(Top Banner Ad)
goblet cells
C1
danh từ C1 Y học

goblet cells

UK: /ˈɡɒblət sɛlz/ • US: /ˈɡɑːblət sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hình đài tế bào goblet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized epithelial cells that secrete mucus. They are found in various tissues and organs, especially in the respiratory and intestinal tracts.

Vietnamese Meaning

Các tế bào biểu mô chuyên biệt tiết ra chất nhầy. Chúng được tìm thấy trong nhiều mô và cơ quan khác nhau, đặc biệt là trong đường hô hấp và đường ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Goblet cells are abundant in the lining of the small intestine."

    "Tế bào goblet có rất nhiều trong lớp lót của ruột non."

  • "The number of goblet cells increases in response to irritation of the airways."

    "Số lượng tế bào goblet tăng lên để đáp ứng với sự kích ứng của đường thở."

  • "Dysfunction of goblet cells can lead to various diseases."

    "Rối loạn chức năng của tế bào goblet có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goblet Cốc, đài (loại ly có chân, thường dùng để uống rượu)
Noun cell Tế bào; căn phòng nhỏ
Adjective cellular Thuộc về tế bào; có cấu trúc tế bào

Related Words

mucus (chất nhầy)epithelium (biểu mô)mucin (mucin (một glycoprotein chính trong chất nhầy))respiratory tract (đường hô hấp)intestinal tract (đường ruột)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gobelet
Latin
cella
English (modern scientific)
goblet cells

Hình dáng chiếc cốc

Tên gọi "tế bào hình đài" (goblet cells) xuất phát từ hình dạng đặc trưng của chúng, giống như một chiếc cốc hoặc ly rượu không cuống. Phần đáy hẹp chứa nhân và các bào quan, trong khi phần đỉnh rộng hơn chứa đầy các túi chất nhầy. Từ "goblet" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "cốc nhỏ", còn "cell" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cella" nghĩa là "căn phòng nhỏ", ám chỉ đơn vị cơ bản của sự sống. Sự kết hợp này mô tả chính xác cả hình dạng lẫn chức năng của chúng.

Usage Note

Tế bào goblet có hình dạng giống như chiếc cốc (goblet), với nhân nằm ở đáy và phần đỉnh chứa đầy các hạt mucin. Khi mucin được tiết ra, nó sẽ hydrat hóa và tạo thành chất nhầy bảo vệ bề mặt biểu mô. Chức năng chính của tế bào goblet là bảo vệ các bề mặt này khỏi các tác nhân gây hại và hỗ trợ bôi trơn.

Prepositions

in within

* **in:** Dùng để chỉ vị trí của tế bào goblet trong một mô hoặc cơ quan cụ thể (ví dụ: goblet cells *in* the respiratory tract).
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự nằm trong phạm vi của một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: goblet cells *within* the intestinal epithelium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goblet cells
  • numerous numerous goblet cells
    (nhiều tế bào hình đài)
  • specialized specialized goblet cells
    (các tế bào hình đài chuyên biệt)
  • mucin-secreting mucin-secreting goblet cells
    (các tế bào hình đài tiết chất nhầy mucin)
Verb + goblet cells
  • secrete goblet cells secrete mucus
    (các tế bào hình đài tiết chất nhầy)
  • line goblet cells line the epithelium
    (các tế bào hình đài lót biểu mô)
  • contain the tissue contains goblet cells
    (mô chứa các tế bào hình đài)
Noun + goblet cells
  • density goblet cell density
    (mật độ tế bào hình đài)
  • function goblet cell function
    (chức năng của tế bào hình đài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goblet cells

danh từ
Lật mặt

Các tế bào biểu mô chuyên biệt tiết ra chất nhầy. Chúng được tìm thấy trong nhiều mô và cơ quan khác nhau, đặc biệt là trong đường hô hấp và đường ruột.

"Goblet cells are abundant in the lining of the small intestine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goblet cells".

Người bảo vệ thầm lặng của cơ thể

Các tế bào hình đài là một phần không thể thiếu trong hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể. Bằng cách sản xuất chất nhầy, chúng tạo ra một lớp hàng rào bảo vệ các bề mặt niêm mạc khỏi vi khuẩn, virus và các tác nhân gây hại khác, đồng thời giữ ẩm cho các mô. Việc hiểu rõ vai trò của chúng giúp chúng ta đánh giá cao sự phức tạp và hiệu quả của cơ thể con người.

Chìa khóa trong nghiên cứu bệnh tật

Mặc dù là những cấu trúc nhỏ bé, tế bào hình đài đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và chẩn đoán nhiều bệnh lý, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa như hen suyễn, xơ nang hay viêm loét đại tràng. Các nhà khoa học thường nghiên cứu sự thay đổi về số lượng và chức năng của chúng để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.