuyển một cách có chủ ý)
  • choose to choose to move deliberately
    (chọn cách di chuyển một cách thận trọng)
  • begin to begin to move deliberately
    (bắt đầu di chuyển một cách từ tốn)

Idioms

  • Move deliberately and with purpose.

    Di chuyển có chủ ý và có mục đích rõ ràng. (Thể hiện sự cẩn trọng và quyết đoán.)

    "The surgeon had to move deliberately and with purpose during the delicate operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật phải di chuyển thận trọng và có mục đích trong suốt ca mổ tinh vi.)

  • Take your time and move deliberately.

    Cứ từ từ và di chuyển một cách cẩn trọng. (Lời khuyên để tránh vội vàng, sai sót.)

    "When assembling the furniture, take your time and move deliberately to avoid mistakes."

    (Khi lắp ráp đồ nội thất, hãy cứ từ từ và di chuyển cẩn trọng để tránh sai sót.)

  • It's best to move deliberately rather than rush.

    Tốt nhất là di chuyển một cách thận trọng hơn là vội vàng. (Một lời khuyên về cách tiếp cận các tình huống cần sự cân nhắc.)

    "When dealing with sensitive negotiations, it's best to move deliberately rather than rush to a conclusion."

    (Khi đối phó với các cuộc đàm phán nhạy cảm, tốt nhất là di chuyển thận trọng hơn là vội vàng đưa ra kết luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move deliberately

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Di chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là có chủ ý.

"She moved deliberately through the dark room, trying not to wake anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old turtle, which moved deliberately across the road, was carefully avoiding the cracks in the pavement.
Con rùa già, con vật di chuyển một cách chậm rãi băng qua đường, đang cẩn thận tránh những vết nứt trên vỉa hè.
Phủ định
The dancer, who did not move deliberately, stumbled during the performance.
Vũ công, người đã không di chuyển một cách có chủ đích, đã vấp ngã trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Was it the suspect who moved so deliberately that caught the detective's attention, or someone else?
Có phải chính nghi phạm di chuyển một cách thận trọng thu hút sự chú ý của thám tử, hay là ai khác?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Moving deliberately helped him avoid obstacles on the dark path.
Di chuyển một cách thận trọng đã giúp anh ta tránh được những chướng ngại vật trên con đường tối.
Phủ định
Not moving deliberately in such a crowded place can be dangerous.
Việc không di chuyển cẩn thận ở một nơi đông đúc như vậy có thể nguy hiểm.
Nghi vấn
Is moving deliberately your preferred method of traversing difficult terrain?
Di chuyển một cách thận trọng có phải là phương pháp ưa thích của bạn để vượt qua địa hình khó khăn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will move deliberately towards her goal.
Cô ấy sẽ tiến về phía mục tiêu của mình một cách thận trọng.
Phủ định
They are not going to move deliberately; they're rushing.
Họ sẽ không di chuyển một cách thận trọng; họ đang vội.
Nghi vấn
Will he move deliberately or impulsively?
Anh ấy sẽ di chuyển một cách thận trọng hay bốc đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move deliberately".

Sự thông thái và chiến lược

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'move deliberately' thường gắn liền với sự thông thái, tư duy chiến lược và sự tự chủ. Nó gợi lên hình ảnh một người đang suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, như một người chơi cờ vua cân nhắc từng nước đi để đạt được mục tiêu.

Chuyên nghiệp và độ chính xác

Trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như phẫu thuật, kỹ thuật, hoặc nghệ thuật, việc 'move deliberately' là yếu tố then chốt. Nó không chỉ thể hiện sự tỉ mỉ mà còn là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát tuyệt đối đối với hành động của mình, đảm bảo hiệu quả và tránh sai sót.