(Top Banner Ad)
deadened
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

deadened

UK: /ˈdedənd/ • US: /ˈdɛdn̩d/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm làm tê liệt làm yếu đi bóp nghẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made less intense; reduced in feeling or sensation; muffled or weakened.

Vietnamese Meaning

Làm giảm bớt sự mãnh liệt; giảm cảm giác hoặc cảm xúc; bị bóp nghẹt hoặc làm suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug deadened the pain in his leg."

    "Thuốc làm giảm cơn đau ở chân anh ấy."

  • "The thick curtains deadened the sound of the traffic."

    "Những tấm rèm dày đã làm giảm tiếng ồn giao thông."

  • "Years of hardship had deadened his emotions."

    "Nhiều năm gian khổ đã làm tê liệt cảm xúc của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dead chết, không còn sự sống; không hoạt động, tê liệt
Verb deaden làm giảm (cơn đau), làm dịu (âm thanh), làm chai sạn (cảm xúc)
Noun deadness sự chết lặng, sự vô tri, sự không có cảm xúc
Adjective / Gerund deadening gây tê liệt, làm uể oải, làm mất cảm giác
Noun death cái chết, sự chết chóc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewh₂- (to die)
Proto-Germanic
*daudaz (dead)
Old English
dēad (dead)
Modern English
dead (adj) + -en (suffix) -> deaden (verb)

Sức mạnh của hậu tố '-en'

Trong tiếng Anh, hậu tố '-en' có một 'phép màu' nhỏ: nó thường biến một tính từ thành động từ. 'Deaden' là một ví dụ hoàn hảo. Nó lấy tính từ 'dead' (chết, tê liệt) và thêm '-en' để tạo ra động từ 'deaden', có nghĩa là 'làm cho chết đi' hoặc 'làm giảm bớt' cảm giác, âm thanh, hoặc cảm xúc. Bạn có thể thấy quy tắc tương tự trong các từ như 'whiten' (làm cho trắng), 'shorten' (làm cho ngắn lại), và 'strengthen' (làm cho mạnh lên).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau, tiếng ồn, hoặc cảm xúc. Gần nghĩa với 'numbed', 'dulled', nhưng 'deadened' có thể ám chỉ một quá trình chủ động hơn hoặc một kết quả triệt để hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

What is deadened? (Cái gì bị làm giảm/tê liệt?)
  • pain deadened the pain
    (làm dịu cơn đau)
  • senses deadened his senses
    (làm tê liệt các giác quan của anh ấy)
  • sound deadened the sound of footsteps
    (làm giảm tiếng bước chân)
  • emotions deadened her emotions
    (làm chai sạn cảm xúc của cô ấy)
  • nerves deadened the nerves
    (làm tê liệt các dây thần kinh)
How is it deadened? (Bị làm giảm/tê liệt như thế nào?)
  • completely completely deadened
    (hoàn toàn bị tê liệt/làm dịu)
  • partially partially deadened
    (bị làm dịu/giảm đi một phần)
  • by the drug deadened by the drug
    (bị làm tê liệt bởi thuốc)
  • with an injection deadened with an injection
    (được gây tê bằng một mũi tiêm)

Idioms

  • a spirit deadened by routine

    một tinh thần bị chai sạn, mòn mỏi bởi những công việc lặp đi lặp lại nhàm chán.

    "After years of factory work, he felt he had a spirit deadened by routine."

    (Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, ông cảm thấy tinh thần mình đã bị mài mòn bởi sự lặp lại nhàm chán.)

  • deadened to the world

    trở nên vô cảm, không còn quan tâm hay phản ứng với những gì đang diễn ra xung quanh.

    "The deep loss left her feeling deadened to the world for a long time."

    (Sự mất mát quá lớn đã khiến cô ấy cảm thấy vô cảm với thế giới xung quanh trong một thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadened

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Làm giảm bớt sự mãnh liệt; giảm cảm giác hoặc cảm xúc; bị bóp nghẹt hoặc làm suy yếu.

"The drug deadened the pain in his leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy curtains deadened the noise from the street.
Những chiếc rèm nặng nề đã làm giảm tiếng ồn từ đường phố.
Phủ định
Not only did the medication deaden the pain, but it also made me drowsy.
Không chỉ thuốc làm giảm cơn đau, mà nó còn làm tôi buồn ngủ.
Nghi vấn
Had the constant exposure to loud music deadened his hearing, he wouldn't have noticed the subtle change in tone.
Nếu việc tiếp xúc thường xuyên với âm nhạc lớn không làm giảm thính giác của anh ấy, anh ấy đã không nhận thấy sự thay đổi nhỏ trong âm điệu.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been deadening the impact of the scandal by issuing frequent press releases.
Công ty đã và đang làm giảm tác động của vụ bê bối bằng cách phát hành thông cáo báo chí thường xuyên.
Phủ định
The government hasn't been deadening the sound of the protests; they've allowed them to continue freely.
Chính phủ đã không làm giảm tiếng ồn của các cuộc biểu tình; họ đã cho phép chúng tiếp tục tự do.
Nghi vấn
Has the constant criticism been deadening his enthusiasm for the project?
Lời chỉ trích liên tục có làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadened".

Thuốc Gây Mê: 'Làm chết' cơn đau trong y học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'deadening pain' (làm chết cơn đau) là nền tảng của phẫu thuật hiện đại. Trước thế kỷ 19, phẫu thuật là một trải nghiệm kinh hoàng. Việc phát hiện ra các chất gây mê như ether và chloroform đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép bác sĩ 'làm tê liệt' hoàn toàn cảm giác của bệnh nhân, giúp thực hiện các ca mổ phức tạp mà không gây đau đớn.

Tiêu Âm: 'Làm chết' âm thanh trong kiến trúc

Khái niệm 'deadening sound' (làm chết/tiêu âm) rất quan trọng trong kiến trúc và sản xuất âm nhạc. Các phòng thu âm, nhà hát và rạp chiếu phim được thiết kế đặc biệt với các vật liệu mềm, xốp (như mút, thảm, rèm dày) để hấp thụ sóng âm. Việc này giúp 'làm chết' các tiếng vang không mong muốn, tạo ra một không gian âm thanh trong trẻo và được kiểm soát.