(Top Banner Ad)
step-by-step
B1
adjective B1 General

step-by-step

UK: /ˌstep baɪ ˈstep/ • US: /ˌstep baɪ ˈstep/

Nghĩa tiếng Việt

từng bước một theo từng bước tuần tự theo trình tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done or happening in a series of stages

Vietnamese Meaning

từng bước một, tuần tự, theo từng giai đoạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions are step-by-step, so it's easy to follow."

    "Các hướng dẫn được trình bày từng bước một, vì vậy rất dễ làm theo."

  • "She gave me step-by-step directions to her house."

    "Cô ấy đã cho tôi chỉ dẫn từng bước một đến nhà cô ấy."

  • "The recipe provides step-by-step instructions for baking the cake."

    "Công thức cung cấp hướng dẫn từng bước một để nướng bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bậc thang, giai đoạn
Verb step bước, dẫm, đi bộ
Noun (Gerund) stepping hành động bước đi
Adjective stepped có bậc, theo từng bậc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stapiz
Old English
stæp
Middle English
step
Proto-Indo-European
*bʰi
Proto-Germanic
*bi
Old English
English
step-by-step

Nguồn gốc 'từng bước một'

Cụm từ 'step-by-step' được hình thành từ hai từ 'step' (bước đi) và 'by' (bởi/theo). Việc lặp lại từ 'step' và đặt 'by' ở giữa tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh về một quá trình diễn ra tuần tự, từng bước một, không vội vã hay bỏ qua giai đoạn nào. Nó mô tả một cách làm việc chậm rãi, cẩn thận và có hệ thống.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc hướng dẫn được chia nhỏ thành các bước nhỏ, dễ theo dõi và thực hiện. Nhấn mạnh tính hệ thống và có trật tự. Khác với 'gradual' (dần dần) vì 'step-by-step' chỉ rõ có nhiều bước cụ thể, còn 'gradual' chỉ sự thay đổi chậm rãi nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + step-by-step
  • explain explain step-by-step
    (giải thích từng bước một)
  • learn learn step-by-step
    (học từng bước)
  • follow follow step-by-step
    (làm theo từng bước)
  • approach approach step-by-step
    (tiếp cận từng bước)
step-by-step + Noun
  • guide step-by-step guide
    (hướng dẫn từng bước)
  • instructions step-by-step instructions
    (chỉ dẫn từng bước)
  • process step-by-step process
    (quy trình từng bước)
  • approach step-by-step approach
    (cách tiếp cận từng bước)

Idioms

  • step-by-step

    Từng bước một, tuần tự, theo trình tự.

    "She explained the recipe step-by-step, making it easy to follow."

    (Cô ấy giải thích công thức nấu ăn từng bước một, giúp mọi người dễ dàng làm theo.)

  • a step-by-step guide/manual/approach

    Một hướng dẫn/sổ tay/cách tiếp cận từng bước.

    "The book provides a step-by-step guide to starting your own business."

    (Cuốn sách cung cấp hướng dẫn từng bước để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step-by-step

adjective
Lật mặt

từng bước một, tuần tự, theo từng giai đoạn

"The instructions are step-by-step, so it's easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should follow the instructions step-by-step to assemble the furniture.
Bạn nên làm theo hướng dẫn từng bước để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
You must not skip any step-by-step instructions when baking the cake.
Bạn không được bỏ qua bất kỳ hướng dẫn từng bước nào khi nướng bánh.
Nghi vấn
Can you explain the process step-by-step?
Bạn có thể giải thích quy trình từng bước được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave us step-by-step instructions, and they were very helpful.
Anh ấy đã cho chúng tôi hướng dẫn từng bước, và chúng rất hữu ích.
Phủ định
They didn't provide us with a step-by-step guide; therefore, we struggled.
Họ đã không cung cấp cho chúng tôi hướng dẫn từng bước; do đó, chúng tôi đã gặp khó khăn.
Nghi vấn
Did she explain the process in a step-by-step manner to you?
Cô ấy có giải thích quy trình một cách tuần tự cho bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following the step-by-step instructions, I assembled the furniture easily, and it looks great.
Làm theo hướng dẫn từng bước, tôi lắp ráp đồ đạc dễ dàng, và nó trông rất tuyệt.
Phủ định
Without step-by-step guidance, he couldn't complete the project, and he became frustrated.
Nếu không có hướng dẫn từng bước, anh ấy không thể hoàn thành dự án và anh ấy đã rất thất vọng.
Nghi vấn
To understand the process, do you need step-by-step explanations, or can you figure it out yourself?
Để hiểu quy trình, bạn có cần giải thích từng bước hay bạn có thể tự tìm ra?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the instructions step-by-step, you get the correct result.
Nếu bạn làm theo hướng dẫn từng bước, bạn sẽ có kết quả đúng.
Phủ định
When you don't explain the process step-by-step, students don't understand the lesson.
Khi bạn không giải thích quy trình từng bước, học sinh không hiểu bài.
Nghi vấn
If you are learning a new skill, do you break it down into step-by-step instructions?
Nếu bạn đang học một kỹ năng mới, bạn có chia nhỏ nó thành các hướng dẫn từng bước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instruction manual provides a step-by-step guide to assembling the furniture.
Sách hướng dẫn cung cấp một hướng dẫn từng bước để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
He didn't explain the process in a step-by-step manner, so I got confused.
Anh ấy không giải thích quy trình một cách từng bước, vì vậy tôi đã bối rối.
Nghi vấn
What step-by-step instructions are needed to bake this cake?
Cần những hướng dẫn từng bước nào để nướng chiếc bánh này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explain the process step-by-step.
Cô ấy sẽ giải thích quy trình từng bước một.
Phủ định
They are not going to provide step-by-step instructions.
Họ sẽ không cung cấp hướng dẫn từng bước.
Nghi vấn
Are you going to follow the step-by-step guide?
Bạn có định làm theo hướng dẫn từng bước không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tutorial is more step-by-step than the previous one.
Hướng dẫn này chi tiết từng bước hơn hướng dẫn trước.
Phủ định
That explanation wasn't as step-by-step as I expected.
Giải thích đó không chi tiết từng bước như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most step-by-step guide available?
Đây có phải là hướng dẫn chi tiết từng bước nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step-by-step".

Giá trị của sự tiến bộ dần dần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn và nỗ lực có hệ thống được đánh giá cao. Khái niệm 'step-by-step' phù hợp với các câu tục ngữ như 'chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua' (Slow and steady wins the race) hoặc sự nhấn mạnh vào việc chia nhỏ các vấn đề phức tạp thành các phần dễ quản lý hơn, một nguyên tắc phổ biến trong quản lý dự án và giáo dục.

Học tập và làm chủ kỹ năng

Cụm từ này là nền tảng trong môi trường giáo dục và việc tiếp thu kỹ năng. Từ việc học đi bộ cho đến việc thành thạo một kỹ năng phức tạp, phương pháp 'từng bước một' thường được coi là con đường hiệu quả nhất để đạt được sự hiểu biết và thành thạo bền vững.