single-story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having only one story; one-storied.
Vietnamese Meaning
Chỉ có một tầng; một tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a single-story house."
"Họ sống trong một ngôi nhà một tầng."
-
"The building is a single-story structure."
"Tòa nhà là một công trình kiến trúc một tầng."
-
"A single-story home is often easier to maintain."
"Một ngôi nhà một tầng thường dễ bảo trì hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn, một |
| Noun | story | tầng (của tòa nhà), câu chuyện |
| Adjective | multi-story | nhiều tầng |
| Adjective | two-story | hai tầng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tòa nhà, nhà ở chỉ có một tầng. Nhấn mạnh vào số lượng tầng, phân biệt với các tòa nhà nhiều tầng (multi-story).
Collocations (Từ đi kèm)
-
house single-story house (nhà một tầng)
-
building single-story building (tòa nhà một tầng)
-
home single-story home (căn nhà một tầng)
-
property single-story property (bất động sản một tầng)
-
design single-story design (thiết kế một tầng)
-
living single-story living (lối sống trong nhà một tầng (ám chỉ sự tiện lợi, không có cầu thang))
-
layout a single-story layout (bố cục một tầng)
Idioms
-
single-story living
Lối sống trong nhà một tầng; thường ám chỉ sự tiện lợi, dễ tiếp cận không có cầu thang.
"Many elderly people prefer single-story living for ease of access."
(Nhiều người lớn tuổi thích lối sống trong nhà một tầng để dễ dàng di chuyển.)
-
single-story home/house
Nhà/ngôi nhà chỉ có một tầng; một cách gọi phổ biến cho loại hình nhà ở này.
"They are looking for a cozy single-story home with a big garden."
(Họ đang tìm một căn nhà một tầng ấm cúng có vườn rộng.)
-
to build a single-story structure
Xây dựng một công trình một tầng; một cụm từ mô tả hành động xây dựng loại công trình này.
"The architect designed to build a single-story structure for the new community center."
(Kiến trúc sư đã thiết kế xây dựng một công trình một tầng cho trung tâm cộng đồng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-story
AdjectiveChỉ có một tầng; một tầng.
"They live in a single-story house."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live in a single-story house. |
Họ sống trong một ngôi nhà một tầng. |
| Phủ định | This is not a single-story building; it has two floors. |
Đây không phải là một tòa nhà một tầng; nó có hai tầng. |
| Nghi vấn | Is that a single-story school? |
Đó có phải là một trường học một tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-story".
