(Top Banner Ad)
mukluks
B1
danh từ B1 Trang phục, Văn hóa

mukluks

UK: /ˈmʌkˌlʌks/ • US: /ˈmʌkˌlʌks/

Nghĩa tiếng Việt

ủng da tuần lộc ủng da hải cẩu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft boot traditionally made of reindeer skin or sealskin and worn by Arctic peoples.

Vietnamese Meaning

Một loại ủng mềm truyền thống được làm từ da tuần lộc hoặc da hải cẩu và được người dân vùng Bắc Cực sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore mukluks to keep her feet warm in the snowy weather."

    "Cô ấy mang ủng mukluk để giữ ấm chân trong thời tiết tuyết rơi."

  • "The mukluks are perfect for walking in the snow."

    "Ủng mukluk rất phù hợp để đi bộ trong tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mukluk Một chiếc ủng lông/da thú truyền thống được người Inuit hoặc Yup'ik mang, thường được làm từ da hải cẩu hoặc da tuần lộc, dùng để giữ ấm chân.

Synonyms

Eskimo boots (Ủng Eskimo)

Related Words

Subject Area

Trang phục, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Yup'ik (Central Alaskan Yup'ik)
maklak
English
mukluk

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'mukluks' có nguồn gốc từ tiếng Yup'ik (một ngôn ngữ bản địa của Alaska), cụ thể là từ 'maklak' có nghĩa là 'hải cẩu râu' – một loài hải cẩu lớn. Ban đầu, từ này dùng để chỉ đôi ủng truyền thống được làm từ da và lông hải cẩu hoặc các loại da động vật khác bởi người Inuit và các dân tộc bản địa ở vùng Bắc Cực, sau đó được tiếng Anh tiếp nhận.

Usage Note

Mukluks là loại giày dép ấm áp, được thiết kế để bảo vệ chân khỏi cái lạnh khắc nghiệt của vùng Bắc Cực. Chúng thường được làm thủ công và có thể được trang trí bằng các họa tiết truyền thống. Từ 'mukluk' đôi khi được sử dụng để chỉ các loại ủng mùa đông tương tự, bất kể chất liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mukluks
  • warm warm mukluks
    (ủng mukluk ấm áp)
  • traditional traditional mukluks
    (ủng mukluk truyền thống)
  • furry furry mukluks
    (ủng mukluk có lông)
  • winter winter mukluks
    (ủng mukluk mùa đông)
Verb + mukluks
  • wear wear mukluks
    (đi/mang ủng mukluk)
  • put on put on mukluks
    (đi ủng mukluk vào)
  • take off take off mukluks
    (cởi ủng mukluk ra)
Noun + mukluks (types/materials)
  • beaded beaded mukluks
    (ủng mukluk đính hạt)
  • seal-skin seal-skin mukluks
    (ủng mukluk da hải cẩu)
  • caribou-hide caribou-hide mukluks
    (ủng mukluk da tuần lộc)

Idioms

  • keep one's feet warm in mukluks

    Giữ ấm đôi chân bằng ủng mukluk

    "In the freezing arctic temperatures, she always kept her feet warm in mukluks."

    (Trong nhiệt độ băng giá ở Bắc Cực, cô ấy luôn giữ ấm đôi chân bằng ủng mukluk.)

  • slip on one's mukluks

    Xỏ nhanh ủng mukluk vào chân

    "He quickly slipped on his mukluks before heading out into the snow."

    (Anh ấy nhanh chóng xỏ ủng mukluk vào chân trước khi ra ngoài tuyết.)

  • brave the cold in mukluks

    Đương đầu với cái lạnh trong ủng mukluk

    "They braved the cold in mukluks to reach the remote cabin."

    (Họ đã đương đầu với cái lạnh trong những đôi ủng mukluk để đến được căn nhà gỗ hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mukluks

danh từ
Lật mặt

Một loại ủng mềm truyền thống được làm từ da tuần lộc hoặc da hải cẩu và được người dân vùng Bắc Cực sử dụng.

"She wore mukluks to keep her feet warm in the snowy weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mukluks".

Truyền thống và Mục đích

Mukluks là một loại giày dép truyền thống của các dân tộc bản địa vùng Bắc Cực như Inuit, Yup'ik và Cree. Chúng được thiết kế đặc biệt để giữ ấm và khô ráo chân trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt, thường được làm từ da hải cẩu, tuần lộc hoặc các loại da và lông thú khác. Cấu tạo của mukluks giúp chúng nhẹ, linh hoạt và cách nhiệt tốt, phù hợp cho việc đi lại trên tuyết và băng.

Từ Truyền Thống đến Thời Trang

Trong những năm gần đây, mukluks đã vượt ra khỏi mục đích truyền thống và trở thành một biểu tượng thời trang mùa đông. Nhiều thương hiệu đã sản xuất các phiên bản hiện đại của mukluks, đôi khi sử dụng vật liệu tổng hợp thay vì da thú truyền thống. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức và tôn trọng nguồn gốc văn hóa của mukluks, công nhận chúng là di sản của các dân tộc bản địa vùng Bắc Cực.