indirect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không trực tiếp gây ra hoặc là kết quả của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered indirect losses due to the economic downturn."
"Công ty đã chịu những tổn thất gián tiếp do suy thoái kinh tế."
-
"The medicine had an indirect effect on her heart rate."
"Thuốc có tác động gián tiếp đến nhịp tim của cô ấy."
-
"He took the indirect route to the office to avoid traffic."
"Anh ấy đi đường vòng đến văn phòng để tránh tắc đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp, vòng vo |
| Noun | direction | hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | directness | sự thẳng thắn, tính trực tiếp |
| Noun | indirection | sự gián tiếp, sự vòng vo |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Indirect" thường được sử dụng để mô tả một hành động, kết quả hoặc ảnh hưởng không trực tiếp, mà thông qua một bước trung gian hoặc một yếu tố khác. Nó khác với "direct" (trực tiếp) ở chỗ có một sự gián đoạn hoặc trung gian trong chuỗi nhân quả. Ví dụ, một "indirect tax" (thuế gián thu) là loại thuế được thu từ một trung gian (ví dụ, nhà sản xuất) chứ không phải trực tiếp từ người tiêu dùng. Trong giao tiếp, "indirect" có thể mô tả một cách diễn đạt không thẳng thắn, vòng vo.
Prepositions
"Indirect at" thường được dùng để chỉ một hành động nhắm vào ai đó một cách gián tiếp, ví dụ: 'He made an indirect comment at her.' (Anh ta đã đưa ra một bình luận gián tiếp nhắm vào cô ấy). "Indirect to" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một đường dẫn hoặc tác động gián tiếp đến một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle a subtle indirect message (một thông điệp gián tiếp tinh tế)
-
slight a slight indirect criticism (một lời chỉ trích gián tiếp nhẹ nhàng)
-
approach an indirect approach (một cách tiếp cận gián tiếp)
-
question an indirect question (một câu hỏi gián tiếp)
-
method an indirect method (một phương pháp gián tiếp)
-
tax an indirect tax (một loại thuế gián tiếp)
-
effect an indirect effect (một ảnh hưởng gián tiếp)
-
cost indirect costs (các chi phí gián tiếp)
-
consequence indirect consequences (những hậu quả gián tiếp)
-
reference an indirect reference (một sự ám chỉ gián tiếp)
-
affect affect indirectly (ảnh hưởng một cách gián tiếp)
-
influence influence indirectly (gây ảnh hưởng gián tiếp)
-
communicate communicate indirectly (giao tiếp một cách gián tiếp)
Idioms
-
indirect speech
lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)
"He used indirect speech to report what she had said, changing 'I am hungry' to 'She said she was hungry'."
(Anh ấy đã dùng lời nói gián tiếp để thuật lại những gì cô ấy đã nói, đổi 'Tôi đói' thành 'Cô ấy nói rằng cô ấy đói'.)
-
indirect approach
cách tiếp cận gián tiếp
"Sometimes an indirect approach is more effective in delicate situations to avoid confrontation."
(Đôi khi một cách tiếp cận gián tiếp lại hiệu quả hơn trong những tình huống nhạy cảm để tránh đối đầu.)
-
indirect consequences
những hậu quả gián tiếp
"The government's new policy had many indirect consequences, affecting various sectors of the economy."
(Chính sách mới của chính phủ đã gây ra nhiều hậu quả gián tiếp, ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect
Tính từKhông trực tiếp gây ra hoặc là kết quả của một cái gì đó.
"The company suffered indirect losses due to the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect".
