(Top Banner Ad)
muddler
B2
noun B2 Đồ dùng nhà bếp, Pha chế cocktail

muddler

UK: /ˈmʌdlər/ • US: /ˈmʌdlər/

Nghĩa tiếng Việt

chày dằm dụng cụ dằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used to mash or crush ingredients, typically fruits or herbs, at the bottom of a glass in order to release their flavor.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được sử dụng để nghiền nát hoặc ép các nguyên liệu, thường là trái cây hoặc thảo mộc, ở đáy ly để giải phóng hương vị của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a muddler to crush the mint leaves for the mojito."

    "Anh ấy đã dùng một cái chày dằm để nghiền lá bạc hà cho món mojito."

  • "The bartender used a wooden muddler to prepare the old fashioned."

    "Người pha chế đã sử dụng một cái chày dằm bằng gỗ để chuẩn bị món old fashioned."

  • "A good muddler is essential for making delicious cocktails."

    "Một cái chày dằm tốt là điều cần thiết để pha chế những ly cocktail ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muddle làm rối tung, gây lộn xộn, bối rối
Noun muddle tình trạng lộn xộn, bối rối
Adjective muddled bối rối, lộn xộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp, Pha chế cocktail

Etymology (Nguồn gốc)

English
muddle
English
-er (suffix)
English
muddler

Nguồn Gốc Của 'Muddler'

Từ 'muddler' xuất phát từ động từ 'muddle' (làm rối tung, gây lộn xộn) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Vì vậy, 'muddler' ban đầu có nghĩa là người hay gây rối, làm lộn xộn mọi thứ. Trong pha chế, nó trở thành dụng cụ để nghiền nát các thành phần.

Usage Note

Muddler thường được sử dụng trong pha chế cocktail để giải phóng tinh dầu và hương vị từ các nguyên liệu tươi. Nó khác với chày giã thông thường ở kích thước nhỏ gọn và thiết kế đặc biệt để sử dụng trong ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + muddler
  • cocktail cocktail muddler
    (dụng cụ nghiền cocktail)
Verb + muddler
  • use use a muddler
    (sử dụng một cái muddler)
  • buy buy a muddler
    (mua một cái muddler)

Idioms

  • a muddler in chief

    người đứng đầu gây rối/làm lộn xộn

    "He is often described as a muddler in chief, unable to manage the situation effectively."

    (Anh ta thường được mô tả là một người đứng đầu gây rối, không có khả năng quản lý tình hình một cách hiệu quả.)

  • muddler

    người hay lúng túng, bối rối

    "I'm a muddler in the kitchen, I always make a mess when I cook."

    (Tôi là một người hay lúng túng trong bếp, tôi luôn làm bừa bộn khi nấu ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muddler

noun
Lật mặt

Một dụng cụ được sử dụng để nghiền nát hoặc ép các nguyên liệu, thường là trái cây hoặc thảo mộc, ở đáy ly để giải phóng hương vị của chúng.

"He used a muddler to crush the mint leaves for the mojito."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a muddler, which is a tool used for crushing ingredients in cocktails.
Anh ấy đã mua một cái muddler, là một dụng cụ dùng để nghiền các nguyên liệu trong cocktail.
Phủ định
The bartender didn't use the muddler, which disappointed the cocktail enthusiast.
Người pha chế không sử dụng muddler, điều này làm thất vọng người yêu thích cocktail.
Nghi vấn
Is that a muddler, which you use to make Old Fashioneds?
Đó có phải là một cái muddler, cái mà bạn dùng để pha Old Fashioned không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddler".

Muddler trong pha chế cocktail

Trong văn hóa pha chế cocktail phương Tây, muddler là một dụng cụ quan trọng để nghiền nát trái cây, thảo mộc và các thành phần khác để giải phóng hương vị của chúng. Việc sử dụng muddler đúng cách là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ bartender nào.