bone up on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To study something intensively, usually in preparation for a test or examination.
Vietnamese Meaning
Học, ôn luyện cấp tốc một cái gì đó, thường là để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to bone up on my French before I go to Paris."
"Tôi cần phải ôn luyện lại tiếng Pháp trước khi đi Paris."
-
"She's boning up on her Shakespeare for the exam."
"Cô ấy đang ôn luyện kỹ lưỡng các tác phẩm của Shakespeare để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"I have to bone up on the new regulations before the meeting."
"Tôi phải học kỹ các quy định mới trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn cần nhanh chóng nắm bắt thông tin về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh việc học tập một cách tập trung và có mục tiêu. Khác với 'study' đơn thuần, 'bone up on' mang ý nghĩa học một cách khẩn trương để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'on' bắt buộc phải có sau 'bone up' và trước đối tượng (chủ đề) cần học. Ví dụ: bone up *on* history, bone up *on* grammar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my lines bone up on my lines for the play. (học thuộc lời thoại cho vở kịch.)
-
the company's history bone up on the company's history before the interview. (nghiên cứu lịch sử công ty trước buổi phỏng vấn.)
-
the new software bone up on the new software for my job. (học cấp tốc về phần mềm mới cho công việc của tôi.)
-
the latest research bone up on the latest research in my field. (nghiên cứu kỹ những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực của tôi.)
-
I need to bone up on my French before my trip to Paris. (Tôi cần phải ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)
-
She needs to bone up on the rules of the game. (Cô ấy cần phải nghiên cứu kỹ luật chơi.)
-
You'll need to bone up on the candidates before you vote. (Bạn sẽ cần phải tìm hiểu kỹ về các ứng cử viên trước khi bỏ phiếu.)
Idioms
-
have to bone up on something
phải ôn luyện/nghiên cứu cấp tốc về một cái gì đó
"I have a big meeting with the German clients tomorrow, so I have to bone up on my presentation notes."
(Ngày mai tôi có cuộc họp lớn với khách hàng người Đức, vì vậy tôi phải xem lại kỹ các ghi chú thuyết trình của mình.)
-
spend time boning up on something
dành thời gian để học/ôn lại kỹ một điều gì đó
"He spent the whole weekend boning up on the project details to ensure everything was perfect."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để nghiên cứu kỹ các chi tiết của dự án để đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone up on
Phrasal VerbHọc, ôn luyện cấp tốc một cái gì đó, thường là để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
"I need to bone up on my French before I go to Paris."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the exam is tomorrow, I need to bone up on my history notes. |
Vì kỳ thi là vào ngày mai, tôi cần phải ôn lại kỹ càng các ghi chú lịch sử của mình. |
| Phủ định | Even though she knew the material well, she didn't bone up on it before the presentation. |
Mặc dù cô ấy đã nắm vững tài liệu, cô ấy vẫn không ôn lại kỹ càng trước buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | If you want to pass the test, will you bone up on all the formulas? |
Nếu bạn muốn vượt qua bài kiểm tra, bạn sẽ ôn lại kỹ càng tất cả các công thức chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should bone up on your French before visiting Paris. |
Bạn nên ôn lại tiếng Pháp trước khi đến thăm Paris. |
| Phủ định | She must not bone up on history; she already knows everything. |
Cô ấy không cần phải ôn lại lịch sử; cô ấy đã biết mọi thứ rồi. |
| Nghi vấn | Could he bone up on the new regulations before the meeting? |
Liệu anh ấy có thể ôn lại các quy định mới trước cuộc họp không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to bone up on her French before her trip to Paris. |
Cô ấy cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi đến Paris. |
| Phủ định | He didn't bone up on the material, so he failed the exam. |
Anh ấy đã không ôn lại tài liệu, vì vậy anh ấy đã trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Did you bone up on your history before the quiz? |
Bạn đã ôn lại môn lịch sử trước bài kiểm tra chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She boned up on her history before the exam, didn't she? |
Cô ấy đã ôn luyện kỹ môn sử trước kỳ thi, phải không? |
| Phủ định | They didn't bone up on the new regulations, did they? |
Họ đã không học kỹ các quy định mới, phải không? |
| Nghi vấn | You should bone up on your Spanish before travelling to Spain, shouldn't you? |
Bạn nên học kỹ tiếng Tây Ban Nha trước khi đi du lịch Tây Ban Nha, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone up on".
