mukluks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft boot traditionally made of reindeer skin or sealskin and worn by Arctic peoples.
Vietnamese Meaning
Một loại ủng mềm truyền thống được làm từ da tuần lộc hoặc da hải cẩu và được người dân vùng Bắc Cực sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore mukluks to keep her feet warm in the snowy weather."
"Cô ấy mang ủng mukluk để giữ ấm chân trong thời tiết tuyết rơi."
-
"The mukluks are perfect for walking in the snow."
"Ủng mukluk rất phù hợp để đi bộ trong tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mukluk | Một chiếc ủng lông/da thú truyền thống được người Inuit hoặc Yup'ik mang, thường được làm từ da hải cẩu hoặc da tuần lộc, dùng để giữ ấm chân. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mukluks là loại giày dép ấm áp, được thiết kế để bảo vệ chân khỏi cái lạnh khắc nghiệt của vùng Bắc Cực. Chúng thường được làm thủ công và có thể được trang trí bằng các họa tiết truyền thống. Từ 'mukluk' đôi khi được sử dụng để chỉ các loại ủng mùa đông tương tự, bất kể chất liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm mukluks (ủng mukluk ấm áp)
-
traditional traditional mukluks (ủng mukluk truyền thống)
-
furry furry mukluks (ủng mukluk có lông)
-
winter winter mukluks (ủng mukluk mùa đông)
-
wear wear mukluks (đi/mang ủng mukluk)
-
put on put on mukluks (đi ủng mukluk vào)
-
take off take off mukluks (cởi ủng mukluk ra)
-
beaded beaded mukluks (ủng mukluk đính hạt)
-
seal-skin seal-skin mukluks (ủng mukluk da hải cẩu)
-
caribou-hide caribou-hide mukluks (ủng mukluk da tuần lộc)
Idioms
-
keep one's feet warm in mukluks
Giữ ấm đôi chân bằng ủng mukluk
"In the freezing arctic temperatures, she always kept her feet warm in mukluks."
(Trong nhiệt độ băng giá ở Bắc Cực, cô ấy luôn giữ ấm đôi chân bằng ủng mukluk.)
-
slip on one's mukluks
Xỏ nhanh ủng mukluk vào chân
"He quickly slipped on his mukluks before heading out into the snow."
(Anh ấy nhanh chóng xỏ ủng mukluk vào chân trước khi ra ngoài tuyết.)
-
brave the cold in mukluks
Đương đầu với cái lạnh trong ủng mukluk
"They braved the cold in mukluks to reach the remote cabin."
(Họ đã đương đầu với cái lạnh trong những đôi ủng mukluk để đến được căn nhà gỗ hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mukluks
danh từMột loại ủng mềm truyền thống được làm từ da tuần lộc hoặc da hải cẩu và được người dân vùng Bắc Cực sử dụng.
"She wore mukluks to keep her feet warm in the snowy weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mukluks".
