(Top Banner Ad)
multicolored
B2
adjective B2 Mô tả, Trang trí, Nghệ thuật

multicolored

UK: /ˌmʌltiˈkʌləd/ • US: /ˌmʌltiˈkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều màu sắc đa sắc sặc sỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many colors; variegated.

Vietnamese Meaning

Có nhiều màu sắc; sặc sỡ, đa sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parrot had multicolored feathers."

    "Con vẹt có bộ lông nhiều màu sắc."

  • "The artist used multicolored paint to create a vibrant landscape."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn nhiều màu để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."

  • "The children enjoyed playing with multicolored building blocks."

    "Những đứa trẻ thích chơi với những khối xây dựng nhiều màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful sặc sỡ, nhiều màu sắc
Adjective colorless không màu, nhợt nhạt
Noun coloring chất tạo màu, việc tô màu
Noun multicolor đa sắc, nhiều màu (thường dùng như tính từ, ví dụ: multicolor printing)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Trang trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
color
English
multi-
English
colored
English
multicolored

Nguồn gốc từ 'multicolored'

'Multicolored' là một tính từ trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'multi-' và từ 'colored'. Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'multus', có nghĩa là 'nhiều'. Từ 'colored' (có màu) được tạo thành từ danh từ 'color' (màu sắc), cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'color'. Khi ghép lại, 'multicolored' có nghĩa là 'có nhiều màu sắc khác nhau'.

Usage Note

Từ 'multicolored' thường được dùng để mô tả những vật thể có nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên một tổng thể rực rỡ và bắt mắt. Nó khác với 'colorful' ở chỗ 'colorful' chỉ đơn giản là có màu sắc, không nhất thiết phải có nhiều màu. 'Variegated' cũng có nghĩa là có nhiều màu sắc, nhưng thường dùng để chỉ các mẫu màu phức tạp hoặc không đều nhau, đặc biệt trên lá cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multicolored
  • bright bright multicolored
    (nhiều màu sắc tươi sáng)
  • vibrant vibrant multicolored
    (nhiều màu sắc sống động)
  • striking striking multicolored
    (nhiều màu sắc nổi bật)
  • beautiful beautiful multicolored
    (nhiều màu sắc đẹp)
Multicolored + Noun
  • dress multicolored dress
    (váy nhiều màu)
  • fabric multicolored fabric
    (vải nhiều màu)
  • flag multicolored flag
    (cờ nhiều màu)
  • pattern multicolored pattern
    (hoa văn nhiều màu)
  • lights multicolored lights
    (đèn nhiều màu)
  • feathers multicolored feathers
    (lông vũ nhiều màu)

Idioms

  • a riot of multicolored flowers/colors

    một sự bùng nổ của hoa/màu sắc rực rỡ

    "The garden was a riot of multicolored flowers in spring."

    (Khu vườn tràn ngập một sự bùng nổ của những bông hoa nhiều màu sắc vào mùa xuân.)

  • a multicolored tapestry of cultures/experiences

    một bức thảm đa sắc về văn hóa/trải nghiệm (mang tính ẩn dụ)

    "New York City offers a multicolored tapestry of cultures from around the world."

    (Thành phố New York mang đến một bức thảm đa sắc về văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.)

  • a dazzling multicolored display

    một màn trình diễn nhiều màu sắc rực rỡ, chói mắt

    "The fireworks created a dazzling multicolored display against the night sky."

    (Pháo hoa đã tạo ra một màn trình diễn nhiều màu sắc rực rỡ trên nền trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicolored

adjective
Lật mặt

Có nhiều màu sắc; sặc sỡ, đa sắc.

"The parrot had multicolored feathers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the wall, creating a multicolored mural.
Người nghệ sĩ đang sơn bức tường, tạo ra một bức tranh tường nhiều màu sắc.
Phủ định
The sky wasn't looking multicolored as the storm was approaching.
Bầu trời không có vẻ nhiều màu sắc khi cơn bão đang đến gần.
Nghi vấn
Were they designing a multicolored logo for the new company?
Họ có đang thiết kế một logo nhiều màu sắc cho công ty mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my garden were multicolored like the ones in the botanical gardens.
Tôi ước khu vườn của tôi có nhiều màu sắc như những khu vườn trong vườn bách thảo.
Phủ định
If only the artist hadn't painted the wall with a multicolored design; it clashes with everything.
Giá mà người họa sĩ không vẽ bức tường với một thiết kế đa sắc màu; nó không hợp với mọi thứ.
Nghi vấn
If only she could wear that multicolored dress without feeling self-conscious, would she?
Giá mà cô ấy có thể mặc chiếc váy nhiều màu sắc đó mà không cảm thấy ngại ngùng, liệu cô ấy có mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicolored".

Cầu vồng: Biểu tượng của hy vọng và đa dạng

Cầu vồng là một trong những hiện tượng tự nhiên đa sắc đẹp nhất, thường được coi là biểu tượng của hy vọng, hòa bình và sự đa dạng. Lá cờ cầu vồng (Rainbow flag) với nhiều màu sắc rực rỡ đã trở thành biểu tượng toàn cầu của cộng đồng LGBTQ+ (đồng tính, song tính, chuyển giới và giới tính thứ ba), đại diện cho sự đa dạng và hòa nhập.

Lễ hội và Nghệ thuật truyền thống

Nhiều nền văn hóa trên thế giới sử dụng các yếu tố đa sắc trong lễ hội và nghệ thuật truyền thống của họ. Ví dụ, các lễ hội carnival với trang phục, mặt nạ và đồ trang trí sặc sỡ màu sắc là biểu hiện của niềm vui, sự ăn mừng và tinh thần cộng đồng. Trong nghệ thuật, những bức thảm thêu, chăn vá (quilts) hay tranh vẽ đa sắc thường phản ánh sự phong phú của văn hóa và truyền thống bản địa.