(Top Banner Ad)
single-stage
B2
Adjective B2 Kỹ thuật, Công nghiệp, Hóa học

single-stage

UK: /ˈsɪŋɡəl steɪdʒ/ • US: /ˈsɪŋɡəl steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

một giai đoạn một tầng đơn giai đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed or operating in only one stage or step.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc vận hành chỉ trong một giai đoạn hoặc bước duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The single-stage pump is more efficient for low-pressure applications."

    "Máy bơm một giai đoạn hiệu quả hơn cho các ứng dụng áp suất thấp."

  • "This is a single-stage rocket."

    "Đây là một tên lửa một tầng."

  • "The experiment used a single-stage extraction process."

    "Thí nghiệm đã sử dụng một quy trình chiết xuất một giai đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn lẻ, duy nhất, một
Noun single Vật/người đơn lẻ; đĩa đơn (âm nhạc); vé một chiều
Verb single Chọn ra, tách riêng (thường đi với 'out')
Noun stage Giai đoạn, công đoạn; sân khấu; tầng
Verb stage Dàn dựng, tổ chức (một sự kiện); trải qua một giai đoạn
Adverb singly Từng cái một, riêng lẻ
Noun staging Việc dàn dựng; giàn giáo; việc phân tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
stage
English
single-stage

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'single-stage' là một từ ghép được tạo thành từ hai thành phần tiếng Anh: 'single' (có nghĩa là đơn, một, duy nhất) và 'stage' (có nghĩa là giai đoạn, công đoạn, tầng). Khi kết hợp lại, nó mô tả một quá trình, hệ thống hoặc thiết bị hoạt động chỉ trong một giai đoạn liên tục duy nhất, không chia thành các bước hay cấp độ riêng biệt. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và công nghệ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong kỹ thuật, công nghiệp và hóa học để mô tả các quy trình hoặc thiết bị chỉ có một bước hoặc giai đoạn duy nhất. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và trực tiếp của quy trình so với các quy trình đa giai đoạn phức tạp hơn. Nó đối lập với 'multi-stage' (đa giai đoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

single-stage + Noun
  • rocket a single-stage rocket
    (một tên lửa một tầng (không tách tầng trong quá trình bay))
  • process a single-stage process
    (một quy trình một giai đoạn)
  • compressor a single-stage compressor
    (một máy nén khí một cấp)
  • filtration single-stage filtration
    (hệ thống lọc một cấp)
  • amplifier a single-stage amplifier
    (một bộ khuếch đại một tầng)
  • system a single-stage system
    (một hệ thống một giai đoạn/cấp)

Idioms

  • a single-stage approach

    một cách tiếp cận đơn bước/một giai đoạn

    "The team decided on a single-stage approach for the project to simplify execution."

    (Nhóm đã quyết định áp dụng cách tiếp cận một giai đoạn cho dự án để đơn giản hóa việc thực hiện.)

  • single-stage unit/device

    một thiết bị/đơn vị một cấp/một giai đoạn

    "This new pump is a highly efficient single-stage unit."

    (Máy bơm mới này là một thiết bị một cấp có hiệu suất cao.)

  • single-stage operation

    hoạt động/vận hành một giai đoạn/công đoạn

    "The machine completes the entire single-stage operation in under a minute."

    (Cỗ máy hoàn thành toàn bộ hoạt động một công đoạn trong vòng chưa đầy một phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-stage

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc vận hành chỉ trong một giai đoạn hoặc bước duy nhất.

"The single-stage pump is more efficient for low-pressure applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rocket had been a single-stage design, it would have been much simpler to build.
Nếu tên lửa là thiết kế một tầng, nó đã đơn giản hơn nhiều để chế tạo.
Phủ định
If the mission had not relied on a single-stage ascent, the risk of failure would not have been so high.
Nếu nhiệm vụ không dựa vào việc tăng tốc một giai đoạn duy nhất, rủi ro thất bại đã không cao đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more cost-effective if they had used a single-stage system?
Liệu dự án có hiệu quả về chi phí hơn nếu họ đã sử dụng hệ thống một tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-stage".

Ưu điểm trong kỹ thuật và thiết kế

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, khái niệm 'single-stage' thường được liên kết với sự đơn giản, hiệu quả và độ tin cậy. Các hệ thống hoặc quy trình một giai đoạn thường được ưa chuộng hơn các hệ thống đa giai đoạn nếu có thể, vì chúng có thể giảm thiểu độ phức tạp, chi phí sản xuất, và các điểm lỗi tiềm ẩn. Điều này phản ánh giá trị cao về sự tối ưu hóa và hiệu suất trong nhiều ngành công nghiệp.

Tư duy 'Một lần và xong' (One-and-Done)

Mặc dù không phải là một thuật ngữ văn hóa trực tiếp, 'single-stage' phản ánh một tư duy thực dụng trong một số khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi người ta thường tìm kiếm các giải pháp trực tiếp và kết quả nhanh chóng. Một giải pháp 'single-stage' được xem là lý tưởng khi mục tiêu có thể đạt được trong một bước liên tục duy nhất, thể hiện sự hiệu quả và giảm thiểu thời gian hoặc công sức so với các quy trình phức tạp, nhiều bước.