(Top Banner Ad)
movie theater
A2
Danh từ A2 Giải trí, Văn hóa

movie theater

UK: /ˈmuːvi ˌθɪətə(r)/ • US: /ˈmuːvi ˌθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim rạp chiếu bóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where films are shown to a paying audience.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi phim được chiếu cho khán giả trả tiền để xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to the movie theater tonight to see the new action film."

    "Chúng ta sẽ đến rạp chiếu phim tối nay để xem bộ phim hành động mới."

  • "The movie theater was packed on opening night."

    "Rạp chiếu phim chật cứng vào đêm công chiếu."

  • "Let's go to the movie theater this weekend."

    "Chúng ta hãy đi rạp chiếu phim vào cuối tuần này nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moviegoer người thường xuyên đi xem phim ở rạp
Noun moviemaker nhà làm phim, nhà sản xuất phim
Noun cinema rạp chiếu phim, ngành điện ảnh (từ đồng nghĩa/liên quan)
Adjective theatrical thuộc về sân khấu/kịch; khoa trương, kiểu cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θέατρον (theatron)
Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre
Latin
movere (to move)
English
moving picture
English
movie
English
movie theater

Nguồn gốc 'movie theater'

Từ 'movie theater' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), phản ánh công nghệ phim ảnh sơ khai. 'Theater' có nguồn gốc cổ hơn nhiều, từ tiếng Hy Lạp 'theatron' (nơi để xem), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác một nơi dành riêng để xem các bộ phim chuyển động.

Usage Note

Cụm từ 'movie theater' được sử dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ. Ở Anh và một số quốc gia khác, 'cinema' được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều mang nghĩa tương tự. 'Movie theater' nhấn mạnh hơn vào việc chiếu phim (movies) như một hình thức giải trí đại chúng, trong khi 'cinema' có thể bao hàm một khía cạnh nghệ thuật hoặc văn hóa sâu sắc hơn, mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Prepositions

at to

'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I'm at the movie theater.'
'To' dùng để chỉ hướng di chuyển: 'I'm going to the movie theater.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie theater
  • packed packed movie theater
    (rạp chiếu phim đông nghịt/chật kín người)
  • local local movie theater
    (rạp chiếu phim địa phương/gần nhà)
  • state-of-the-art state-of-the-art movie theater
    (rạp chiếu phim tối tân/hiện đại nhất)
Verb + movie theater
  • go to go to the movie theater
    (đi xem phim/đi rạp chiếu phim)
  • visit visit a movie theater
    (ghé thăm/đi đến rạp chiếu phim)
  • build build a movie theater
    (xây dựng một rạp chiếu phim)
Prepositional Phrase
  • at at the movie theater
    (tại rạp chiếu phim)
  • in in the movie theater
    (trong rạp chiếu phim)

Idioms

  • go to the movie theater

    đi xem phim/đi rạp chiếu phim

    "Let's go to the movie theater tonight."

    (Tối nay chúng ta đi xem phim ở rạp nhé.)

  • catch a movie at the movie theater

    xem một bộ phim ở rạp

    "We caught a great movie at the movie theater last weekend."

    (Cuối tuần trước chúng tôi đã xem một bộ phim hay ở rạp.)

  • the silver screen

    màn bạc (ám chỉ ngành điện ảnh, phim ảnh nói chung)

    "Many actors dream of seeing themselves on the silver screen."

    (Nhiều diễn viên mơ ước được thấy mình trên màn bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie theater

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi phim được chiếu cho khán giả trả tiền để xem.

"We're going to the movie theater tonight to see the new action film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be going to the movie theater tomorrow night.
Chúng ta sẽ đi đến rạp chiếu phim vào tối mai.
Phủ định
She won't be working at the movie theater this weekend.
Cô ấy sẽ không làm việc tại rạp chiếu phim vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will they be showing that new film at the movie theater next week?
Họ sẽ chiếu bộ phim mới đó ở rạp chiếu phim vào tuần tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie theater".

Truyền thống bỏng ngô

Ăn bỏng ngô (popcorn) khi xem phim tại rạp là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, bắt nguồn từ thời Đại suy thoái khi bỏng ngô là món ăn vặt rẻ tiền, dễ tiếp cận. Ngày nay, nó là một phần không thể thiếu của trải nghiệm điện ảnh.

Trải nghiệm tập thể độc đáo

Rạp chiếu phim không chỉ là nơi xem phim mà còn là không gian để hẹn hò (date night) hoặc tụ tập bạn bè. Trải nghiệm xem phim trong bóng tối cùng nhiều người lạ, với màn hình lớn và âm thanh sống động, tạo ra một cảm giác tập thể và đắm chìm đặc biệt.