multi-story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having many stories or levels.
Vietnamese Meaning
Có nhiều tầng, nhiều lầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city center is full of multi-story buildings."
"Trung tâm thành phố có rất nhiều tòa nhà cao tầng."
-
"They live in a multi-story apartment complex."
"Họ sống trong một khu chung cư cao tầng."
-
"The new multi-story car park is a welcome addition to the town."
"Bãi đỗ xe nhiều tầng mới là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story / storey (BrE) | tầng, lầu (của một tòa nhà) |
| Adjective | multi-storeyed | có nhiều tầng (ít phổ biến hơn, trang trọng hơn 'multi-story') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cao tầng, nhiều tầng. 'Multi-storey' nhấn mạnh vào cấu trúc có nhiều tầng, khác với 'high-rise' chú trọng vào độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall multi-story building (tòa nhà cao tầng)
-
modern modern multi-story complex (khu phức hợp nhiều tầng hiện đại)
-
new new multi-story development (khu phát triển nhiều tầng mới)
-
building multi-story building (tòa nhà nhiều tầng)
-
car park multi-story car park (bãi đỗ xe nhiều tầng (tiếng Anh-Anh))
-
garage multi-story garage (nhà để xe nhiều tầng (tiếng Anh-Mỹ))
-
apartment block multi-story apartment block (khối căn hộ nhiều tầng)
-
build build a multi-story building (xây một tòa nhà nhiều tầng)
-
live in live in a multi-story apartment (sống trong một căn hộ nhiều tầng)
Idioms
-
multi-story car park
bãi đỗ xe nhiều tầng
"We left our car in the multi-story car park near the shopping mall."
(Chúng tôi để xe trong bãi đỗ xe nhiều tầng gần trung tâm mua sắm.)
-
multi-story building
tòa nhà nhiều tầng
"The new university library is a impressive multi-story building."
(Thư viện mới của trường đại học là một tòa nhà nhiều tầng ấn tượng.)
-
multi-story dwelling
nhà ở nhiều tầng
"In densely populated cities, multi-story dwellings are common."
(Ở các thành phố đông dân cư, nhà ở nhiều tầng là điều phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-story
Tính từCó nhiều tầng, nhiều lầu.
"The city center is full of multi-story buildings."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This multi-story building is where they work. |
Toà nhà cao tầng này là nơi họ làm việc. |
| Phủ định | That multi-story car park isn't ours. |
Bãi đỗ xe nhiều tầng kia không phải của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is this multi-story apartment building where he lives? |
Có phải toà nhà chung cư cao tầng này là nơi anh ấy sống không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandparents used to live in a single-story house before they moved to a multi-story apartment building. |
Ông bà tôi từng sống trong một ngôi nhà một tầng trước khi họ chuyển đến một tòa nhà chung cư nhiều tầng. |
| Phủ định | There didn't use to be so many multi-story car parks in this city. |
Trước đây không có nhiều bãi đỗ xe nhiều tầng như vậy trong thành phố này. |
| Nghi vấn | Did that company use to build only single-story homes before specializing in multi-story structures? |
Công ty đó có từng chỉ xây nhà một tầng trước khi chuyên về các công trình nhiều tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-story".
