(Top Banner Ad)
picture house
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Giải trí

picture house

UK: /ˈpɪktʃə haʊs/ • US: /ˈpɪktʃər haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim nhà chiếu bóng (ít dùng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cinema; a building where films are shown to the public.

Vietnamese Meaning

Rạp chiếu phim; một tòa nhà nơi các bộ phim được chiếu cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the picture house tonight."

    "Tối nay chúng ta đi xem phim ở rạp nhé."

  • "The old picture house has been renovated."

    "Rạp chiếu phim cũ đã được cải tạo."

  • "Going to the picture house was a special treat when I was a child."

    "Đi xem phim ở rạp là một niềm vui đặc biệt khi tôi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức tranh, hình ảnh; phim ảnh (ít trang trọng)
Verb picture hình dung, tưởng tượng; miêu tả
Noun house ngôi nhà, tòa nhà; rạp hát
Verb house chứa đựng, cung cấp chỗ ở cho
Noun housing nhà ở, chỗ ở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictura
Old French
peinture
Middle English
picture
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
picture house

Nguồn gốc của 'picture house'

Cụm từ 'picture house' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. 'Picture' (hình ảnh) dùng để chỉ các bộ phim chiếu trên màn ảnh, và 'house' (ngôi nhà) dùng để chỉ tòa nhà nơi chiếu phim. Đây là một thuật ngữ cổ hơn so với 'cinema' hay 'movie theater', gợi nhớ về thời kỳ sơ khai của ngành công nghiệp điện ảnh.

Usage Note

"Picture house" là một thuật ngữ cổ điển, thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung để chỉ rạp chiếu phim. Ngày nay, thuật ngữ "cinema" hoặc "movie theater" phổ biến hơn, nhưng "picture house" vẫn được hiểu và sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh hoài cổ hoặc khi muốn nhấn mạnh sự truyền thống. Nó mang sắc thái thân thiện và gợi nhớ về những trải nghiệm xem phim thời xưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picture house
  • old an old picture house
    (một rạp chiếu phim cũ)
  • local the local picture house
    (rạp chiếu phim địa phương)
  • grand a grand picture house
    (một rạp chiếu phim lớn/tráng lệ)
Verb + picture house
  • go to go to the picture house
    (đi xem phim (tại rạp))
  • visit visit the picture house
    (ghé thăm rạp chiếu phim)
  • run run a picture house
    (điều hành một rạp chiếu phim)

Idioms

  • a night at the picture house

    một buổi tối đi xem phim tại rạp

    "Back in the day, a night at the picture house was a special treat."

    (Ngày xưa, một buổi tối đi xem phim ở rạp là một thú vui đặc biệt.)

  • the golden age of the picture house

    thời kỳ hoàng kim của rạp chiếu phim

    "Many people recall the golden age of the picture house with great fondness."

    (Nhiều người nhớ về thời kỳ hoàng kim của rạp chiếu phim với sự yêu mến lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picture house

Danh từ
Lật mặt

Rạp chiếu phim; một tòa nhà nơi các bộ phim được chiếu cho công chúng.

"Let's go to the picture house tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture house".

Biểu tượng của thời đại đã qua

'Picture house' là thuật ngữ phổ biến ở Anh và một số nước Khối thịnh vượng chung để chỉ rạp chiếu phim, đặc biệt là trong nửa đầu thế kỷ 20. Từ này gợi lên hình ảnh những rạp phim cổ kính, thường có kiến trúc độc đáo, là trung tâm giải trí cộng đồng trước khi truyền hình trở nên phổ biến và sự xuất hiện của các rạp chiếu phim phức hợp (multiplex) hiện đại.

Trải nghiệm xã hội

Việc đi 'picture house' ngày xưa thường là một sự kiện xã hội, nơi mọi người tụ tập để xem tin tức, phim ngắn, và phim truyện. Trải nghiệm này khác biệt so với việc xem phim tại nhà ngày nay, mang đậm tính cộng đồng và sự kiện văn hóa, với những màn hình lớn và âm thanh sống động chưa từng thấy.