(Top Banner Ad)
multi-story
B2
Tính từ B2 Xây dựng, Kiến trúc

multi-story

UK: /ˌmʌltiˈstɔːri/ • US: /ˌmʌltiˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều tầng cao tầng nhiều lầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many stories or levels.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tầng, nhiều lầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center is full of multi-story buildings."

    "Trung tâm thành phố có rất nhiều tòa nhà cao tầng."

  • "They live in a multi-story apartment complex."

    "Họ sống trong một khu chung cư cao tầng."

  • "The new multi-story car park is a welcome addition to the town."

    "Bãi đỗ xe nhiều tầng mới là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story / storey (BrE) tầng, lầu (của một tòa nhà)
Adjective multi-storeyed có nhiều tầng (ít phổ biến hơn, trang trọng hơn 'multi-story')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old French
estoree
Middle English
storie
English
multi-story

Nguồn gốc của 'multi-'

Tiếp đầu ngữ 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ sự đa dạng hoặc số lượng lớn, như trong các từ 'multicultural' (đa văn hóa) hay 'multimedia' (đa phương tiện).

Từ 'story' trong 'multi-story'

Điều thú vị là từ 'story' trong 'multi-story' không phải là 'story' có nghĩa là câu chuyện kể. Nó xuất phát từ một từ tiếng Pháp cổ khác, 'estoree', có nghĩa là 'một công trình xây dựng' hoặc 'vật liệu xây dựng', sau đó phát triển thành nghĩa 'tầng' hoặc 'cấp độ' của một tòa nhà trong tiếng Anh trung đại. Vì vậy, 'multi-story' theo nghĩa đen có nghĩa là 'nhiều tầng'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cao tầng, nhiều tầng. 'Multi-storey' nhấn mạnh vào cấu trúc có nhiều tầng, khác với 'high-rise' chú trọng vào độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-story
  • tall tall multi-story building
    (tòa nhà cao tầng)
  • modern modern multi-story complex
    (khu phức hợp nhiều tầng hiện đại)
  • new new multi-story development
    (khu phát triển nhiều tầng mới)
multi-story + Noun
  • building multi-story building
    (tòa nhà nhiều tầng)
  • car park multi-story car park
    (bãi đỗ xe nhiều tầng (tiếng Anh-Anh))
  • garage multi-story garage
    (nhà để xe nhiều tầng (tiếng Anh-Mỹ))
  • apartment block multi-story apartment block
    (khối căn hộ nhiều tầng)
Verb + multi-story (building)
  • build build a multi-story building
    (xây một tòa nhà nhiều tầng)
  • live in live in a multi-story apartment
    (sống trong một căn hộ nhiều tầng)

Idioms

  • multi-story car park

    bãi đỗ xe nhiều tầng

    "We left our car in the multi-story car park near the shopping mall."

    (Chúng tôi để xe trong bãi đỗ xe nhiều tầng gần trung tâm mua sắm.)

  • multi-story building

    tòa nhà nhiều tầng

    "The new university library is a impressive multi-story building."

    (Thư viện mới của trường đại học là một tòa nhà nhiều tầng ấn tượng.)

  • multi-story dwelling

    nhà ở nhiều tầng

    "In densely populated cities, multi-story dwellings are common."

    (Ở các thành phố đông dân cư, nhà ở nhiều tầng là điều phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-story

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều tầng, nhiều lầu.

"The city center is full of multi-story buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multi-story building is where they work.
Toà nhà cao tầng này là nơi họ làm việc.
Phủ định
That multi-story car park isn't ours.
Bãi đỗ xe nhiều tầng kia không phải của chúng ta.
Nghi vấn
Is this multi-story apartment building where he lives?
Có phải toà nhà chung cư cao tầng này là nơi anh ấy sống không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparents used to live in a single-story house before they moved to a multi-story apartment building.
Ông bà tôi từng sống trong một ngôi nhà một tầng trước khi họ chuyển đến một tòa nhà chung cư nhiều tầng.
Phủ định
There didn't use to be so many multi-story car parks in this city.
Trước đây không có nhiều bãi đỗ xe nhiều tầng như vậy trong thành phố này.
Nghi vấn
Did that company use to build only single-story homes before specializing in multi-story structures?
Công ty đó có từng chỉ xây nhà một tầng trước khi chuyên về các công trình nhiều tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-story".

Phát triển đô thị và tiết kiệm không gian

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là những nơi đất đai khan hiếm và dân số đông, các tòa nhà 'multi-story' (nhiều tầng) là giải pháp kiến trúc phổ biến để tối đa hóa không gian sống và làm việc. Chúng là biểu tượng của sự phát triển đô thị hiện đại và mật độ dân cư cao, cho phép nhiều người cùng sinh sống và làm việc trên một diện tích đất hạn chế.

Bãi đỗ xe nhiều tầng

Các 'multi-story car parks' (bãi đỗ xe nhiều tầng) là một đặc điểm kiến trúc quen thuộc ở các trung tâm đô thị và khu mua sắm lớn tại phương Tây. Chúng cung cấp giải pháp hiệu quả cho vấn đề thiếu chỗ đậu xe ở những khu vực đông đúc bằng cách xếp chồng không gian đỗ xe theo chiều dọc, thay vì chiếm một diện tích lớn trên mặt đất. Đây là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng giao thông đô thị hiện đại.