(Top Banner Ad)
messenger rna
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử

messenger rna

UK: /ˈmɛsɪndʒə ˌɑːrˌɛnˈeɪ/ • US: /ˈmɛsəndʒər ˌɑːrˌɛnˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

RNA thông tin mARN
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of RNA molecule that carries genetic information from DNA in the nucleus to the ribosomes in the cytoplasm, where it is used to synthesize proteins.

Vietnamese Meaning

Một loại phân tử RNA mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome trong tế bào chất, nơi nó được sử dụng để tổng hợp protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The messenger RNA molecule carries the genetic code for a specific protein."

    "Phân tử messenger RNA mang mã di truyền cho một protein cụ thể."

  • "The amount of messenger RNA in the cell can be used to measure the activity of a gene."

    "Lượng messenger RNA trong tế bào có thể được sử dụng để đo hoạt động của một gen."

  • "Vaccines based on messenger RNA have been developed to protect against infectious diseases."

    "Vắc-xin dựa trên messenger RNA đã được phát triển để bảo vệ chống lại các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym RNA Axit ribonucleic (một loại axit nucleic cơ bản trong sinh học, đóng vai trò quan trọng trong biểu hiện gen).
Abbreviation mRNA Dạng viết tắt thông thường của messenger RNA.
Acronym DNA Axit deoxyribonucleic (phân tử chứa thông tin di truyền chính của mọi sinh vật).
Noun ribosome Bào quan trong tế bào chịu trách nhiệm dịch mã mRNA thành protein.

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere (to send)
Old French
messagier (one who carries a message)
Middle English
messager
English
messenger
English (1940s)
RiboNucleic Acid
English (1950s)
RNA (acronym)
English (1961)
messenger RNA (coined by Jacob & Monod)

Nguồn gốc của 'messenger'

Từ 'messenger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mittere' (gửi), qua tiếng Pháp cổ 'messagier' (người mang tin nhắn) và tiếng Anh trung đại 'messager'. Nó giữ ý nghĩa cơ bản là một người hoặc vật mang thông điệp từ nơi này đến nơi khác, phản ánh chức năng của nó trong sinh học.

Sự ra đời của 'RNA' và 'messenger RNA'

Thuật ngữ 'RNA' là viết tắt của 'RiboNucleic Acid', một loại axit nucleic được phát hiện vào giữa thế kỷ 20. Vào năm 1961, các nhà khoa học François Jacob và Jacques Monod đã giới thiệu khái niệm 'messenger RNA' (mRNA) để mô tả phân tử mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome để tổng hợp protein, hoạt động như một 'người đưa tin' thực sự.

Usage Note

Messenger RNA (mRNA) là phân tử trung gian quan trọng trong quá trình biểu hiện gen. Nó là bản sao của một gen DNA và đóng vai trò là khuôn mẫu để ribosome tạo ra protein tương ứng. mRNA có tuổi thọ giới hạn trong tế bào và bị phân hủy sau khi protein đã được tổng hợp. Nó khác với các loại RNA khác như tRNA (transfer RNA) và rRNA (ribosomal RNA), mỗi loại có chức năng riêng trong quá trình tổng hợp protein.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + messenger rna
  • transcribe transcribe messenger RNA
    (phiên mã messenger RNA (tạo ra mRNA từ khuôn DNA))
  • translate translate messenger RNA
    (dịch mã messenger RNA (sử dụng mRNA để tổng hợp protein))
  • encode encode genetic information in messenger RNA
    (mã hóa thông tin di truyền trong messenger RNA)
  • deliver deliver messenger RNA to cells
    (chuyển messenger RNA vào tế bào)
  • synthesize synthesize messenger RNA
    (tổng hợp messenger RNA)
Adjective + messenger rna
  • synthetic synthetic messenger RNA
    (messenger RNA tổng hợp)
  • viral viral messenger RNA
    (messenger RNA của virus)
  • stable stable messenger RNA molecule
    (phân tử messenger RNA ổn định)
Noun + messenger rna
  • sequence messenger RNA sequence
    (trình tự messenger RNA)
  • vaccine messenger RNA vaccine
    (vắc-xin messenger RNA)
  • molecule messenger RNA molecule
    (phân tử messenger RNA)

Idioms

  • mRNA technology

    Công nghệ mRNA

    "mRNA technology has revolutionized vaccine development, particularly during the pandemic."

    (Công nghệ mRNA đã cách mạng hóa sự phát triển vắc-xin, đặc biệt là trong đại dịch.)

  • decoding mRNA

    Giải mã mRNA

    "Scientists are studying the complex mechanisms involved in decoding mRNA to produce functional proteins."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế phức tạp liên quan đến việc giải mã mRNA để sản xuất protein chức năng.)

  • gene expression via mRNA

    Biểu hiện gen thông qua mRNA

    "The regulation of gene expression via mRNA is crucial for cell differentiation and development."

    (Sự điều hòa biểu hiện gen thông qua mRNA rất quan trọng đối với sự biệt hóa và phát triển của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messenger rna

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân tử RNA mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome trong tế bào chất, nơi nó được sử dụng để tổng hợp protein.

"The messenger RNA molecule carries the genetic code for a specific protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had already isolated the messenger RNA before publishing his findings.
Nhà khoa học đã cô lập RNA thông tin trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
They had not yet understood the full function of messenger RNA before the new research.
Họ vẫn chưa hiểu đầy đủ chức năng của RNA thông tin trước nghiên cứu mới.
Nghi vấn
Had the researchers identified the specific sequence of the messenger RNA before initiating the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã xác định trình tự cụ thể của RNA thông tin trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messenger rna".

Vai trò đột phá trong vắc-xin COVID-19

Công nghệ messenger RNA đã trở nên nổi tiếng toàn cầu với sự phát triển nhanh chóng của vắc-xin COVID-19 (như Pfizer-BioNTech và Moderna). Đây là lần đầu tiên công nghệ mRNA được ứng dụng rộng rãi, chứng minh hiệu quả và an toàn, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong y học hiện đại và khả năng chống lại các dịch bệnh.

Giải Nobel Y Sinh cho nghiên cứu mRNA

Vào năm 2023, Katalin Karikó và Drew Weissman đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học cho những khám phá liên quan đến nucleoside base modifications (sự biến đổi base nucleoside) đã tạo điều kiện cho sự phát triển của vắc-xin mRNA hiệu quả chống lại COVID-19. Giải thưởng này tôn vinh tầm quan trọng của nghiên cứu mRNA trong việc phát triển các liệu pháp và vắc-xin mới.