(Top Banner Ad)
submucosa
C1
danh từ C1 Y học

submucosa

UK: /ˌsʌbmjuˈkəʊsə/ • US: /ˌsʌbmjuˈkoʊsə/

Nghĩa tiếng Việt

lớp dưới niêm mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of dense irregular connective tissue that supports the mucosa and joins it to the bulk of underlying smooth muscle (as in the digestive tract)

Vietnamese Meaning

Một lớp mô liên kết không đều đặc hỗ trợ lớp niêm mạc và nối nó với khối cơ trơn bên dưới (như trong đường tiêu hóa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submucosa contains blood vessels and nerves that supply the mucosa."

    "Lớp dưới niêm mạc chứa các mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho lớp niêm mạc."

  • "Inflammation of the submucosa can lead to various digestive disorders."

    "Viêm lớp dưới niêm mạc có thể dẫn đến các rối loạn tiêu hóa khác nhau."

  • "Biopsy samples were taken from the mucosa and submucosa for histological analysis."

    "Các mẫu sinh thiết được lấy từ niêm mạc và lớp dưới niêm mạc để phân tích mô học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucosa Niêm mạc (lớp lót bên trong cơ quan)
Adjective mucosal Thuộc về niêm mạc
Adjective submucosal Thuộc về hạ niêm mạc
Noun mucus Chất nhầy
Adjective mucous Có chất nhầy, nhầy nhụa

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
mucus
Latin
mucosus
New Latin
mucosa
New Latin/English
submucosa

Nguồn gốc của từ 'Submucosa'

Từ 'submucosa' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ hai thành phần: 'sub-', có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'mucosa', có nghĩa là 'niêm mạc' (lớp màng lót bên trong các cơ quan như dạ dày hoặc ruột). Khi kết hợp lại, 'submucosa' mô tả chính xác lớp mô nằm ngay bên dưới lớp niêm mạc, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cấu trúc và cung cấp dinh dưỡng cho niêm mạc.

Usage Note

Submucosa là lớp mô nằm ngay dưới lớp niêm mạc (mucosa) trong các cơ quan rỗng như đường tiêu hóa, đường hô hấp, và đường tiết niệu. Nó chứa mạch máu, mạch bạch huyết, và các dây thần kinh. Chức năng chính của lớp này là hỗ trợ lớp niêm mạc và cung cấp sự linh hoạt, đàn hồi cho cơ quan.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo: 'the submucosa *of* the intestine'. ‘in’ được dùng để chỉ vị trí: 'blood vessels *in* the submucosa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submucosa
  • gastric gastric submucosa
    (hạ niêm mạc dạ dày)
  • intestinal intestinal submucosa
    (hạ niêm mạc ruột)
  • normal normal submucosa
    (hạ niêm mạc bình thường)
  • inflamed inflamed submucosa
    (hạ niêm mạc bị viêm)
  • thickened thickened submucosa
    (hạ niêm mạc dày lên)
Verb + submucosa
  • penetrate penetrate the submucosa
    (xâm nhập vào hạ niêm mạc)
  • involve involve the submucosa
    (liên quan đến hạ niêm mạc)
  • affect affect the submucosa
    (ảnh hưởng đến hạ niêm mạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submucosa

danh từ
Lật mặt

Một lớp mô liên kết không đều đặc hỗ trợ lớp niêm mạc và nối nó với khối cơ trơn bên dưới (như trong đường tiêu hóa).

"The submucosa contains blood vessels and nerves that supply the mucosa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the submucosa was a crucial layer in the digestive tract.
Giáo sư nói rằng lớp dưới niêm mạc là một lớp quan trọng trong đường tiêu hóa.
Phủ định
The student said that he did not understand the function of the submucosa.
Sinh viên nói rằng anh ấy không hiểu chức năng của lớp dưới niêm mạc.
Nghi vấn
The doctor asked if the biopsy had shown any abnormalities in the submucosa.
Bác sĩ hỏi liệu sinh thiết có cho thấy bất kỳ bất thường nào trong lớp dưới niêm mạc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submucosa".

Tầm quan trọng trong Y học

Mặc dù 'submucosa' là một thuật ngữ chuyên ngành ít gặp trong đời sống hàng ngày, việc hiểu rõ về các lớp mô như hạ niêm mạc lại cực kỳ quan trọng trong y học. Các bác sĩ và nhà nghiên cứu sử dụng kiến thức này để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa. Ví dụ, mức độ ung thư xâm lấn đến lớp hạ niêm mạc là một yếu tố then chốt để đánh giá giai đoạn bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Ngôn ngữ Khoa học Toàn cầu

Giống như nhiều thuật ngữ y học khác, 'submucosa' có gốc Latin. Điều này giúp nó trở thành một từ ngữ được công nhận và hiểu rộng rãi trên toàn thế giới trong cộng đồng khoa học. Việc sử dụng các gốc từ cổ điển tạo ra một 'ngôn ngữ chung', cho phép các nhà khoa học và bác sĩ từ các nền văn hóa và quốc gia khác nhau dễ dàng giao tiếp và chia sẻ kiến thức chuyên môn.