jigger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small glass or cup holding about 1 1/2 fluid ounces (44 ml), used to measure liquor for mixed drinks.
Vietnamese Meaning
Một loại cốc nhỏ hoặc ly có dung tích khoảng 44ml, dùng để đong rượu cho các loại đồ uống pha chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bartender used a jigger to measure the whiskey for the cocktail."
"Người pha chế sử dụng một jigger để đong rượu whisky cho ly cocktail."
-
"He poured a jigger of gin into the glass."
"Anh ấy rót một jigger rượu gin vào ly."
-
"Use the jigger to ensure you have the correct amount of each ingredient."
"Hãy sử dụng jigger để đảm bảo bạn có đúng lượng của mỗi thành phần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jigger là một dụng cụ đo lường tiêu chuẩn trong pha chế đồ uống, giúp đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong công thức. Nó thường có hai đầu với dung tích khác nhau, phổ biến nhất là 1 ounce (30ml) và 1.5 ounce (44ml). Sự chính xác là yếu tố quan trọng để cân bằng hương vị cocktail.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jigger' có thể đề cập đến các thiết bị hoặc công cụ chuyên dụng, nhưng cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với nghĩa liên quan đến pha chế đồ uống.
Prepositions
of: 'a jigger of rum' (một jigger rượu rum). with: 'measure with a jigger' (đo bằng jigger).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cocktail cocktail jigger (ly đong cocktail)
-
double double jigger (ly đong gấp đôi (thường là 2 ounce))
-
stainless steel stainless steel jigger (ly đong bằng thép không gỉ)
-
pour a pour a jigger of... (rót một ly jigger (khoảng 1.5 ounce) rượu...)
-
take a take a jigger of... (uống một ly jigger rượu...)
-
jigger with jigger with something (thao túng/chọc ngoáy cái gì đó)
-
jigger around jigger around with something (loay hoay/chọc phá cái gì đó (ít trang trọng))
Idioms
-
I'll be jiggered!
Tôi sẽ bị nguyền rủa!/Tôi ngạc nhiên quá đi mất!
"Well, I'll be jiggered! I never expected to see you here."
(Chà, tôi ngạc nhiên quá đi mất! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.)
-
Not a jigger
Không một chút nào/Không một tí tẹo nào
"He didn't care a jigger about my feelings."
(Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến cảm xúc của tôi.)
-
I'm jiggered
Tôi kiệt sức rồi/Tôi mệt rã rời rồi
"After working all day, I'm absolutely jiggered."
(Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jigger
nounMột loại cốc nhỏ hoặc ly có dung tích khoảng 44ml, dùng để đong rượu cho các loại đồ uống pha chế.
"The bartender used a jigger to measure the whiskey for the cocktail."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bartender has been using the jigger to measure the whiskey all night. |
Người pha chế đã sử dụng cái jigger để đong rượu whisky cả đêm. |
| Phủ định | The bartender hasn't been using the jigger properly. |
Người pha chế đã không sử dụng cái jigger đúng cách. |
| Nghi vấn | Has the bartender been using the jigger consistently? |
Người pha chế có đang sử dụng cái jigger một cách nhất quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jigger".
