pestle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a heavy tool with a rounded end, used for crushing and grinding substances such as spices or drugs in a mortar.
Vietnamese Meaning
chày, dụng cụ nặng có đầu tròn, dùng để nghiền nát và xay các chất như gia vị hoặc thuốc trong cối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pharmacist used a pestle and mortar to grind the herbs into a fine powder."
"Dược sĩ đã sử dụng chày và cối để nghiền các loại thảo mộc thành bột mịn."
-
"She carefully ground the saffron threads with the pestle."
"Cô cẩn thận nghiền sợi nghệ tây bằng chày."
-
"The ancient Egyptians used pestles and mortars to prepare medicines."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng chày và cối để điều chế thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pestle luôn đi kèm với mortar (cối). Cả hai cùng được sử dụng để nghiền hoặc trộn các chất rắn thành bột nhão hoặc bột mịn. Khác với các dụng cụ xay khác như máy xay sinh tố (blender) hay máy nghiền (grinder), pestle và mortar cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình nghiền và tránh làm nóng nguyên liệu, rất quan trọng trong một số ứng dụng như bào chế thuốc.
Prepositions
Often used to describe what the pestle is being used with. Example: 'She crushed the herbs *with* a pestle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy pestle (chày nặng)
-
wooden wooden pestle (chày gỗ)
-
ceramic ceramic pestle (chày sứ)
-
granite granite pestle (chày đá hoa cương)
-
sturdy sturdy pestle (chày chắc chắn)
-
use use a pestle (sử dụng chày)
-
grind with grind with a pestle (nghiền bằng chày)
-
pound with pound with a pestle (giã bằng chày)
-
crush with crush with a pestle (nghiền nát bằng chày)
-
handle handle a pestle (cầm chày, dùng chày)
-
mortar and mortar and pestle (cối và chày (bộ dụng cụ))
Idioms
-
mortar and pestle
Cối và chày (một bộ dụng cụ truyền thống dùng để giã, nghiền các nguyên liệu, thảo mộc, gia vị)
"She prefers to use a mortar and pestle to grind fresh spices for her curry, saying it enhances the flavour."
(Cô ấy thích dùng cối và chày để giã gia vị tươi cho món cà ri của mình, nói rằng nó làm tăng hương vị.)
-
to pestle something into a powder/paste
Giã (cái gì đó) thành bột mịn/bột nhão (chỉ hành động giã, nghiền để đạt được một kết cấu nhất định)
"You need to pestle the garlic and chilies into a fine paste for this recipe."
(Bạn cần giã tỏi và ớt thành một hỗn hợp nhão mịn cho công thức này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pestle
nounchày, dụng cụ nặng có đầu tròn, dùng để nghiền nát và xay các chất như gia vị hoặc thuốc trong cối.
"The pharmacist used a pestle and mortar to grind the herbs into a fine powder."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a pestle to grind spices every day. |
Cô ấy dùng chày để nghiền gia vị mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not use a pestle; he prefers a food processor. |
Anh ấy không dùng chày; anh ấy thích máy xay thực phẩm hơn. |
| Nghi vấn | Do they use a pestle and mortar to make pesto? |
Họ có dùng chày và cối để làm sốt pesto không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestle".
