(Top Banner Ad)
low-rise
B2
Tính từ B2 Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

low-rise

UK: /ˌləʊˈraɪz/ • US: /ˌloʊˈraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thấp tầng nhà thấp tầng tòa nhà thấp tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only a few stories or floors; not tall.

Vietnamese Meaning

Có ít tầng; không cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is developing more low-rise apartment buildings to accommodate the growing population."

    "Thành phố đang phát triển thêm nhiều tòa nhà căn hộ thấp tầng để đáp ứng nhu cầu dân số ngày càng tăng."

  • "They live in a low-rise apartment building."

    "Họ sống trong một tòa nhà căn hộ thấp tầng."

  • "The architect designed a series of low-rise office buildings."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một loạt các tòa nhà văn phòng thấp tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun rise sự tăng lên, sự vươn lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-rise

Nguồn gốc của 'low-rise'

Từ 'low-rise' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'low' (thấp) và 'rise' (sự vươn lên, sự xây dựng). Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến để mô tả các tòa nhà thấp tầng, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản vào thế kỷ 20. Nó phản ánh một xu hướng thiết kế và quy hoạch đô thị ưu tiên các công trình không quá cao, tạo cảm giác gần gũi và hài hòa với môi trường xung quanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoặc quần áo có thiết kế đặc biệt. Trong kiến trúc, nó đối lập với 'high-rise' (cao tầng) và 'mid-rise' (trung tầng). Trong thời trang, 'low-rise' dùng để chỉ quần hoặc váy có cạp thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-rise
  • modern modern low-rise apartments
    (những căn hộ thấp tầng hiện đại)
  • new new low-rise development
    (khu phát triển thấp tầng mới)
  • attractive attractive low-rise buildings
    (các tòa nhà thấp tầng hấp dẫn)
Verb + low-rise
  • build build low-rise housing
    (xây dựng nhà ở thấp tầng)
  • design design low-rise structures
    (thiết kế các công trình thấp tầng)
  • prefer prefer low-rise buildings
    (thích các tòa nhà thấp tầng hơn)

Idioms

  • Close to the ground (similar concept)

    Gần gũi với thực tế, sát với mặt đất (tương tự về ý nghĩa)

    "The company prefers to stay close to the ground with low-rise operations."

    (Công ty thích duy trì hoạt động gần gũi với thực tế bằng cách vận hành các dự án quy mô vừa phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-rise

Tính từ
Lật mặt

Có ít tầng; không cao.

"The city is developing more low-rise apartment buildings to accommodate the growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the zoning laws favored preservation, the city decided to only approve permits for low-rise buildings.
Bởi vì luật quy hoạch ưu tiên bảo tồn, thành phố đã quyết định chỉ phê duyệt giấy phép cho các tòa nhà thấp tầng.
Phủ định
Even though many residents wanted skyscrapers, the council didn't allow any building permits unless they were for low-rise developments.
Mặc dù nhiều cư dân muốn nhà chọc trời, hội đồng không cho phép bất kỳ giấy phép xây dựng nào trừ khi chúng dành cho các khu phát triển thấp tầng.
Nghi vấn
Since the area is prone to earthquakes, are the new building codes only going to permit low-rise construction?
Vì khu vực này dễ xảy ra động đất, liệu các quy tắc xây dựng mới có chỉ cho phép xây dựng các công trình thấp tầng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a low-rise apartment downtown.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một căn hộ thấp tầng ở trung tâm thành phố.
Phủ định
If the building weren't low-rise, it wouldn't fit in with the surrounding historical architecture.
Nếu tòa nhà không phải là nhà thấp tầng, nó sẽ không phù hợp với kiến trúc lịch sử xung quanh.
Nghi vấn
Would you feel safer if you lived in a low-rise building instead of a skyscraper?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn sống trong một tòa nhà thấp tầng thay vì một tòa nhà chọc trời không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Build a low-rise building here to preserve the skyline.
Hãy xây một tòa nhà thấp tầng ở đây để bảo tồn đường chân trời.
Phủ định
Don't construct any high-rise buildings; keep it low-rise!
Đừng xây dựng bất kỳ tòa nhà cao tầng nào; hãy giữ nó thấp tầng!
Nghi vấn
Please design a low-rise apartment complex for this area.
Vui lòng thiết kế một khu phức hợp căn hộ thấp tầng cho khu vực này.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has developed many low-rise buildings in recent years.
Thành phố đã phát triển nhiều tòa nhà thấp tầng trong những năm gần đây.
Phủ định
She hasn't lived in a low-rise apartment before.
Cô ấy chưa từng sống trong một căn hộ thấp tầng trước đây.
Nghi vấn
Has he ever designed a low-rise building?
Anh ấy đã bao giờ thiết kế một tòa nhà thấp tầng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-rise".

Quy hoạch đô thị và kiến trúc

Xu hướng xây dựng các khu dân cư thấp tầng thường được ưa chuộng ở các vùng ngoại ô hoặc các thành phố muốn bảo tồn không gian xanh và giảm mật độ dân số. Các công trình thấp tầng thường tạo cảm giác thân thiện và gần gũi hơn so với các tòa nhà cao tầng.