(Top Banner Ad)
movie house
B1
danh từ B1 Giải trí

movie house

UK: /ˈmuːvi haʊs/ • US: /ˈmuːvi haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim nhà chiếu bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cinema or theater where movies are shown.

Vietnamese Meaning

Rạp chiếu phim, nơi các bộ phim được trình chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old movie house on Main Street is now a parking lot."

    "Rạp chiếu phim cũ trên đường Main giờ là một bãi đậu xe."

  • "Going to the movie house was a popular Saturday night activity."

    "Đi đến rạp chiếu phim là một hoạt động phổ biến vào tối thứ Bảy."

  • "The grand old movie house had ornate decorations and a balcony."

    "Rạp chiếu phim cổ kính có những trang trí công phu và một ban công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim điện ảnh
Noun cinema rạp chiếu phim; ngành điện ảnh
Noun movie theater rạp chiếu phim
Noun moviegoer người đi xem phim
Noun film phim điện ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
Old English
hūs
English
movie house

Nguồn gốc của từ "movie house"

Từ 'movie house' là một từ ghép khá trực tiếp, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. 'Movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (những bức ảnh chuyển động), ám chỉ các bộ phim. 'House' đơn giản là một tòa nhà hoặc địa điểm. Vì vậy, 'movie house' có nghĩa đen là một tòa nhà dùng để chiếu phim, một cách gọi rạp chiếu phim khá cổ điển.

Usage Note

Cụm từ 'movie house' thường được sử dụng một cách trang trọng hơn hoặc trong ngữ cảnh văn học. Nó mang sắc thái cổ điển và gợi nhớ đến những rạp chiếu phim truyền thống. So với 'cinema' hoặc 'movie theater', 'movie house' ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn. 'Cinema' và 'movie theater' là những lựa chọn phổ biến và trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie house
  • old an old movie house
    (một rạp chiếu phim cũ)
  • local the local movie house
    (rạp chiếu phim địa phương)
  • packed a packed movie house
    (một rạp chiếu phim chật cứng người)
  • historic a historic movie house
    (một rạp chiếu phim lịch sử (cổ kính))
Verb + movie house
  • go to go to a movie house
    (đi xem phim ở rạp)
  • visit visit a movie house
    (ghé thăm rạp chiếu phim)
  • build build a new movie house
    (xây một rạp chiếu phim mới)
  • close down close down a movie house
    (đóng cửa một rạp chiếu phim)

Idioms

  • go to the movie house

    đi xem phim tại rạp

    "Let's go to the movie house this Saturday."

    (Chúng ta hãy đi xem phim ở rạp vào thứ Bảy này.)

  • at the movie house

    ở rạp chiếu phim

    "I'll meet you at the movie house at 7 PM."

    (Tôi sẽ gặp bạn ở rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.)

  • a packed movie house

    một rạp chiếu phim đông nghịt người

    "The premiere drew a packed movie house."

    (Buổi công chiếu đã thu hút một rạp chiếu phim đông nghịt người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie house

danh từ
Lật mặt

Rạp chiếu phim, nơi các bộ phim được trình chiếu.

"The old movie house on Main Street is now a parking lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie house had offered better seating, more people would go there now.
Nếu rạp chiếu phim có chỗ ngồi tốt hơn, nhiều người sẽ đến đó hơn bây giờ.
Phủ định
If there weren't so many restrictions at the movie house, I would have watched the film there yesterday.
Nếu không có quá nhiều hạn chế ở rạp chiếu phim, tôi đã xem bộ phim ở đó ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the movie house had been open later, would you be watching a movie there now?
Nếu rạp chiếu phim mở cửa muộn hơn, bạn có đang xem phim ở đó bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new mall opened, the old movie house had closed down.
Vào thời điểm trung tâm thương mại mới mở cửa, rạp chiếu phim cũ đã đóng cửa.
Phủ định
She hadn't realized how much the movie house had changed until she visited it again after many years.
Cô ấy đã không nhận ra rạp chiếu phim đã thay đổi nhiều như thế nào cho đến khi cô ấy ghé thăm lại sau nhiều năm.
Nghi vấn
Had they already torn down the movie house by the time you moved to this town?
Họ đã phá bỏ rạp chiếu phim trước khi bạn chuyển đến thị trấn này rồi phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old movie house showed classic films every Saturday night.
Rạp chiếu phim cũ chiếu những bộ phim kinh điển vào mỗi tối thứ Bảy.
Phủ định
There wasn't a single movie house in our small town back then.
Hồi đó không có một rạp chiếu phim nào ở thị trấn nhỏ của chúng tôi.
Nghi vấn
Did they build a new movie house near the park last year?
Năm ngoái họ có xây một rạp chiếu phim mới gần công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie house".

Trải nghiệm xem phim truyền thống

Việc đi xem phim tại các 'movie house' (rạp chiếu phim) thường gắn liền với những truyền thống đặc trưng ở văn hóa phương Tây, như việc mua bỏng ngô (popcorn), nước ngọt, và kẹo trước khi vào rạp. Đây là một hoạt động xã hội phổ biến, nơi mọi người cùng chia sẻ trải nghiệm thưởng thức một bộ phim trên màn ảnh lớn.

Vai trò xã hội và sự phát triển

Từ đầu thế kỷ 20, 'movie house' đã đóng vai trò quan trọng như một trung tâm giải trí và giao lưu xã hội. Ban đầu, chúng là những rạp nhỏ, sau đó phát triển thành các cụm rạp lớn (multiplexes). Mặc dù sự xuất hiện của dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi thói quen xem phim, 'movie house' vẫn giữ một vị trí đặc biệt, mang lại trải nghiệm điện ảnh khác biệt mà không thể có được khi xem tại nhà.