(Top Banner Ad)
bone up on
B2
Phrasal Verb B2 General

bone up on

UK: /ˌbəʊn ˈʌp ɒn/ • US: /ˌboʊn ˈʌp ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

học cấp tốc ôn luyện gấp rút nhồi nhét kiến thức (trước kỳ thi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To study something intensively, usually in preparation for a test or examination.

Vietnamese Meaning

Học, ôn luyện cấp tốc một cái gì đó, thường là để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to bone up on my French before I go to Paris."

    "Tôi cần phải ôn luyện lại tiếng Pháp trước khi đi Paris."

  • "She's boning up on her Shakespeare for the exam."

    "Cô ấy đang ôn luyện kỹ lưỡng các tác phẩm của Shakespeare để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "I have to bone up on the new regulations before the meeting."

    "Tôi phải học kỹ các quy định mới trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb to bone up on học cấp tốc, ôn lại, nghiên cứu kỹ (một chủ đề)
Noun bone xương
Adjective bony gầy trơ xương, có nhiều xương
Verb to bone lọc xương (thịt, cá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ost-
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Middle English
bon
Modern English
bone up on (19th century)

Học Cấp Tốc Từ Sách Tham Khảo?

Cụm từ 'bone up on' xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng lóng của sinh viên Mỹ. Có hai giả thuyết chính về nguồn gốc của nó. Một là nó ám chỉ việc 'củng cố' kiến thức, làm cho nó 'cứng như xương' (bone). Giả thuyết thứ hai, thú vị hơn, cho rằng nó bắt nguồn từ tên của 'Bohn's Classical Library', một bộ sách dịch các tác phẩm kinh điển rất phổ biến mà sinh viên thường dùng để 'học tủ' và ôn thi cấp tốc thay vì đọc bản gốc.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn cần nhanh chóng nắm bắt thông tin về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh việc học tập một cách tập trung và có mục tiêu. Khác với 'study' đơn thuần, 'bone up on' mang ý nghĩa học một cách khẩn trương để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

on

Giới từ 'on' bắt buộc phải có sau 'bone up' và trước đối tượng (chủ đề) cần học. Ví dụ: bone up *on* history, bone up *on* grammar.

Collocations (Từ đi kèm)

bone up on + [Chủ đề/Môn học]
  • my lines bone up on my lines for the play.
    (học thuộc lời thoại cho vở kịch.)
  • the company's history bone up on the company's history before the interview.
    (nghiên cứu lịch sử công ty trước buổi phỏng vấn.)
  • the new software bone up on the new software for my job.
    (học cấp tốc về phần mềm mới cho công việc của tôi.)
  • the latest research bone up on the latest research in my field.
    (nghiên cứu kỹ những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực của tôi.)
[Ai đó] + needs to + bone up on
  • I need to bone up on my French before my trip to Paris.
    (Tôi cần phải ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)
  • She needs to bone up on the rules of the game.
    (Cô ấy cần phải nghiên cứu kỹ luật chơi.)
  • You'll need to bone up on the candidates before you vote.
    (Bạn sẽ cần phải tìm hiểu kỹ về các ứng cử viên trước khi bỏ phiếu.)

Idioms

  • have to bone up on something

    phải ôn luyện/nghiên cứu cấp tốc về một cái gì đó

    "I have a big meeting with the German clients tomorrow, so I have to bone up on my presentation notes."

    (Ngày mai tôi có cuộc họp lớn với khách hàng người Đức, vì vậy tôi phải xem lại kỹ các ghi chú thuyết trình của mình.)

  • spend time boning up on something

    dành thời gian để học/ôn lại kỹ một điều gì đó

    "He spent the whole weekend boning up on the project details to ensure everything was perfect."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để nghiên cứu kỹ các chi tiết của dự án để đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone up on

Phrasal Verb
Lật mặt

Học, ôn luyện cấp tốc một cái gì đó, thường là để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

"I need to bone up on my French before I go to Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the exam is tomorrow, I need to bone up on my history notes.
Vì kỳ thi là vào ngày mai, tôi cần phải ôn lại kỹ càng các ghi chú lịch sử của mình.
Phủ định
Even though she knew the material well, she didn't bone up on it before the presentation.
Mặc dù cô ấy đã nắm vững tài liệu, cô ấy vẫn không ôn lại kỹ càng trước buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If you want to pass the test, will you bone up on all the formulas?
Nếu bạn muốn vượt qua bài kiểm tra, bạn sẽ ôn lại kỹ càng tất cả các công thức chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should bone up on your French before visiting Paris.
Bạn nên ôn lại tiếng Pháp trước khi đến thăm Paris.
Phủ định
She must not bone up on history; she already knows everything.
Cô ấy không cần phải ôn lại lịch sử; cô ấy đã biết mọi thứ rồi.
Nghi vấn
Could he bone up on the new regulations before the meeting?
Liệu anh ấy có thể ôn lại các quy định mới trước cuộc họp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to bone up on her French before her trip to Paris.
Cô ấy cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi đến Paris.
Phủ định
He didn't bone up on the material, so he failed the exam.
Anh ấy đã không ôn lại tài liệu, vì vậy anh ấy đã trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Did you bone up on your history before the quiz?
Bạn đã ôn lại môn lịch sử trước bài kiểm tra chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She boned up on her history before the exam, didn't she?
Cô ấy đã ôn luyện kỹ môn sử trước kỳ thi, phải không?
Phủ định
They didn't bone up on the new regulations, did they?
Họ đã không học kỹ các quy định mới, phải không?
Nghi vấn
You should bone up on your Spanish before travelling to Spain, shouldn't you?
Bạn nên học kỹ tiếng Tây Ban Nha trước khi đi du lịch Tây Ban Nha, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone up on".

Văn Hóa 'Học Nhồi' (Cramming) Trước Kỳ Thi

Ở các nước phương Tây, 'boning up on' một môn học là điều mà sinh viên thường làm ngay trước kỳ thi. Hành động này còn được gọi là 'cramming'. Dù việc học nhồi nhét không phải là cách học sâu và hiệu quả nhất, nó lại là một thói quen rất phổ biến trong môi trường học đường, từ trung học đến đại học, để cố gắng đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Sự Chuẩn Bị Thiết Yếu Cho Phỏng Vấn Xin Việc

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc 'bone up on' a company (nghiên cứu kỹ về một công ty) được coi là bước chuẩn bị tối quan trọng trước khi đi phỏng vấn. Ứng viên được kỳ vọng sẽ tìm hiểu về lịch sử, sản phẩm, tin tức gần đây và sứ mệnh của công ty. Điều này thể hiện sự nghiêm túc, tôn trọng và cho thấy bạn thực sự quan tâm đến vị trí ứng tuyển.