muddler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool used to mash or crush ingredients, typically fruits or herbs, at the bottom of a glass in order to release their flavor.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được sử dụng để nghiền nát hoặc ép các nguyên liệu, thường là trái cây hoặc thảo mộc, ở đáy ly để giải phóng hương vị của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a muddler to crush the mint leaves for the mojito."
"Anh ấy đã dùng một cái chày dằm để nghiền lá bạc hà cho món mojito."
-
"The bartender used a wooden muddler to prepare the old fashioned."
"Người pha chế đã sử dụng một cái chày dằm bằng gỗ để chuẩn bị món old fashioned."
-
"A good muddler is essential for making delicious cocktails."
"Một cái chày dằm tốt là điều cần thiết để pha chế những ly cocktail ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muddler thường được sử dụng trong pha chế cocktail để giải phóng tinh dầu và hương vị từ các nguyên liệu tươi. Nó khác với chày giã thông thường ở kích thước nhỏ gọn và thiết kế đặc biệt để sử dụng trong ly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cocktail cocktail muddler (dụng cụ nghiền cocktail)
-
use use a muddler (sử dụng một cái muddler)
-
buy buy a muddler (mua một cái muddler)
Idioms
-
a muddler in chief
người đứng đầu gây rối/làm lộn xộn
"He is often described as a muddler in chief, unable to manage the situation effectively."
(Anh ta thường được mô tả là một người đứng đầu gây rối, không có khả năng quản lý tình hình một cách hiệu quả.)
-
muddler
người hay lúng túng, bối rối
"I'm a muddler in the kitchen, I always make a mess when I cook."
(Tôi là một người hay lúng túng trong bếp, tôi luôn làm bừa bộn khi nấu ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muddler
nounMột dụng cụ được sử dụng để nghiền nát hoặc ép các nguyên liệu, thường là trái cây hoặc thảo mộc, ở đáy ly để giải phóng hương vị của chúng.
"He used a muddler to crush the mint leaves for the mojito."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a muddler, which is a tool used for crushing ingredients in cocktails. |
Anh ấy đã mua một cái muddler, là một dụng cụ dùng để nghiền các nguyên liệu trong cocktail. |
| Phủ định | The bartender didn't use the muddler, which disappointed the cocktail enthusiast. |
Người pha chế không sử dụng muddler, điều này làm thất vọng người yêu thích cocktail. |
| Nghi vấn | Is that a muddler, which you use to make Old Fashioneds? |
Đó có phải là một cái muddler, cái mà bạn dùng để pha Old Fashioned không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddler".
