single-stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performed or operating in only one stage or step.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc vận hành chỉ trong một giai đoạn hoặc bước duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The single-stage pump is more efficient for low-pressure applications."
"Máy bơm một giai đoạn hiệu quả hơn cho các ứng dụng áp suất thấp."
-
"This is a single-stage rocket."
"Đây là một tên lửa một tầng."
-
"The experiment used a single-stage extraction process."
"Thí nghiệm đã sử dụng một quy trình chiết xuất một giai đoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | Đơn lẻ, duy nhất, một |
| Noun | single | Vật/người đơn lẻ; đĩa đơn (âm nhạc); vé một chiều |
| Verb | single | Chọn ra, tách riêng (thường đi với 'out') |
| Noun | stage | Giai đoạn, công đoạn; sân khấu; tầng |
| Verb | stage | Dàn dựng, tổ chức (một sự kiện); trải qua một giai đoạn |
| Adverb | singly | Từng cái một, riêng lẻ |
| Noun | staging | Việc dàn dựng; giàn giáo; việc phân tầng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong kỹ thuật, công nghiệp và hóa học để mô tả các quy trình hoặc thiết bị chỉ có một bước hoặc giai đoạn duy nhất. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và trực tiếp của quy trình so với các quy trình đa giai đoạn phức tạp hơn. Nó đối lập với 'multi-stage' (đa giai đoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocket a single-stage rocket (một tên lửa một tầng (không tách tầng trong quá trình bay))
-
process a single-stage process (một quy trình một giai đoạn)
-
compressor a single-stage compressor (một máy nén khí một cấp)
-
filtration single-stage filtration (hệ thống lọc một cấp)
-
amplifier a single-stage amplifier (một bộ khuếch đại một tầng)
-
system a single-stage system (một hệ thống một giai đoạn/cấp)
Idioms
-
a single-stage approach
một cách tiếp cận đơn bước/một giai đoạn
"The team decided on a single-stage approach for the project to simplify execution."
(Nhóm đã quyết định áp dụng cách tiếp cận một giai đoạn cho dự án để đơn giản hóa việc thực hiện.)
-
single-stage unit/device
một thiết bị/đơn vị một cấp/một giai đoạn
"This new pump is a highly efficient single-stage unit."
(Máy bơm mới này là một thiết bị một cấp có hiệu suất cao.)
-
single-stage operation
hoạt động/vận hành một giai đoạn/công đoạn
"The machine completes the entire single-stage operation in under a minute."
(Cỗ máy hoàn thành toàn bộ hoạt động một công đoạn trong vòng chưa đầy một phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-stage
AdjectiveĐược thực hiện hoặc vận hành chỉ trong một giai đoạn hoặc bước duy nhất.
"The single-stage pump is more efficient for low-pressure applications."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rocket had been a single-stage design, it would have been much simpler to build. |
Nếu tên lửa là thiết kế một tầng, nó đã đơn giản hơn nhiều để chế tạo. |
| Phủ định | If the mission had not relied on a single-stage ascent, the risk of failure would not have been so high. |
Nếu nhiệm vụ không dựa vào việc tăng tốc một giai đoạn duy nhất, rủi ro thất bại đã không cao đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been more cost-effective if they had used a single-stage system? |
Liệu dự án có hiệu quả về chi phí hơn nếu họ đã sử dụng hệ thống một tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-stage".
