picture house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rạp chiếu phim; một tòa nhà nơi các bộ phim được chiếu cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to the picture house tonight."
"Tối nay chúng ta đi xem phim ở rạp nhé."
-
"The old picture house has been renovated."
"Rạp chiếu phim cũ đã được cải tạo."
-
"Going to the picture house was a special treat when I was a child."
"Đi xem phim ở rạp là một niềm vui đặc biệt khi tôi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Picture house" là một thuật ngữ cổ điển, thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung để chỉ rạp chiếu phim. Ngày nay, thuật ngữ "cinema" hoặc "movie theater" phổ biến hơn, nhưng "picture house" vẫn được hiểu và sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh hoài cổ hoặc khi muốn nhấn mạnh sự truyền thống. Nó mang sắc thái thân thiện và gợi nhớ về những trải nghiệm xem phim thời xưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old picture house (một rạp chiếu phim cũ)
-
local the local picture house (rạp chiếu phim địa phương)
-
grand a grand picture house (một rạp chiếu phim lớn/tráng lệ)
-
go to go to the picture house (đi xem phim (tại rạp))
-
visit visit the picture house (ghé thăm rạp chiếu phim)
-
run run a picture house (điều hành một rạp chiếu phim)
Idioms
-
a night at the picture house
một buổi tối đi xem phim tại rạp
"Back in the day, a night at the picture house was a special treat."
(Ngày xưa, một buổi tối đi xem phim ở rạp là một thú vui đặc biệt.)
-
the golden age of the picture house
thời kỳ hoàng kim của rạp chiếu phim
"Many people recall the golden age of the picture house with great fondness."
(Nhiều người nhớ về thời kỳ hoàng kim của rạp chiếu phim với sự yêu mến lớn lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picture house
Danh từRạp chiếu phim; một tòa nhà nơi các bộ phim được chiếu cho công chúng.
"Let's go to the picture house tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture house".
