(Top Banner Ad)
haphazard
B2
adjective B2 General Vocabulary

haphazard

UK: /ˌhæpˈhæzəd/ • US: /ˌhæpˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bãi ngẫu nhiên vô tổ chức thiếu kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking any obvious principle of organization.

Vietnamese Meaning

Thiếu trật tự, không có kế hoạch, bừa bãi, ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were piled on the shelves in a haphazard manner."

    "Sách được chất đống trên kệ một cách bừa bãi."

  • "The government's approach to the problem has been haphazard."

    "Cách tiếp cận vấn đề của chính phủ rất bừa bãi."

  • "They made a haphazard attempt to clean up the house."

    "Họ đã cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách qua loa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haphazard bừa bãi, ngẫu nhiên, không có kế hoạch
Adverb haphazardly một cách bừa bãi, một cách ngẫu nhiên, tùy tiện
Noun haphazardness sự bừa bãi, tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Old French
hasard
English
hap
English
hazard
English
haphazard

Nguồn gốc kép của sự ngẫu nhiên

Từ 'haphazard' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được ghép từ hai thành tố chính: 'hap' và 'hazard'. 'Hap' có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'vận may', bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'happ'. Trong khi đó, 'hazard' có nghĩa là 'rủi ro', 'nguy hiểm' hoặc 'một trò chơi súc sắc', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (xúc xắc) thông qua tiếng Pháp cổ 'hasard'. Do đó, 'haphazard' mang ý nghĩa kép của sự tình cờ và rủi ro, mô tả điều gì đó xảy ra một cách ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch rõ ràng.

Usage Note

Haphazard thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn thận, thiếu tổ chức dẫn đến kết quả không mong muốn. So với 'random' (ngẫu nhiên), 'haphazard' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu kiểm soát và trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + haphazard
  • completely completely haphazard
    (hoàn toàn bừa bãi/ngẫu nhiên)
  • utterly utterly haphazard
    (cực kỳ bừa bãi/ngẫu nhiên)
  • somewhat somewhat haphazard
    (hơi bừa bãi/ngẫu nhiên)
haphazard + Noun
  • way haphazard way
    (cách làm bừa bãi/ngẫu nhiên)
  • manner haphazard manner
    (thái độ/cách ứng xử bừa bãi)
  • approach haphazard approach
    (cách tiếp cận tùy tiện/thiếu kế hoạch)
  • collection haphazard collection
    (một bộ sưu tập lộn xộn/không có trật tự)
Verb + haphazard (linking verbs)
  • seem seem haphazard
    (có vẻ bừa bãi/ngẫu nhiên)
  • appear appear haphazard
    (trông có vẻ lộn xộn/không theo quy luật)

Idioms

  • in a haphazard way/manner

    một cách bừa bãi, tùy tiện, không có kế hoạch

    "He approached the project in a very haphazard manner, leading to many mistakes."

    (Anh ấy tiếp cận dự án một cách rất tùy tiện, dẫn đến nhiều sai sót.)

  • a haphazard collection of things

    một bộ sưu tập các thứ lộn xộn, không có trật tự hoặc chủ đề rõ ràng

    "Her room was filled with a haphazard collection of books, clothes, and trinkets."

    (Phòng của cô ấy đầy những sách, quần áo và đồ lặt vặt được tập hợp một cách lộn xộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haphazard

adjective
Lật mặt

Thiếu trật tự, không có kế hoạch, bừa bãi, ngẫu nhiên.

"The books were piled on the shelves in a haphazard manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the artist approached the painting haphazardly, the final result was surprisingly beautiful.
Mặc dù người nghệ sĩ tiếp cận bức tranh một cách ngẫu nhiên, kết quả cuối cùng lại đẹp một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Even though the project was not managed haphazardly, it still failed to meet the deadline.
Mặc dù dự án không được quản lý một cách tùy tiện, nó vẫn không đáp ứng được thời hạn.
Nghi vấn
If you plan your trip haphazardly, will you still enjoy the adventure?
Nếu bạn lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách ngẫu hứng, bạn vẫn sẽ tận hưởng cuộc phiêu lưu chứ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the garden was planted haphazardly, but it's surprisingly beautiful.
Ồ, khu vườn được trồng một cách ngẫu nhiên, nhưng nó lại đẹp đến ngạc nhiên.
Phủ định
Oh dear, the decorations weren't haphazard at all; they were meticulously planned.
Ôi trời, những đồ trang trí hoàn toàn không ngẫu nhiên chút nào; chúng đã được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Hey, was the arrangement of books haphazard, or was there a hidden system?
Này, cách sắp xếp sách là ngẫu nhiên hay có một hệ thống ẩn nào đó?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decorations were haphazard: balloons hung at uneven heights, streamers were tangled, and the table was cluttered.
Sự trang trí rất ngẫu hứng: bóng bay treo ở độ cao không đều, dây kim tuyến bị rối và bàn thì lộn xộn.
Phủ định
The project wasn't haphazardly executed: every detail was carefully planned, each step was meticulously followed, and the result was impressive.
Dự án không được thực hiện một cách tùy tiện: mọi chi tiết đều được lên kế hoạch cẩn thận, mỗi bước đều được tuân thủ tỉ mỉ và kết quả rất ấn tượng.
Nghi vấn
Was the selection process haphazard: were candidates chosen based on arbitrary criteria, or was there a systematic evaluation?
Liệu quá trình tuyển chọn có tùy tiện không: các ứng viên có được chọn dựa trên các tiêu chí tùy ý hay có một đánh giá có hệ thống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The arrangement of books on the shelf is haphazard.
Việc sắp xếp sách trên kệ rất lộn xộn.
Phủ định
Was the selection of candidates not haphazard?
Phải chăng việc lựa chọn ứng viên không phải là ngẫu nhiên?
Nghi vấn
Did he choose the numbers haphazardly?
Anh ấy đã chọn các con số một cách tùy tiện phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to address the safety concerns in a haphazard manner.
Công ty sẽ giải quyết các lo ngại về an toàn một cách tùy tiện.
Phủ định
I am not going to choose my team members haphazardly; I'm considering everyone carefully.
Tôi sẽ không chọn thành viên đội một cách bừa bãi; tôi đang xem xét mọi người một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Are they going to distribute the resources haphazardly, or is there a plan?
Họ sẽ phân phát tài nguyên một cách tùy tiện hay là có kế hoạch?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has haphazardly distributed the aid, leading to widespread complaints.
Chính phủ đã phân phát viện trợ một cách tùy tiện, dẫn đến những phàn nàn lan rộng.
Phủ định
She hasn't haphazardly thrown her clothes on the floor; she is actually quite tidy.
Cô ấy đã không vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà; cô ấy thực sự khá ngăn nắp.
Nghi vấn
Has the architect haphazardly designed the new building, or is there a method to their madness?
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà mới một cách tùy tiện hay có một phương pháp nào đó trong sự điên rồ của họ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her schedule is haphazard; she never plans ahead.
Lịch trình của cô ấy rất tùy hứng; cô ấy không bao giờ lên kế hoạch trước.
Phủ định
They do not organize the books haphazardly; they follow a strict system.
Họ không sắp xếp sách một cách tùy tiện; họ tuân theo một hệ thống nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Does he approach his work in a haphazard manner?
Anh ấy có tiếp cận công việc của mình một cách tùy tiện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government wouldn't implement policies so haphazardly in the future.
Tôi ước chính phủ sẽ không thực hiện các chính sách một cách tùy tiện như vậy trong tương lai.
Phủ định
If only the investigation hadn't been conducted so haphazardly in the past.
Giá như cuộc điều tra không được tiến hành một cách tùy tiện như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
I wish I could organize my thoughts less haphazardly; could you give me some advice?
Tôi ước mình có thể sắp xếp suy nghĩ ít tùy tiện hơn; bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazard".

Giá trị của sự trật tự và kế hoạch trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, sự 'haphazardness' (tính bừa bãi, tùy tiện) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị được coi trọng như hiệu quả, năng suất, và sự tổ chức. Một công việc, quyết định hay phương pháp 'haphazard' thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Do đó, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và tuân thủ trật tự thường được khuyến khích trong học tập, công việc và quản lý cuộc sống.

Sự 'haphazard' trong sáng tạo và nghệ thuật

Mặc dù thường mang ý nghĩa tiêu cực, đôi khi sự 'haphazard' lại có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được tìm kiếm trong một số lĩnh vực như nghệ thuật hiện đại, các hoạt động sáng tạo, hoặc các buổi động não (brainstorming). Việc thử nghiệm ngẫu nhiên, không theo một khuôn mẫu cố định có thể dẫn đến những khám phá mới hoặc ý tưởng độc đáo mà một cách tiếp cận quá cấu trúc có thể bỏ qua. Tuy nhiên, đây là trường hợp ngoại lệ và thường cần có sự kiểm soát hoặc mục đích nhất định.