(Top Banner Ad)
jigger
B1
noun B1 Đồ dùng quầy bar, Kỹ thuật

jigger

UK: /ˈdʒɪɡə/ • US: /ˈdʒɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

cốc đong ca đong rượu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small glass or cup holding about 1 1/2 fluid ounces (44 ml), used to measure liquor for mixed drinks.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc nhỏ hoặc ly có dung tích khoảng 44ml, dùng để đong rượu cho các loại đồ uống pha chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender used a jigger to measure the whiskey for the cocktail."

    "Người pha chế sử dụng một jigger để đong rượu whisky cho ly cocktail."

  • "He poured a jigger of gin into the glass."

    "Anh ấy rót một jigger rượu gin vào ly."

  • "Use the jigger to ensure you have the correct amount of each ingredient."

    "Hãy sử dụng jigger để đảm bảo bạn có đúng lượng của mỗi thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jig điệu nhảy nhanh, thiết bị gá kẹp
Verb jig nhảy điệu jig, di chuyển giật cục, gá kẹp
Noun jigging hành động nhảy jig, quá trình gá kẹp
Adjective jiggered kiệt sức, mệt mỏi (thông tục)

Synonyms

measuring cup (cốc đo)

Related Words

shot glass (ly shot)cocktail shaker (bình lắc cocktail)bar spoon (muỗng khuấy bar)

Subject Area

Đồ dùng quầy bar, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
jig
American English
jigger

Nguồn gốc ly đong

Từ 'jigger' có thể bắt nguồn từ từ 'jig' trong tiếng Anh, vốn có nghĩa là một điệu nhảy nhanh, một chuyển động giật cục hoặc một thiết bị nhỏ. Theo thời gian, vào thế kỷ 19 ở Mỹ, 'jigger' đã được sử dụng để chỉ một ly đong rượu nhỏ, với dung tích tiêu chuẩn khoảng 1.5 ounce chất lỏng, trở thành dụng cụ không thể thiếu trong pha chế cocktail.

Cụm từ bất ngờ

Cụm từ cảm thán 'I'll be jiggered!' là một cách nói cổ hơn của 'I'll be damned!' hoặc 'I'll be blowed!', dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc không thể tin được. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 và trở nên phổ biến ở thế kỷ 19, mang một sắc thái ít gay gắt hơn so với các cụm từ tương tự.

Usage Note

Jigger là một dụng cụ đo lường tiêu chuẩn trong pha chế đồ uống, giúp đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong công thức. Nó thường có hai đầu với dung tích khác nhau, phổ biến nhất là 1 ounce (30ml) và 1.5 ounce (44ml). Sự chính xác là yếu tố quan trọng để cân bằng hương vị cocktail.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jigger' có thể đề cập đến các thiết bị hoặc công cụ chuyên dụng, nhưng cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với nghĩa liên quan đến pha chế đồ uống.

Prepositions

of with

of: 'a jigger of rum' (một jigger rượu rum). with: 'measure with a jigger' (đo bằng jigger).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + jigger (ly đong)
  • cocktail cocktail jigger
    (ly đong cocktail)
  • double double jigger
    (ly đong gấp đôi (thường là 2 ounce))
  • stainless steel stainless steel jigger
    (ly đong bằng thép không gỉ)
Verb + jigger (lượng rượu)
  • pour a pour a jigger of...
    (rót một ly jigger (khoảng 1.5 ounce) rượu...)
  • take a take a jigger of...
    (uống một ly jigger rượu...)
Jigger (động từ) + giới từ
  • jigger with jigger with something
    (thao túng/chọc ngoáy cái gì đó)
  • jigger around jigger around with something
    (loay hoay/chọc phá cái gì đó (ít trang trọng))

Idioms

  • I'll be jiggered!

    Tôi sẽ bị nguyền rủa!/Tôi ngạc nhiên quá đi mất!

    "Well, I'll be jiggered! I never expected to see you here."

    (Chà, tôi ngạc nhiên quá đi mất! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.)

  • Not a jigger

    Không một chút nào/Không một tí tẹo nào

    "He didn't care a jigger about my feelings."

    (Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến cảm xúc của tôi.)

  • I'm jiggered

    Tôi kiệt sức rồi/Tôi mệt rã rời rồi

    "After working all day, I'm absolutely jiggered."

    (Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jigger

noun
Lật mặt

Một loại cốc nhỏ hoặc ly có dung tích khoảng 44ml, dùng để đong rượu cho các loại đồ uống pha chế.

"The bartender used a jigger to measure the whiskey for the cocktail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bartender has been using the jigger to measure the whiskey all night.
Người pha chế đã sử dụng cái jigger để đong rượu whisky cả đêm.
Phủ định
The bartender hasn't been using the jigger properly.
Người pha chế đã không sử dụng cái jigger đúng cách.
Nghi vấn
Has the bartender been using the jigger consistently?
Người pha chế có đang sử dụng cái jigger một cách nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jigger".

Chuẩn mực trong pha chế Cocktail

Ly đong 'jigger' là một dụng cụ không thể thiếu trong nghệ thuật pha chế cocktail phương Tây. Nó đảm bảo sự chính xác về định lượng các thành phần, từ đó tạo ra hương vị cân bằng và nhất quán cho mỗi ly đồ uống. Việc sử dụng 'jigger' thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ năng của người pha chế.

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là đồ uống, việc tuân thủ công thức và định lượng chính xác là rất quan trọng. 'Jigger' không chỉ là một dụng cụ đo lường mà còn là biểu tượng cho sự tỉ mỉ, giúp người pha chế kiểm soát hương vị và nồng độ cồn một cách hoàn hảo, làm nên tên tuổi của các loại cocktail kinh điển.