(Top Banner Ad)
moving violation
B2
Danh từ B2 Pháp luật giao thông

moving violation

UK: /ˈmuːvɪŋˌvaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈmuːvɪŋˌvaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm luật giao thông khi xe đang di chuyển lỗi vi phạm giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breach of traffic law committed by a driver while the vehicle is in motion.

Vietnamese Meaning

Một hành vi vi phạm luật giao thông do người lái xe thực hiện khi xe đang di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a moving violation for running a red light."

    "Anh ấy đã bị phạt vì vi phạm giao thông khi vượt đèn đỏ."

  • "Too many moving violations can result in a suspended license."

    "Quá nhiều vi phạm giao thông có thể dẫn đến việc bị treo bằng lái."

  • "Insurance rates often increase after a moving violation."

    "Phí bảo hiểm thường tăng lên sau một vi phạm giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, hành vi vi phạm
Noun violator người vi phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
meven
Modern English
move
Latin
violatio
Old French
violacion
Middle English
violacioun
Modern English
violation

Sự Kết Hợp Của Hai Từ

Thuật ngữ "moving violation" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, được dùng trong lĩnh vực pháp luật giao thông. Nó được tạo thành từ động từ "move" (di chuyển, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'movere') và danh từ "violation" (sự vi phạm, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'violatio'). Sự kết hợp này mô tả một hành vi vi phạm pháp luật khi phương tiện giao thông đang trong quá trình di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các lỗi nghiêm trọng hơn các lỗi đỗ xe hoặc các lỗi không liên quan đến việc xe đang di chuyển (ví dụ: đèn không sáng). Nó thường dẫn đến phạt tiền, ghi điểm vào bằng lái và có thể ảnh hưởng đến phí bảo hiểm xe.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do bị phạt 'moving violation'. Ví dụ: 'He received a moving violation *for* speeding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moving violation
  • commit commit a moving violation
    (thực hiện/gây ra một lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
  • get get a moving violation
    (bị phạt lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
  • receive receive a moving violation
    (nhận phiếu phạt/giấy phạt lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
  • dispute dispute a moving violation
    (tranh cãi/khiếu nại về một lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
Adjective + moving violation
  • minor minor moving violation
    (lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển nhỏ/nhẹ)
  • serious serious moving violation
    (lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển nghiêm trọng)
  • multiple multiple moving violations
    (nhiều lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
Noun + moving violation
  • penalty penalty for a moving violation
    (hình phạt cho lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)
  • ticket ticket for a moving violation
    (vé phạt/phiếu phạt cho lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển)

Idioms

  • get a moving violation ticket

    Bị phạt vì một lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển (như vượt tốc độ, vượt đèn đỏ).

    "I got a moving violation ticket for speeding on the highway yesterday."

    (Hôm qua tôi bị phạt vì lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển do chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)

  • rack up moving violations

    Tích lũy nhiều lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển (thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn).

    "If you rack up too many moving violations, you could lose your driver's license."

    (Nếu bạn tích lũy quá nhiều lỗi vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển, bạn có thể bị tước bằng lái xe.)

  • clear a moving violation

    Giải quyết/hoàn thành các yêu cầu đối với một lỗi vi phạm giao thông (thường bằng cách đóng phạt, đi học lớp an toàn giao thông).

    "He needs to clear that moving violation before his insurance rates go up."

    (Anh ấy cần giải quyết lỗi vi phạm giao thông đó trước khi phí bảo hiểm của anh ấy tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving violation

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi vi phạm luật giao thông do người lái xe thực hiện khi xe đang di chuyển.

"He received a moving violation for running a red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving violation".

Phân Biệt Với 'Non-Moving Violation'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "moving violation" (vi phạm khi xe đang di chuyển) được phân biệt rõ ràng với "non-moving violation" (vi phạm không liên quan đến việc xe di chuyển, ví dụ như đỗ xe sai quy định, hết hạn đăng ký xe). Các lỗi "moving violation" thường bị coi là nghiêm trọng hơn và có hậu quả nặng nề hơn.

Hệ Thống Cộng Điểm và Tăng Phí Bảo Hiểm

Một trong những hậu quả chính của "moving violation" là việc người lái xe có thể bị cộng điểm phạt vào bằng lái (points system). Nếu tích lũy quá nhiều điểm, bằng lái có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi. Ngoài ra, việc có "moving violation" trong hồ sơ cũng thường dẫn đến việc tăng đáng kể phí bảo hiểm xe hơi, vì các công ty bảo hiểm coi đó là dấu hiệu của người lái xe có rủi ro cao hơn.