(Top Banner Ad)
multi-stage
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

multi-stage

UK: /ˌmʌltiˈsteɪdʒ/ • US: /ˌmʌltiˈsteɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều giai đoạn đa giai đoạn nhiều bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving several stages or steps.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a multi-stage process that requires careful planning."

    "Đây là một quy trình nhiều giai đoạn đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận."

  • "The company is implementing a multi-stage marketing campaign."

    "Công ty đang triển khai một chiến dịch marketing nhiều giai đoạn."

  • "The recovery process is often multi-stage."

    "Quá trình phục hồi thường là nhiều giai đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multi-staged được chia thành nhiều giai đoạn
Noun multi-staging quá trình nhiều giai đoạn, sự chia thành nhiều giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old French
estage
Vulgar Latin
*staticum*
Latin
stare
Modern English
multi-stage

Nguồn gốc của 'multi-stage'

Từ 'multi-stage' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'multi-' có nghĩa là 'nhiều' và danh từ 'stage' (giai đoạn). Từ 'stage' này lại có một hành trình dài từ tiếng Latin cổ thông qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh ngày nay, ban đầu mang nghĩa 'nơi đứng' hoặc 'tầng'. Khi kết hợp lại, 'multi-stage' mô tả một quá trình hoặc hệ thống có nhiều bước hoặc giai đoạn kế tiếp nhau, phản ánh ý nghĩa 'nhiều giai đoạn' một cách trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Từ 'multi-stage' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, dự án, hoặc sản phẩm được chia thành nhiều giai đoạn riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính tuần tự và có thể có sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các giai đoạn. Khác với 'phased' (chia theo giai đoạn) ở chỗ 'multi-stage' thường ngụ ý mỗi giai đoạn có mục tiêu và đặc điểm riêng biệt, trong khi 'phased' có thể chỉ đơn giản là chia nhỏ một công việc lớn. Ví dụ: 'a multi-stage rocket' (tên lửa nhiều tầng) khác với 'a phased rollout' (triển khai theo giai đoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-stage
  • complex complex multi-stage process
    (quá trình nhiều giai đoạn phức tạp)
  • rigorous rigorous multi-stage testing
    (kiểm tra nhiều giai đoạn nghiêm ngặt)
  • effective effective multi-stage filtration
    (hệ thống lọc nhiều giai đoạn hiệu quả)
multi-stage + Noun
  • process multi-stage process
    (quá trình nhiều giai đoạn)
  • rocket multi-stage rocket
    (tên lửa nhiều tầng)
  • system multi-stage system
    (hệ thống nhiều giai đoạn)
  • interview multi-stage interview
    (phỏng vấn nhiều vòng/giai đoạn)
  • project multi-stage project
    (dự án nhiều giai đoạn)

Idioms

  • a multi-stage process

    một quá trình có nhiều giai đoạn

    "Developing new software is often a multi-stage process, from design to testing."

    (Phát triển phần mềm mới thường là một quá trình nhiều giai đoạn, từ thiết kế đến thử nghiệm.)

  • a multi-stage rocket

    một tên lửa nhiều tầng

    "SpaceX uses multi-stage rockets to launch satellites into orbit."

    (SpaceX sử dụng tên lửa nhiều tầng để phóng vệ tinh vào quỹ đạo.)

  • a multi-stage filtration system

    một hệ thống lọc nhiều cấp độ/giai đoạn

    "The water purification plant uses a multi-stage filtration system to ensure water safety."

    (Nhà máy lọc nước sử dụng hệ thống lọc nhiều cấp độ để đảm bảo an toàn nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-stage

adjective
Lật mặt

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc bước.

"This is a multi-stage process that requires careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project employed a multi-stage approach: planning, execution, and evaluation.
Dự án sử dụng một phương pháp tiếp cận đa giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá.
Phủ định
The process wasn't multi-stage: it was a single, continuous operation.
Quy trình này không phải là đa giai đoạn: nó là một hoạt động duy nhất, liên tục.
Nghi vấn
Is the process multi-stage: does it involve several distinct phases?
Quy trình này có phải là đa giai đoạn không: nó có liên quan đến một vài giai đoạn riêng biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-stage".

Tư duy Phân chia Giai đoạn trong Kỹ thuật và Khoa học

Khái niệm 'multi-stage' phản ánh một phương pháp tư duy phổ biến trong kỹ thuật và khoa học phương Tây: phân chia một nhiệm vụ phức tạp thành nhiều giai đoạn nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ (tên lửa nhiều tầng), quản lý dự án (chia dự án thành các pha), hay xử lý môi trường (hệ thống lọc nhiều bước). Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng ở mỗi bước.

Ứng dụng trong Đánh giá và Tuyển dụng

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong quy trình tuyển dụng và đánh giá, cụm từ 'multi-stage' thường được dùng để chỉ một quy trình gồm nhiều vòng. Ví dụ, một cuộc phỏng vấn 'multi-stage' có thể bao gồm vòng phỏng vấn sơ bộ, bài kiểm tra kỹ năng, phỏng vấn chuyên sâu với quản lý, và cuối cùng là phỏng vấn với lãnh đạo cấp cao. Mục đích là để đánh giá ứng viên một cách toàn diện và chính xác nhất, đảm bảo chọn được người phù hợp với văn hóa và yêu cầu công việc.