(Top Banner Ad)
single-story
B1
Adjective B1 Kiến trúc, Bất động sản

single-story

UK: /ˌsɪŋɡl ˈstɔːri/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

một tầng trệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one story; one-storied.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một tầng; một tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a single-story house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà một tầng."

  • "The building is a single-story structure."

    "Tòa nhà là một công trình kiến trúc một tầng."

  • "A single-story home is often easier to maintain."

    "Một ngôi nhà một tầng thường dễ bảo trì hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, một
Noun story tầng (của tòa nhà), câu chuyện
Adjective multi-story nhiều tầng
Adjective two-story hai tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
single
Middle English
single
Anglo-Norman French
estorie
Middle English
storey
Modern English
single-story

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'single-story' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'single' (nghĩa là 'một, đơn') và 'story' (nghĩa là 'tầng, lầu của một tòa nhà'). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' có nghĩa là 'duy nhất'. Còn 'story' với nghĩa 'tầng nhà' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ-Norman 'estorie', mà ban đầu có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'lịch sử', nhưng sau đó được dùng để chỉ các tầng nhà, có thể do các bức tranh hoặc điêu khắc trang trí trên mặt tiền các tầng nhà thời xưa thường kể một câu chuyện hoặc mô tả một cảnh lịch sử.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tòa nhà, nhà ở chỉ có một tầng. Nhấn mạnh vào số lượng tầng, phân biệt với các tòa nhà nhiều tầng (multi-story).

Collocations (Từ đi kèm)

single-story + Danh từ
  • house single-story house
    (nhà một tầng)
  • building single-story building
    (tòa nhà một tầng)
  • home single-story home
    (căn nhà một tầng)
  • property single-story property
    (bất động sản một tầng)
  • design single-story design
    (thiết kế một tầng)
Cụm từ với 'single-story'
  • living single-story living
    (lối sống trong nhà một tầng (ám chỉ sự tiện lợi, không có cầu thang))
  • layout a single-story layout
    (bố cục một tầng)

Idioms

  • single-story living

    Lối sống trong nhà một tầng; thường ám chỉ sự tiện lợi, dễ tiếp cận không có cầu thang.

    "Many elderly people prefer single-story living for ease of access."

    (Nhiều người lớn tuổi thích lối sống trong nhà một tầng để dễ dàng di chuyển.)

  • single-story home/house

    Nhà/ngôi nhà chỉ có một tầng; một cách gọi phổ biến cho loại hình nhà ở này.

    "They are looking for a cozy single-story home with a big garden."

    (Họ đang tìm một căn nhà một tầng ấm cúng có vườn rộng.)

  • to build a single-story structure

    Xây dựng một công trình một tầng; một cụm từ mô tả hành động xây dựng loại công trình này.

    "The architect designed to build a single-story structure for the new community center."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế xây dựng một công trình một tầng cho trung tâm cộng đồng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-story

Adjective
Lật mặt

Chỉ có một tầng; một tầng.

"They live in a single-story house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in a single-story house.
Họ sống trong một ngôi nhà một tầng.
Phủ định
This is not a single-story building; it has two floors.
Đây không phải là một tòa nhà một tầng; nó có hai tầng.
Nghi vấn
Is that a single-story school?
Đó có phải là một trường học một tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-story".

Sự phổ biến ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, nhà một tầng, đặc biệt là kiểu 'ranch-style house', rất phổ biến ở các vùng ngoại ô và nông thôn, đặc biệt là sau Thế chiến II. Chúng được ưa chuộng vì sự tiện lợi, dễ tiếp cận (không có cầu thang), và phù hợp với các gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, những người cần tránh việc lên xuống cầu thang.

Ưu và nhược điểm kiến trúc

Nhà một tầng thường dễ xây dựng và bảo trì hơn. Chúng cũng dễ dàng tiếp cận cho người khuyết tật và người lớn tuổi. Tuy nhiên, chúng có thể chiếm nhiều diện tích đất hơn so với nhà nhiều tầng, và đôi khi kém hiệu quả về năng lượng nếu không được cách nhiệt tốt, do có diện tích mái và nền lớn hơn tiếp xúc với môi trường bên ngoài.