(Top Banner Ad)
rrna
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử, Sinh hóa

rrna

Nghĩa tiếng Việt

RNA ribosome ARN ribosome
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ribosomal RNA: A type of RNA that is a major component of ribosomes, essential for protein synthesis. It provides a mechanism for decoding mRNA into amino acids and interacts with tRNAs during translation.

Vietnamese Meaning

RNA ribosome: Một loại RNA là thành phần chính của ribosome, rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein. Nó cung cấp một cơ chế để giải mã mRNA thành các axit amin và tương tác với tRNA trong quá trình dịch mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 16S rRNA gene is widely used for bacterial identification."

    "Gen 16S rRNA được sử dụng rộng rãi để xác định vi khuẩn."

  • "Mutations in rRNA can affect ribosome function and lead to disease."

    "Đột biến trong rRNA có thể ảnh hưởng đến chức năng ribosome và dẫn đến bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun RNA Axit ribonucleic (một loại axit nucleic)
Noun DNA Axit deoxyribonucleic (vật liệu di truyền)
Noun Ribosome Ribosome (bộ máy tổng hợp protein của tế bào)
Noun Protein Protein (phân tử sinh học thiết yếu)
Adjective Ribosomal Thuộc về ribosome
Noun Gene Gen (đơn vị di truyền cơ bản)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ribonucleic acid
English
Ribosome
English
Ribosomal RNA
English
rRNA (acronym)

Nguồn gốc tên gọi rRNA

rRNA là viết tắt của 'ribosomal RNA' (axit ribonucleic ribosome). Nó được gọi như vậy vì đây là một loại RNA đóng vai trò cấu trúc và xúc tác quan trọng trong ribosome, cỗ máy tổng hợp protein của tế bào. Tên gọi này phản ánh chức năng và vị trí của nó trong sinh học phân tử.

Usage Note

rRNA là thành phần cấu trúc và xúc tác chính của ribosome, bào quan chịu trách nhiệm tổng hợp protein. Có nhiều loại rRNA khác nhau trong một ribosome (ở sinh vật nhân chuẩn, thường là 5S, 5.8S, 18S và 28S rRNA). Các chuỗi rRNA có tính bảo tồn cao, khiến chúng trở thành dấu ấn phân tử hữu ích để nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật. rRNA không tự dịch mã mà được tổng hợp từ DNA bởi RNA polymerase I (ở sinh vật nhân chuẩn, ngoại trừ 5S rRNA được tổng hợp bởi RNA polymerase III).

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thành phần của cái gì đó (ví dụ: 'a component of the ribosome'). in: Dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'involved in protein synthesis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rrna
  • small small rRNA
    (rRNA nhỏ (ví dụ: 16S rRNA trong vi khuẩn, 18S rRNA trong sinh vật nhân chuẩn))
  • large large rRNA
    (rRNA lớn (ví dụ: 23S rRNA trong vi khuẩn, 28S rRNA trong sinh vật nhân chuẩn))
  • functional functional rRNA
    (rRNA có chức năng)
  • bacterial bacterial rRNA
    (rRNA của vi khuẩn)
Verb + rrna
  • transcribe transcribe rRNA
    (phiên mã rRNA (tạo bản sao rRNA từ gen))
  • synthesize synthesize rRNA
    (tổng hợp rRNA)
  • process process rRNA
    (xử lý rRNA (các bước biến đổi sau phiên mã))
  • bind bind to rRNA
    (gắn vào rRNA)
rRNA + Noun
  • gene rRNA gene
    (gen rRNA (gen mã hóa rRNA))
  • synthesis rRNA synthesis
    (quá trình tổng hợp rRNA)
  • processing rRNA processing
    (quá trình xử lý rRNA)
  • molecule rRNA molecule
    (phân tử rRNA)

Idioms

  • rRNA gene sequencing

    Giải trình tự gen rRNA

    "rRNA gene sequencing is a standard method for bacterial identification and phylogenetic studies."

    (Giải trình tự gen rRNA là một phương pháp tiêu chuẩn để nhận dạng vi khuẩn và nghiên cứu mối quan hệ phát sinh loài.)

  • ribosomal RNA synthesis

    Tổng hợp RNA ribosome

    "The cell actively engages in ribosomal RNA synthesis to meet its high demand for proteins."

    (Tế bào tích cực tham gia vào quá trình tổng hợp RNA ribosome để đáp ứng nhu cầu protein cao của nó.)

  • rRNA processing and modification

    Quá trình xử lý và biến đổi rRNA

    "Proper rRNA processing and modification are crucial for the assembly and function of ribosomes."

    (Quá trình xử lý và biến đổi rRNA đúng cách là rất quan trọng cho việc lắp ráp và chức năng của ribosome.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rrna

Danh từ
Lật mặt

RNA ribosome: Một loại RNA là thành phần chính của ribosome, rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein. Nó cung cấp một cơ chế để giải mã mRNA thành các axit amin và tương tác với tRNA trong quá trình dịch mã.

"The 16S rRNA gene is widely used for bacterial identification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rrna".

Nền tảng của sự sống

rRNA là một trong những phân tử cơ bản nhất của sự sống. Nó là thành phần cốt lõi của ribosome, cỗ máy sinh học chịu trách nhiệm tổng hợp protein từ thông tin di truyền. Không có rRNA, không có quá trình tổng hợp protein, và do đó, không có sự sống như chúng ta biết. Việc khám phá và nghiên cứu rRNA đã giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cơ chế hoạt động của tế bào.

Công cụ cho khoa học và y học

Khả năng giải trình tự các gen mã hóa rRNA đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh học phân tử và phân loại học. Nó cho phép các nhà khoa học xác định chính xác các loài vi sinh vật (như vi khuẩn và nấm), hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật, và phát triển các phương pháp chẩn đoán mới trong y học, đặc biệt trong việc nhận diện mầm bệnh và nghiên cứu hệ vi sinh vật.