(Top Banner Ad)
mucous cells
C1
danh từ C1 Y học

mucous cells

UK: /ˈmjuːkəs sɛlz/ • US: /ˈmjuːkəs sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào chất nhầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Epithelial cells that secrete mucus.

Vietnamese Meaning

Các tế bào biểu mô tiết ra chất nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mucous cells in the respiratory tract trap pathogens and debris."

    "Các tế bào chất nhầy trong đường hô hấp giữ lại các mầm bệnh và mảnh vụn."

  • "The increase in mucous cells in the airway can be an indicator of inflammation."

    "Sự gia tăng tế bào chất nhầy trong đường thở có thể là một dấu hiệu của viêm."

  • "Cystic fibrosis can cause an overproduction of mucus by the mucous cells."

    "Xơ nang có thể gây ra sự sản xuất quá mức chất nhầy bởi các tế bào chất nhầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucus chất nhầy, dịch nhầy
Adjective mucous thuộc về chất nhầy, có chất nhầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mucus
English
mucous
English
cells
English
mucous cells

Nguồn gốc của 'mucous'

Từ 'mucous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mucus', có nghĩa là chất nhờn. Nó được sử dụng để mô tả các chất lỏng đặc, trơn do các màng niêm mạc tiết ra. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh phản ánh kiến thức cổ xưa về vai trò của chất nhờn trong cơ thể.

Usage Note

Các tế bào này được tìm thấy trong nhiều mô khác nhau của cơ thể, bao gồm đường hô hấp, đường tiêu hóa và mắt. Chức năng chính của chúng là sản xuất và bài tiết chất nhầy, một chất lỏng dày, trơn giúp bảo vệ và bôi trơn các bề mặt biểu mô. Khác với các tế bào tiết dịch khác, tế bào chất nhầy có xu hướng tích tụ chất nhầy trong tế bào, đẩy nhân tế bào về đáy tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mucous cells
  • healthy healthy mucous cells
    (các tế bào niêm mạc khỏe mạnh)
  • damaged damaged mucous cells
    (các tế bào niêm mạc bị tổn thương)
Verb + mucous cells
  • examine examine mucous cells
    (kiểm tra các tế bào niêm mạc)
  • study study mucous cells
    (nghiên cứu các tế bào niêm mạc)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến nào chứa 'mucous cells'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucous cells

danh từ
Lật mặt

Các tế bào biểu mô tiết ra chất nhầy.

"Mucous cells in the respiratory tract trap pathogens and debris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucous cells".

Vai trò của tế bào niêm mạc

Tế bào niêm mạc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh bằng cách tiết ra chất nhầy. Chất nhầy này giúp bẫy vi khuẩn và các hạt bụi, sau đó được loại bỏ khỏi cơ thể. Điều này rất quan trọng cho sức khỏe đường hô hấp và tiêu hóa.