move deliberately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move in a slow and careful way, often intentionally.
Vietnamese Meaning
Di chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moved deliberately through the dark room, trying not to wake anyone."
"Cô ấy di chuyển một cách cẩn trọng trong căn phòng tối, cố gắng không đánh thức ai."
-
"The cat moved deliberately, stalking its prey."
"Con mèo di chuyển một cách thận trọng, rình mò con mồi."
-
"He moved deliberately towards the door, his hand reaching for the knob."
"Anh ấy di chuyển một cách chậm rãi về phía cửa, tay anh ấy với lấy nắm đấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Noun | mover | người khuân vác, người vận chuyển |
| Adjective | deliberate | có chủ ý, thận trọng |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự thảo luận |
| Adverb | deliberately | một cách có chủ ý, một cách thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự có ý thức và chủ động trong hành động di chuyển. Nó khác với 'move slowly' (di chuyển chậm), vì 'move deliberately' hàm ý có mục đích rõ ràng. Ví dụ, một người đang 'move deliberately' có thể đang cố gắng tránh gây tiếng ồn hoặc đang quan sát xung quanh một cách cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always move deliberately (luôn luôn di chuyển một cách thận trọng)
-
often often move deliberately (thường xuyên di chuyển một cách có chủ ý)
-
very move very deliberately (di chuyển rất thận trọng)
-
decide to decide to move deliberately (quyết định di chuyển một cách có chủ ý)
-
choose to choose to move deliberately (chọn cách di chuyển một cách thận trọng)
-
begin to begin to move deliberately (bắt đầu di chuyển một cách từ tốn)
Idioms
-
Move deliberately and with purpose.
Di chuyển có chủ ý và có mục đích rõ ràng. (Thể hiện sự cẩn trọng và quyết đoán.)
"The surgeon had to move deliberately and with purpose during the delicate operation."
(Bác sĩ phẫu thuật phải di chuyển thận trọng và có mục đích trong suốt ca mổ tinh vi.)
-
Take your time and move deliberately.
Cứ từ từ và di chuyển một cách cẩn trọng. (Lời khuyên để tránh vội vàng, sai sót.)
"When assembling the furniture, take your time and move deliberately to avoid mistakes."
(Khi lắp ráp đồ nội thất, hãy cứ từ từ và di chuyển cẩn trọng để tránh sai sót.)
-
It's best to move deliberately rather than rush.
Tốt nhất là di chuyển một cách thận trọng hơn là vội vàng. (Một lời khuyên về cách tiếp cận các tình huống cần sự cân nhắc.)
"When dealing with sensitive negotiations, it's best to move deliberately rather than rush to a conclusion."
(Khi đối phó với các cuộc đàm phán nhạy cảm, tốt nhất là di chuyển thận trọng hơn là vội vàng đưa ra kết luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move deliberately
Động từ, Trạng từDi chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là có chủ ý.
"She moved deliberately through the dark room, trying not to wake anyone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old turtle, which moved deliberately across the road, was carefully avoiding the cracks in the pavement. |
Con rùa già, con vật di chuyển một cách chậm rãi băng qua đường, đang cẩn thận tránh những vết nứt trên vỉa hè. |
| Phủ định | The dancer, who did not move deliberately, stumbled during the performance. |
Vũ công, người đã không di chuyển một cách có chủ đích, đã vấp ngã trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Was it the suspect who moved so deliberately that caught the detective's attention, or someone else? |
Có phải chính nghi phạm di chuyển một cách thận trọng thu hút sự chú ý của thám tử, hay là ai khác? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Moving deliberately helped him avoid obstacles on the dark path. |
Di chuyển một cách thận trọng đã giúp anh ta tránh được những chướng ngại vật trên con đường tối. |
| Phủ định | Not moving deliberately in such a crowded place can be dangerous. |
Việc không di chuyển cẩn thận ở một nơi đông đúc như vậy có thể nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is moving deliberately your preferred method of traversing difficult terrain? |
Di chuyển một cách thận trọng có phải là phương pháp ưa thích của bạn để vượt qua địa hình khó khăn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will move deliberately towards her goal. |
Cô ấy sẽ tiến về phía mục tiêu của mình một cách thận trọng. |
| Phủ định | They are not going to move deliberately; they're rushing. |
Họ sẽ không di chuyển một cách thận trọng; họ đang vội. |
| Nghi vấn | Will he move deliberately or impulsively? |
Anh ấy sẽ di chuyển một cách thận trọng hay bốc đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move deliberately".
