(Top Banner Ad)
indirect
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

indirect

UK: /ˌɪndɪˈrekt/ • US: /ˌɪndɪˈrekt/

Nghĩa tiếng Việt

gián tiếp vòng vo không trực tiếp ẩn ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not directly caused by or resulting from something.

Vietnamese Meaning

Không trực tiếp gây ra hoặc là kết quả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered indirect losses due to the economic downturn."

    "Công ty đã chịu những tổn thất gián tiếp do suy thoái kinh tế."

  • "The medicine had an indirect effect on her heart rate."

    "Thuốc có tác động gián tiếp đến nhịp tim của cô ấy."

  • "He took the indirect route to the office to avoid traffic."

    "Anh ấy đi đường vòng đến văn phòng để tránh tắc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Adverb indirectly một cách gián tiếp, vòng vo
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Noun directness sự thẳng thắn, tính trực tiếp
Noun indirection sự gián tiếp, sự vòng vo
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
directus
Latin
indirectus
English
indirect

Con đường không thẳng

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với từ 'directus' (có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'trực tiếp'). Vì vậy, 'indirect' mang ý nghĩa 'không thẳng' hay 'gián tiếp'. Nó mô tả một thứ gì đó không đi theo con đường ngắn nhất hoặc rõ ràng nhất, mà vòng vèo, qua nhiều bước trung gian.

Usage Note

"Indirect" thường được sử dụng để mô tả một hành động, kết quả hoặc ảnh hưởng không trực tiếp, mà thông qua một bước trung gian hoặc một yếu tố khác. Nó khác với "direct" (trực tiếp) ở chỗ có một sự gián đoạn hoặc trung gian trong chuỗi nhân quả. Ví dụ, một "indirect tax" (thuế gián thu) là loại thuế được thu từ một trung gian (ví dụ, nhà sản xuất) chứ không phải trực tiếp từ người tiêu dùng. Trong giao tiếp, "indirect" có thể mô tả một cách diễn đạt không thẳng thắn, vòng vo.

Prepositions

at to

"Indirect at" thường được dùng để chỉ một hành động nhắm vào ai đó một cách gián tiếp, ví dụ: 'He made an indirect comment at her.' (Anh ta đã đưa ra một bình luận gián tiếp nhắm vào cô ấy). "Indirect to" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một đường dẫn hoặc tác động gián tiếp đến một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect
  • subtle a subtle indirect message
    (một thông điệp gián tiếp tinh tế)
  • slight a slight indirect criticism
    (một lời chỉ trích gián tiếp nhẹ nhàng)
Indirect + Noun
  • approach an indirect approach
    (một cách tiếp cận gián tiếp)
  • question an indirect question
    (một câu hỏi gián tiếp)
  • method an indirect method
    (một phương pháp gián tiếp)
  • tax an indirect tax
    (một loại thuế gián tiếp)
  • effect an indirect effect
    (một ảnh hưởng gián tiếp)
  • cost indirect costs
    (các chi phí gián tiếp)
  • consequence indirect consequences
    (những hậu quả gián tiếp)
  • reference an indirect reference
    (một sự ám chỉ gián tiếp)
Verb + indirectly
  • affect affect indirectly
    (ảnh hưởng một cách gián tiếp)
  • influence influence indirectly
    (gây ảnh hưởng gián tiếp)
  • communicate communicate indirectly
    (giao tiếp một cách gián tiếp)

Idioms

  • indirect speech

    lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)

    "He used indirect speech to report what she had said, changing 'I am hungry' to 'She said she was hungry'."

    (Anh ấy đã dùng lời nói gián tiếp để thuật lại những gì cô ấy đã nói, đổi 'Tôi đói' thành 'Cô ấy nói rằng cô ấy đói'.)

  • indirect approach

    cách tiếp cận gián tiếp

    "Sometimes an indirect approach is more effective in delicate situations to avoid confrontation."

    (Đôi khi một cách tiếp cận gián tiếp lại hiệu quả hơn trong những tình huống nhạy cảm để tránh đối đầu.)

  • indirect consequences

    những hậu quả gián tiếp

    "The government's new policy had many indirect consequences, affecting various sectors of the economy."

    (Chính sách mới của chính phủ đã gây ra nhiều hậu quả gián tiếp, ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect

Tính từ
Lật mặt

Không trực tiếp gây ra hoặc là kết quả của một cái gì đó.

"The company suffered indirect losses due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect".

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, giao tiếp gián tiếp (indirect communication) thường được coi trọng trong một số tình huống. Điều này thể hiện qua việc sử dụng ngụ ý, nói giảm nói tránh, hoặc thông qua người thứ ba để truyền đạt thông điệp nhằm duy trì hòa khí, thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh làm mất lòng người khác. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Tây thường ưu tiên giao tiếp trực tiếp (direct communication) để đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả tối đa.

Thuế gián tiếp và cuộc sống hàng ngày

Thuế gián tiếp (indirect tax) là một khái niệm kinh tế quan trọng mà người tiêu dùng thường gặp trong cuộc sống hàng ngày mà có thể không nhận ra. Không giống thuế trực tiếp (như thuế thu nhập cá nhân), thuế gián tiếp được thu thông qua giá của các hàng hóa và dịch vụ mà chúng ta mua (ví dụ: thuế giá trị gia tăng - VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt). Mặc dù người tiêu dùng là người chi trả, chính phủ lại thu loại thuế này từ các nhà sản xuất hoặc người bán. Đây là một phần thiết yếu trong hệ thống tài chính của nhiều quốc gia để gây quỹ công.