(Top Banner Ad)
towering
B2
Adjective B2 Tổng quát

towering

UK: /ˈtaʊərɪŋ/ • US: /ˈtaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cao vút cao chót vót hùng vĩ có tầm ảnh hưởng lớn siêu phàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely tall; impressively high.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cao; cao đến mức gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towering skyscraper dominated the city skyline."

    "Tòa nhà chọc trời cao vút thống trị đường chân trời của thành phố."

  • "The towering waves crashed against the shore."

    "Những con sóng cao ngất đổ ập vào bờ."

  • "She had a towering intellect."

    "Cô ấy có một trí tuệ siêu phàm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tower Tháp, ngọn tháp
Verb tower Vượt trội, cao hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toren
Old French
torer
Latin
turris

Nguồn gốc của 'towering'

Từ 'towering' bắt nguồn từ 'tower' (tháp). Hãy tưởng tượng những tòa tháp cao vút, uy nghi. 'Towering' dùng để diễn tả cái gì đó cao lớn, vượt trội như vậy. Nó không chỉ về chiều cao vật lý mà còn có thể ám chỉ tầm vóc, sức ảnh hưởng lớn lao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, ngọn núi hoặc bất kỳ vật thể nào có chiều cao vượt trội so với xung quanh. Nó mang sắc thái về sự hùng vĩ, uy nghi và đôi khi là đáng sợ do kích thước lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towering
  • truly truly towering
    (thực sự cao chót vót)
  • absolutely absolutely towering
    (hoàn toàn cao lớn)
Towering + Noun
  • inferno towering inferno
    (đám cháy cực lớn, ngọn lửa bốc cao ngùn ngụt)
  • figure towering figure
    (nhân vật tầm cỡ, người có tầm ảnh hưởng lớn)
  • achievement towering achievement
    (thành tựu to lớn, thành tựu vượt bậc)

Idioms

  • a towering rage

    cơn giận dữ khủng khiếp

    "He was in a towering rage after he found out."

    (Anh ta vô cùng giận dữ sau khi phát hiện ra.)

  • towering intellect

    trí tuệ siêu việt

    "She is known for her towering intellect and sharp wit."

    (Cô ấy nổi tiếng với trí tuệ siêu việt và sự thông minh sắc sảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towering

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ cao; cao đến mức gây ấn tượng.

"The towering skyscraper dominated the city skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the towering skyscraper dominates the skyline is undeniable.
Việc tòa nhà chọc trời cao chót vót thống trị đường chân trời là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't true that the towering inferno didn't cause widespread panic.
Không đúng là đám cháy cao ngút không gây ra sự hoảng loạn lan rộng.
Nghi vấn
Whether the towering waves will subside soon is what everyone is wondering.
Liệu những con sóng cao chót vót có dịu đi sớm không là điều mọi người đang tự hỏi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The towering skyscraper dominates the city skyline.
Tòa nhà chọc trời cao chót vót thống trị đường chân trời thành phố.
Phủ định
The small shed is not towering like the main building.
Nhà kho nhỏ không cao chót vót như tòa nhà chính.
Nghi vấn
Is that towering mountain range the Himalayas?
Dãy núi cao chót vót đó có phải là dãy Himalaya không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city continues to grow rapidly, towering skyscrapers will dominate the skyline.
Nếu thành phố tiếp tục phát triển nhanh chóng, những tòa nhà chọc trời cao vút sẽ thống trị đường chân trời.
Phủ định
If the foundation isn't reinforced, the towering structure won't withstand the next earthquake.
Nếu nền móng không được gia cố, công trình kiến trúc cao vút sẽ không chịu được trận động đất tiếp theo.
Nghi vấn
Will the construction be completed on time if the towering crane malfunctions?
Liệu công trình có được hoàn thành đúng thời hạn nếu cần cẩu cao chót vót bị trục trặc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The towering skyscraper dominated the city skyline.
Tòa nhà chọc trời cao chót vót thống trị đường chân trời của thành phố.
Phủ định
Not only did the storm bring heavy rain, but also towering waves crashed against the shore.
Không chỉ cơn bão mang đến mưa lớn, mà cả những con sóng cao chót vót cũng ập vào bờ.
Nghi vấn
Should a towering inferno erupt, what escape routes would be available?
Nếu một ngọn lửa cao chót vót bùng phát, những lối thoát hiểm nào sẽ có sẵn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Empire State Building is the most towering skyscraper in New York City.
Tòa nhà Empire State là tòa nhà chọc trời cao nhất ở Thành phố New York.
Phủ định
The small cottage is not as towering as the castle.
Ngôi nhà tranh nhỏ không cao lớn bằng lâu đài.
Nghi vấn
Is that mountain the most towering peak in the range?
Có phải ngọn núi đó là đỉnh núi cao nhất trong dãy núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towering".

Ý nghĩa của các tòa tháp

Trong nhiều nền văn hóa, tháp (tower) tượng trưng cho quyền lực, sự vĩ đại và khát vọng vươn lên. Các công trình kiến trúc cao chót vót thường được xây dựng để thể hiện sức mạnh và sự thịnh vượng của một quốc gia hoặc một tổ chức.