multi-stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving several stages or steps.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a multi-stage process that requires careful planning."
"Đây là một quy trình nhiều giai đoạn đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận."
-
"The company is implementing a multi-stage marketing campaign."
"Công ty đang triển khai một chiến dịch marketing nhiều giai đoạn."
-
"The recovery process is often multi-stage."
"Quá trình phục hồi thường là nhiều giai đoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multi-staged | được chia thành nhiều giai đoạn |
| Noun | multi-staging | quá trình nhiều giai đoạn, sự chia thành nhiều giai đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'multi-stage' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, dự án, hoặc sản phẩm được chia thành nhiều giai đoạn riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính tuần tự và có thể có sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các giai đoạn. Khác với 'phased' (chia theo giai đoạn) ở chỗ 'multi-stage' thường ngụ ý mỗi giai đoạn có mục tiêu và đặc điểm riêng biệt, trong khi 'phased' có thể chỉ đơn giản là chia nhỏ một công việc lớn. Ví dụ: 'a multi-stage rocket' (tên lửa nhiều tầng) khác với 'a phased rollout' (triển khai theo giai đoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex multi-stage process (quá trình nhiều giai đoạn phức tạp)
-
rigorous rigorous multi-stage testing (kiểm tra nhiều giai đoạn nghiêm ngặt)
-
effective effective multi-stage filtration (hệ thống lọc nhiều giai đoạn hiệu quả)
-
process multi-stage process (quá trình nhiều giai đoạn)
-
rocket multi-stage rocket (tên lửa nhiều tầng)
-
system multi-stage system (hệ thống nhiều giai đoạn)
-
interview multi-stage interview (phỏng vấn nhiều vòng/giai đoạn)
-
project multi-stage project (dự án nhiều giai đoạn)
Idioms
-
a multi-stage process
một quá trình có nhiều giai đoạn
"Developing new software is often a multi-stage process, from design to testing."
(Phát triển phần mềm mới thường là một quá trình nhiều giai đoạn, từ thiết kế đến thử nghiệm.)
-
a multi-stage rocket
một tên lửa nhiều tầng
"SpaceX uses multi-stage rockets to launch satellites into orbit."
(SpaceX sử dụng tên lửa nhiều tầng để phóng vệ tinh vào quỹ đạo.)
-
a multi-stage filtration system
một hệ thống lọc nhiều cấp độ/giai đoạn
"The water purification plant uses a multi-stage filtration system to ensure water safety."
(Nhà máy lọc nước sử dụng hệ thống lọc nhiều cấp độ để đảm bảo an toàn nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-stage
adjectiveBao gồm nhiều giai đoạn hoặc bước.
"This is a multi-stage process that requires careful planning."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project employed a multi-stage approach: planning, execution, and evaluation. |
Dự án sử dụng một phương pháp tiếp cận đa giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá. |
| Phủ định | The process wasn't multi-stage: it was a single, continuous operation. |
Quy trình này không phải là đa giai đoạn: nó là một hoạt động duy nhất, liên tục. |
| Nghi vấn | Is the process multi-stage: does it involve several distinct phases? |
Quy trình này có phải là đa giai đoạn không: nó có liên quan đến một vài giai đoạn riêng biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-stage".
