ulema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of Muslim scholars recognized as having specialist knowledge of Islamic sacred law and theology.
Vietnamese Meaning
Một tập thể các học giả Hồi giáo được công nhận là có kiến thức chuyên môn về luật thiêng liêng và thần học Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ulema issued a fatwa on the matter."
"Các ulema đã ban hành một fatwa về vấn đề này."
-
"The influence of the ulema is significant in many Muslim countries."
"Ảnh hưởng của ulema là rất lớn ở nhiều quốc gia Hồi giáo."
-
"The government sought the advice of the ulema on the new law."
"Chính phủ đã tìm kiếm lời khuyên của ulema về luật mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (collective) | ulema | Giới học giả, giáo sĩ Hồi giáo (được xem là số ít hoặc số nhiều trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh) |
| Noun (singular, rare in English) | alim | Một học giả Hồi giáo (dạng số ít gốc của 'ulema', ít dùng trong tiếng Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ulema' thường được sử dụng để chỉ tập thể các học giả, không phải một cá nhân. Cần phân biệt với 'imam' (người lãnh đạo cầu nguyện) hay 'mullah' (một thuật ngữ thường chỉ các giáo sĩ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực). 'Ulema' nhấn mạnh kiến thức uyên bác và thẩm quyền giải thích giáo luật.
Prepositions
'Ulema of' được sử dụng để chỉ các học giả của một khu vực, trường phái cụ thể. 'Ulema among' dùng để chỉ các học giả trong một nhóm, cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conservative conservative ulema (giới học giả Hồi giáo bảo thủ)
-
prominent prominent ulema (các học giả Hồi giáo nổi tiếng)
-
religious religious ulema (giới giáo sĩ tôn giáo)
-
consult consult the ulema (tham vấn giới giáo sĩ Hồi giáo)
-
influence influence the ulema (ảnh hưởng đến giới học giả Hồi giáo)
-
recognize recognize the ulema (công nhận giới giáo sĩ Hồi giáo)
-
council a council of ulema (một hội đồng các học giả Hồi giáo)
-
authority the authority of the ulema (quyền lực của giới giáo sĩ Hồi giáo)
-
interpretations the ulema's interpretations (những giải thích của giới học giả Hồi giáo)
Idioms
-
the body of ulema
toàn thể giới học giả/giáo sĩ Hồi giáo
"The government sought advice from the body of ulema on religious matters."
(Chính phủ tìm kiếm lời khuyên từ toàn thể giới giáo sĩ Hồi giáo về các vấn đề tôn giáo.)
-
a consensus among the ulema
sự đồng thuận giữa các học giả Hồi giáo
"A consensus among the ulema is crucial for theological decisions."
(Sự đồng thuận giữa các học giả Hồi giáo là rất quan trọng đối với các quyết định thần học.)
-
to seek guidance from the ulema
tìm kiếm sự hướng dẫn từ giới giáo sĩ Hồi giáo
"Many Muslims seek guidance from the ulema on daily life and religious practice."
(Nhiều tín đồ Hồi giáo tìm kiếm sự hướng dẫn từ giới giáo sĩ về cuộc sống hàng ngày và thực hành tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ulema
danh từ (số nhiều)Một tập thể các học giả Hồi giáo được công nhận là có kiến thức chuyên môn về luật thiêng liêng và thần học Hồi giáo.
"The ulema issued a fatwa on the matter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulema".
