(Top Banner Ad)
apartment building
A2
danh từ A2 Bất động sản, Đời sống

apartment building

UK: /əˈpɑːtmənt ˈbɪldɪŋ/ • US: /əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà căn hộ khu chung cư (nếu quy mô lớn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building containing a number of apartments.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà chứa nhiều căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a large apartment building downtown."

    "Cô ấy sống trong một tòa nhà căn hộ lớn ở trung tâm thành phố."

  • "The apartment building has a swimming pool on the roof."

    "Tòa nhà căn hộ có một hồ bơi trên mái."

  • "Finding an apartment building with available units is difficult in this city."

    "Việc tìm một tòa nhà căn hộ còn phòng trống ở thành phố này rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apartment căn hộ
Noun building tòa nhà
Verb build xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

French
appartement
English
apartment
English
building

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'appartement', có nghĩa là 'một phòng' hoặc 'một nhóm các phòng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những phòng riêng biệt trong một ngôi nhà lớn, thường dành cho những người giàu có. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'căn hộ' như chúng ta biết ngày nay.

Sự phát triển của 'Building'

Từ 'building' (tòa nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng'. Việc kết hợp 'apartment' và 'building' tạo ra 'apartment building', ám chỉ một tòa nhà chứa nhiều căn hộ riêng biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'apartment building' dùng để chỉ một tòa nhà được thiết kế và xây dựng để chứa nhiều căn hộ riêng biệt, mỗi căn hộ là một đơn vị nhà ở độc lập. Khác với 'house' (nhà riêng) là một công trình nhà ở riêng lẻ, hoặc 'condominium' (chung cư) mà mỗi căn hộ thuộc quyền sở hữu riêng của một cá nhân, 'apartment building' thường được sở hữu và quản lý bởi một công ty hoặc cá nhân duy nhất, và các căn hộ được cho thuê.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong tòa nhà (ví dụ: 'He lives in an apartment building'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần tòa nhà (ví dụ: 'The park is near the apartment building').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apartment building
  • large apartment building
    (tòa nhà chung cư lớn)
  • modern apartment building
    (tòa nhà chung cư hiện đại)
  • luxury apartment building
    (tòa nhà chung cư cao cấp)
Verb + apartment building
  • live in an apartment building
    (sống trong một tòa nhà chung cư)
  • manage an apartment building
    (quản lý một tòa nhà chung cư)
  • invest in an apartment building
    (đầu tư vào một tòa nhà chung cư)

Idioms

  • a concrete jungle

    khu rừng bê tông (ám chỉ khu vực đô thị với nhiều tòa nhà cao tầng)

    "The city is a concrete jungle of apartment buildings and office blocks."

    (Thành phố là một khu rừng bê tông với những tòa nhà chung cư và văn phòng.)

  • urban sprawl

    sự đô thị hóa lan rộng (việc mở rộng đô thị không có kế hoạch, thường bao gồm nhiều khu chung cư)

    "Urban sprawl has led to the construction of numerous apartment buildings on the city's outskirts."

    (Sự đô thị hóa lan rộng đã dẫn đến việc xây dựng nhiều tòa nhà chung cư ở vùng ngoại ô thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apartment building

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà chứa nhiều căn hộ.

"She lives in a large apartment building downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apartment building".

Chung cư và văn hóa đô thị

Chung cư là một phần quan trọng của văn hóa đô thị hiện đại. Chúng cung cấp chỗ ở cho nhiều người trong không gian hạn chế, và thường có các tiện nghi như hồ bơi, phòng gym và khu vui chơi.

Sự khác biệt về quy tắc ứng xử

Ở các nước phương Tây, việc chào hỏi hàng xóm trong chung cư có thể khác nhau so với Việt Nam. Ở một số nơi, người ta tôn trọng sự riêng tư và ít giao tiếp hơn, trong khi ở những nơi khác, việc chào hỏi và trò chuyện ngắn là phổ biến.