intensively
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intensively'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách tích cực, chuyên sâu, dồn nhiều nỗ lực, hoạt động hoặc quyết tâm; theo cách liên quan đến nhiều điều gì đó.
Definition (English Meaning)
Involving a lot of effort, activity, or determination; in a way that involves a lot of something.
Ví dụ Thực tế với 'Intensively'
-
"The company invested intensively in employee training."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc đào tạo nhân viên."
-
"He studied intensively for the exam."
"Anh ấy học hành chuyên cần cho kỳ thi."
-
"The land is farmed intensively."
"Đất đai được canh tác thâm canh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Intensively'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: intensively
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Intensively'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'intensively' thường được sử dụng để mô tả mức độ cao của hoạt động, nỗ lực hoặc tập trung. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó được thực hiện một cách cẩn thận và với năng lượng lớn. So với các từ như 'strongly' (mạnh mẽ) hoặc 'carefully' (cẩn thận), 'intensively' mang ý nghĩa về sự tập trung cao độ và số lượng lớn của những gì được đầu tư.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'in', thường chỉ sự tập trung cao độ vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'invest intensively in research' (đầu tư mạnh vào nghiên cứu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Intensively'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She studied intensively for the exam so that she could pass with flying colors.
|
Cô ấy đã học tập chuyên sâu cho kỳ thi để có thể vượt qua với điểm số cao. |
| Phủ định |
Although he didn't practice intensively, he still managed to win the game.
|
Mặc dù anh ấy không luyện tập chuyên sâu, anh ấy vẫn xoay sở để thắng trận đấu. |
| Nghi vấn |
If you study intensively, will you feel more confident during the presentation?
|
Nếu bạn học tập chuyên sâu, bạn có cảm thấy tự tin hơn trong buổi thuyết trình không? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she studied intensively for the exam was obvious.
|
Việc cô ấy học tập chuyên cần cho kỳ thi là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
It wasn't clear whether he trained intensively enough to win the competition.
|
Không rõ liệu anh ấy có luyện tập đủ chuyên cần để thắng cuộc thi hay không. |
| Nghi vấn |
Why they prepared so intensively for such a small presentation remains a mystery.
|
Tại sao họ chuẩn bị chuyên cần như vậy cho một bài thuyết trình nhỏ như vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys studying intensively before exams.
|
Cô ấy thích học tập chuyên sâu trước các kỳ thi. |
| Phủ định |
He doesn't appreciate preparing intensively only the day before the deadline.
|
Anh ấy không đánh giá cao việc chuẩn bị chuyên sâu chỉ một ngày trước hạn chót. |
| Nghi vấn |
Do you mind working intensively on this project?
|
Bạn có phiền khi làm việc chuyên sâu về dự án này không? |
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To study intensively requires a significant time commitment.
|
Học tập một cách chuyên sâu đòi hỏi sự cam kết thời gian đáng kể. |
| Phủ định |
It is not recommended to train intensively without proper guidance.
|
Không nên tập luyện chuyên sâu mà không có hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn |
Why do you want to learn French intensively?
|
Tại sao bạn muốn học tiếng Pháp một cách chuyên sâu? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She studied intensively for the exam.
|
Cô ấy đã học rất chuyên sâu cho kỳ thi. |
| Phủ định |
They didn't train intensively enough to win the championship.
|
Họ đã không tập luyện đủ chuyên sâu để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn |
Did you research intensively before making the investment?
|
Bạn đã nghiên cứu chuyên sâu trước khi đầu tư chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to study English intensively before moving to the US.
|
Cô ấy đã từng học tiếng Anh một cách chuyên sâu trước khi chuyển đến Mỹ. |
| Phủ định |
He didn't use to work so intensively; he was more relaxed.
|
Anh ấy đã từng không làm việc quá chuyên sâu; anh ấy đã từng thoải mái hơn. |
| Nghi vấn |
Did they use to train intensively for the competition?
|
Họ đã từng tập luyện chuyên sâu cho cuộc thi phải không? |