(Top Banner Ad)
ohmmeter
B2
noun B2 Điện tử học, Kỹ thuật điện

ohmmeter

UK: /ˈəʊmˌmiːtə(r)/ • US: /ˈoʊmˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

ohm kế đồng hồ đo điện trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring electrical resistance in ohms.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo điện trở trong mạch điện, đơn vị đo là Ohm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician used an ohmmeter to check the resistor's value."

    "Người thợ điện đã sử dụng một ohmmeter để kiểm tra giá trị của điện trở."

  • "An ohmmeter is an essential tool for electronics troubleshooting."

    "Ohmmeter là một công cụ thiết yếu để khắc phục sự cố điện tử."

  • "Before connecting the circuit, I checked the resistance with an ohmmeter."

    "Trước khi kết nối mạch, tôi đã kiểm tra điện trở bằng ohmmeter."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ohm Đơn vị đo điện trở (Ω)
Adjective ohmic Liên quan đến định luật Ohm; có tính chất điện trở Ohm
Noun Ohm's Law Định luật Ohm (mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở: V=IR)
Noun ammeter Ampe kế (thiết bị đo cường độ dòng điện)
Noun voltmeter Vôn kế (thiết bị đo điện áp)
Noun multimeter Đồng hồ vạn năng (thiết bị đo nhiều đại lượng điện, bao gồm cả điện trở)
Noun resistance Điện trở (đại lượng vật lý cơ bản trong mạch điện)
Noun resistor Điện trở (linh kiện điện tử được dùng để kiểm soát dòng điện)

Related Words

Subject Area

Điện tử học, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

German
Ohm (surname)
Ancient Greek
metron (μέτρον)
English
ohmmeter

Nguồn gốc tên gọi 'Ohm'

Từ 'ohm' trong ohmmeter bắt nguồn từ tên của nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm (1789-1854). Ông là người đã phát hiện ra định luật quan trọng về mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở, nay được gọi là Định luật Ohm. Để vinh danh ông, đơn vị đo điện trở được đặt là 'ohm'.

Phần 'meter' – Thiết bị đo lường

Phần 'meter' trong ohmmeter có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron' (μέτρον), có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, ohmmeter ghép lại có nghĩa là 'thiết bị đo (điện trở) theo đơn vị ohm'.

Usage Note

Ohmmeter thường được sử dụng để kiểm tra tính liên tục của mạch điện, hoặc để xác định giá trị của một điện trở.

Prepositions

with using

Với 'with', ta có thể nói về việc sử dụng ohmmeter để kiểm tra: 'Check the component with an ohmmeter.' Với 'using', ta nói trực tiếp hành động sử dụng: 'Using an ohmmeter, measure the resistance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ohmmeter
  • use use an ohmmeter
    (sử dụng ôm kế)
  • connect connect an ohmmeter
    (kết nối ôm kế)
  • measure measure with an ohmmeter
    (đo bằng ôm kế)
  • calibrate calibrate an ohmmeter
    (hiệu chuẩn ôm kế)
  • read read the ohmmeter
    (đọc số liệu/kết quả trên ôm kế)
Adjective + ohmmeter
  • digital digital ohmmeter
    (ôm kế kỹ thuật số)
  • analog analog ohmmeter
    (ôm kế kim/tương tự)
  • accurate accurate ohmmeter
    (ôm kế chính xác)
  • portable portable ohmmeter
    (ôm kế cầm tay)
Ohmmeter + Noun
  • reading ohmmeter reading
    (số đọc/kết quả đo của ôm kế)
  • test ohmmeter test
    (bài kiểm tra bằng ôm kế)
  • leads ohmmeter leads
    (dây đo của ôm kế)

Idioms

  • Get an ohmmeter reading

    Lấy kết quả đo điện trở từ ôm kế

    "Before replacing the component, get an ohmmeter reading to confirm the fault."

    (Trước khi thay thế linh kiện, hãy lấy số đo từ ôm kế để xác nhận lỗi.)

  • Beyond the ohmmeter's range

    Vượt quá phạm vi đo của ôm kế (quá cao hoặc quá thấp)

    "The resistance was so high it went beyond the ohmmeter's range, indicating an open circuit."

    (Điện trở quá cao đến mức vượt quá phạm vi đo của ôm kế, cho thấy mạch hở.)

  • Trust the ohmmeter

    Tin tưởng vào kết quả đo của ôm kế (khi nó được hiệu chuẩn và sử dụng đúng cách)

    "If the circuit isn't working, trust the ohmmeter; it rarely lies if properly calibrated."

    (Nếu mạch không hoạt động, hãy tin vào ôm kế; nó hiếm khi sai nếu được hiệu chuẩn đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ohmmeter

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo điện trở trong mạch điện, đơn vị đo là Ohm.

"The electrician used an ohmmeter to check the resistor's value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this ohmmeter is incredibly precise!
Wow, cái ôm kế này chính xác đến kinh ngạc!
Phủ định
Oops, I didn't realize the ohmmeter wasn't calibrated correctly.
Ôi, tôi không nhận ra rằng ôm kế chưa được hiệu chỉnh đúng cách.
Nghi vấn
Hey, is that an ohmmeter I see over there?
Này, có phải là cái ôm kế tôi thấy đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ohmmeter".

Tầm quan trọng của đo lường chính xác

Trong kỹ thuật và điện tử, đo lường chính xác là tối quan trọng. Ohmmeter đại diện cho công cụ thiết yếu giúp kỹ sư và thợ điện đảm bảo các thiết bị hoạt động đúng chức năng, an toàn và hiệu quả. Điều này phản ánh sự chú trọng của văn hóa phương Tây vào độ chính xác, kiểm soát chất lượng và giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu thực tế.

Di sản của Georg Simon Ohm

Ohmmeter không chỉ là một công cụ mà còn là lời nhắc nhở về những đóng góp to lớn của nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm. Định luật Ohm là nền tảng của kỹ thuật điện, được giảng dạy rộng rãi trên toàn thế giới, và tên ông sống mãi qua các thiết bị đo lường hàng ngày, minh chứng cho tầm ảnh hưởng lâu dài của các nhà khoa học đối với công nghệ và đời sống.