(Top Banner Ad)
pestle
B1
noun B1 Đồ dùng nhà bếp/Dược phẩm/Hóa học

pestle

UK: /ˈpestl/ • US: /ˈpesəl/

Nghĩa tiếng Việt

chày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a heavy tool with a rounded end, used for crushing and grinding substances such as spices or drugs in a mortar.

Vietnamese Meaning

chày, dụng cụ nặng có đầu tròn, dùng để nghiền nát và xay các chất như gia vị hoặc thuốc trong cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmacist used a pestle and mortar to grind the herbs into a fine powder."

    "Dược sĩ đã sử dụng chày và cối để nghiền các loại thảo mộc thành bột mịn."

  • "She carefully ground the saffron threads with the pestle."

    "Cô cẩn thận nghiền sợi nghệ tây bằng chày."

  • "The ancient Egyptians used pestles and mortars to prepare medicines."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng chày và cối để điều chế thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pestle Cái chày (dụng cụ để giã, nghiền trong cối)
Verb pestle Giã, nghiền bằng chày (động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp/Dược phẩm/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pis-
Latin
pistillum
Old French
pestel
Middle English
pestle

Hành trình từ 'nghiền nát' đến 'chày'

Từ 'pestle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pistillum', một danh từ có nghĩa là 'cái chày' hoặc 'cái dùng để nghiền', xuất phát từ động từ 'pinsere' có nghĩa là 'nghiền nát' hoặc 'giã'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pestel' trước khi trở thành 'pestle' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy công dụng chính của chày – để nghiền, giã – đã được phản ánh rõ ràng trong tên gọi của nó qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Pestle luôn đi kèm với mortar (cối). Cả hai cùng được sử dụng để nghiền hoặc trộn các chất rắn thành bột nhão hoặc bột mịn. Khác với các dụng cụ xay khác như máy xay sinh tố (blender) hay máy nghiền (grinder), pestle và mortar cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình nghiền và tránh làm nóng nguyên liệu, rất quan trọng trong một số ứng dụng như bào chế thuốc.

Prepositions

with

Often used to describe what the pestle is being used with. Example: 'She crushed the herbs *with* a pestle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pestle
  • heavy heavy pestle
    (chày nặng)
  • wooden wooden pestle
    (chày gỗ)
  • ceramic ceramic pestle
    (chày sứ)
  • granite granite pestle
    (chày đá hoa cương)
  • sturdy sturdy pestle
    (chày chắc chắn)
Verb + pestle
  • use use a pestle
    (sử dụng chày)
  • grind with grind with a pestle
    (nghiền bằng chày)
  • pound with pound with a pestle
    (giã bằng chày)
  • crush with crush with a pestle
    (nghiền nát bằng chày)
  • handle handle a pestle
    (cầm chày, dùng chày)
Pestle in phrases
  • mortar and mortar and pestle
    (cối và chày (bộ dụng cụ))

Idioms

  • mortar and pestle

    Cối và chày (một bộ dụng cụ truyền thống dùng để giã, nghiền các nguyên liệu, thảo mộc, gia vị)

    "She prefers to use a mortar and pestle to grind fresh spices for her curry, saying it enhances the flavour."

    (Cô ấy thích dùng cối và chày để giã gia vị tươi cho món cà ri của mình, nói rằng nó làm tăng hương vị.)

  • to pestle something into a powder/paste

    Giã (cái gì đó) thành bột mịn/bột nhão (chỉ hành động giã, nghiền để đạt được một kết cấu nhất định)

    "You need to pestle the garlic and chilies into a fine paste for this recipe."

    (Bạn cần giã tỏi và ớt thành một hỗn hợp nhão mịn cho công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pestle

noun
Lật mặt

chày, dụng cụ nặng có đầu tròn, dùng để nghiền nát và xay các chất như gia vị hoặc thuốc trong cối.

"The pharmacist used a pestle and mortar to grind the herbs into a fine powder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pestle to grind spices every day.
Cô ấy dùng chày để nghiền gia vị mỗi ngày.
Phủ định
He does not use a pestle; he prefers a food processor.
Anh ấy không dùng chày; anh ấy thích máy xay thực phẩm hơn.
Nghi vấn
Do they use a pestle and mortar to make pesto?
Họ có dùng chày và cối để làm sốt pesto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestle".

Dụng cụ cổ xưa và phổ biến

Cối và chày (mortar and pestle) là một trong những dụng cụ nhà bếp và phòng thí nghiệm lâu đời nhất của loài người, được sử dụng từ hàng ngàn năm trước trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Chúng không chỉ là biểu tượng của ẩm thực truyền thống (để giã gia vị, thảo mộc, ngũ cốc) mà còn là biểu tượng của y học và dược học cổ truyền, thường xuất hiện trong các logo hoặc hình ảnh liên quan đến dược sĩ hoặc các nhà bào chế thuốc.

Biểu tượng của y học và dược học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh cối chày thường gắn liền với các nhà bào chế thuốc (apothecary) hoặc thuật giả kim. Chúng tượng trưng cho quá trình chuẩn bị thuốc, nghiền nát thảo mộc để tạo ra các phương thuốc chữa bệnh. Thậm chí ngày nay, nhiều hiệu thuốc vẫn sử dụng hình ảnh cối chày làm biểu tượng cho ngành dược.