(Top Banner Ad)
traffic offense
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Giao thông

traffic offense

UK: /ˈtræfɪk əˈfɛns/ • US: /ˈtræfɪk əˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm luật giao thông hành vi vi phạm giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation of traffic laws.

Vietnamese Meaning

Hành vi vi phạm luật giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driving without a license is a serious traffic offense."

    "Lái xe không có giấy phép là một hành vi vi phạm giao thông nghiêm trọng."

  • "The police officer issued a ticket for the traffic offense."

    "Cảnh sát giao thông đã lập biên bản phạt vì hành vi vi phạm giao thông."

  • "He has a record of several traffic offenses."

    "Anh ta có tiền sử vi phạm giao thông nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense Hành vi vi phạm pháp luật; sự xúc phạm
Verb offend Vi phạm (luật, quy tắc); xúc phạm, làm mất lòng
Noun offender Người phạm tội, người vi phạm

Synonyms

traffic violation (vi phạm giao thông)motor vehicle offense (vi phạm luật xe cơ giới)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offensa
Old French
offense
English
offense
Italian
traffico
Old French
trafic
English
traffic
English (Modern)
traffic offense

Nguồn gốc của 'Traffic Offense'

Cụm từ 'traffic offense' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Offense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'offensa' (nghĩa là 'sự va chạm, xúc phạm' và sau đó phát triển thành 'hành vi vi phạm'). 'Traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico' (ban đầu có nghĩa là 'thương mại, buôn bán' và sau đó mở rộng thành 'sự di chuyển của người và phương tiện'). Khi hệ thống giao thông phát triển và cần có luật lệ để duy trì trật tự, hai từ này đã kết hợp lại để tạo thành một thuật ngữ pháp lý chỉ các hành vi vi phạm luật giao thông.

Usage Note

Cụm từ 'traffic offense' chỉ các hành vi phạm luật giao thông, từ những lỗi nhỏ như đậu xe sai quy định đến các hành vi nghiêm trọng hơn như lái xe khi say rượu hoặc gây tai nạn. Mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm sẽ quyết định hình phạt tương ứng.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ rõ lý do hoặc nguyên nhân bị phạt. Ví dụ: 'He received a ticket for a traffic offense.' (Anh ấy bị phạt vì vi phạm luật giao thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic offense
  • minor minor traffic offense
    (vi phạm giao thông nhỏ, nhẹ)
  • serious serious traffic offense
    (vi phạm giao thông nghiêm trọng)
  • moving moving traffic offense
    (vi phạm giao thông khi xe đang di chuyển (ví dụ: vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ))
  • parking parking traffic offense
    (vi phạm giao thông liên quan đến đỗ xe)
Verb + traffic offense
  • commit commit a traffic offense
    (thực hiện một hành vi vi phạm giao thông)
  • get get a traffic offense
    (bị phạt/mắc lỗi giao thông)
  • be charged with be charged with a traffic offense
    (bị buộc tội/cáo buộc vi phạm giao thông)
  • pay for pay for a traffic offense
    (nộp phạt cho một lỗi vi phạm giao thông)

Idioms

  • To commit a traffic offense

    Thực hiện hành vi vi phạm giao thông

    "He committed a traffic offense by running a red light."

    (Anh ấy đã vi phạm giao thông bằng cách vượt đèn đỏ.)

  • To be cited for a traffic offense

    Bị phạt/lập biên bản vì vi phạm giao thông

    "She was cited for a traffic offense for speeding on the highway."

    (Cô ấy bị lập biên bản vì vi phạm giao thông do chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)

  • A clean driving record (without traffic offenses)

    Lịch sử lái xe sạch (không có vi phạm giao thông)

    "He boasts a clean driving record, never having received a traffic offense in 20 years."

    (Anh ấy tự hào có một lịch sử lái xe sạch, chưa từng bị vi phạm giao thông nào trong 20 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic offense

Danh từ
Lật mặt

Hành vi vi phạm luật giao thông.

"Driving without a license is a serious traffic offense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a traffic offense yesterday.
Anh ấy đã vi phạm luật giao thông ngày hôm qua.
Phủ định
She did not commit any traffic offense.
Cô ấy không phạm bất kỳ lỗi vi phạm giao thông nào.
Nghi vấn
Did they commit a traffic offense?
Họ có phạm luật giao thông không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed a traffic offense, didn't he?
Anh ấy đã phạm một lỗi giao thông, phải không?
Phủ định
She hasn't been involved in any traffic offense, has she?
Cô ấy chưa từng liên quan đến bất kỳ vi phạm giao thông nào, phải không?
Nghi vấn
A traffic offense is a serious matter, isn't it?
Vi phạm giao thông là một vấn đề nghiêm trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic offense".

Hệ thống điểm trên giấy phép lái xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người lái xe có một hệ thống điểm gắn liền với giấy phép của họ. Khi phạm lỗi giao thông (traffic offense), điểm sẽ bị trừ hoặc cộng thêm (tùy theo hệ thống). Nếu tích lũy quá nhiều điểm phạt, người lái xe có thể bị đình chỉ hoặc tước giấy phép lái xe, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông.

Phân biệt vi phạm giao thông dân sự và hình sự

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'traffic offense' có thể được chia thành hai loại chính: vi phạm dân sự (civil infractions) và vi phạm hình sự (criminal offenses). Vi phạm dân sự thường là lỗi nhỏ (như đỗ xe sai quy định, vượt tốc độ nhẹ), chỉ bị phạt tiền. Trong khi đó, vi phạm hình sự (như lái xe khi say rượu/ma túy - DUI/DWI, lái xe liều lĩnh) là nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến việc phải ra tòa, bị phạt nặng, đình chỉ bằng lái hoặc thậm chí là án tù.