ohmmeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument for measuring electrical resistance in ohms.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để đo điện trở trong mạch điện, đơn vị đo là Ohm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician used an ohmmeter to check the resistor's value."
"Người thợ điện đã sử dụng một ohmmeter để kiểm tra giá trị của điện trở."
-
"An ohmmeter is an essential tool for electronics troubleshooting."
"Ohmmeter là một công cụ thiết yếu để khắc phục sự cố điện tử."
-
"Before connecting the circuit, I checked the resistance with an ohmmeter."
"Trước khi kết nối mạch, tôi đã kiểm tra điện trở bằng ohmmeter."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ohm | Đơn vị đo điện trở (Ω) |
| Adjective | ohmic | Liên quan đến định luật Ohm; có tính chất điện trở Ohm |
| Noun | Ohm's Law | Định luật Ohm (mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở: V=IR) |
| Noun | ammeter | Ampe kế (thiết bị đo cường độ dòng điện) |
| Noun | voltmeter | Vôn kế (thiết bị đo điện áp) |
| Noun | multimeter | Đồng hồ vạn năng (thiết bị đo nhiều đại lượng điện, bao gồm cả điện trở) |
| Noun | resistance | Điện trở (đại lượng vật lý cơ bản trong mạch điện) |
| Noun | resistor | Điện trở (linh kiện điện tử được dùng để kiểm soát dòng điện) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ohmmeter thường được sử dụng để kiểm tra tính liên tục của mạch điện, hoặc để xác định giá trị của một điện trở.
Prepositions
Với 'with', ta có thể nói về việc sử dụng ohmmeter để kiểm tra: 'Check the component with an ohmmeter.' Với 'using', ta nói trực tiếp hành động sử dụng: 'Using an ohmmeter, measure the resistance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an ohmmeter (sử dụng ôm kế)
-
connect connect an ohmmeter (kết nối ôm kế)
-
measure measure with an ohmmeter (đo bằng ôm kế)
-
calibrate calibrate an ohmmeter (hiệu chuẩn ôm kế)
-
read read the ohmmeter (đọc số liệu/kết quả trên ôm kế)
-
digital digital ohmmeter (ôm kế kỹ thuật số)
-
analog analog ohmmeter (ôm kế kim/tương tự)
-
accurate accurate ohmmeter (ôm kế chính xác)
-
portable portable ohmmeter (ôm kế cầm tay)
-
reading ohmmeter reading (số đọc/kết quả đo của ôm kế)
-
test ohmmeter test (bài kiểm tra bằng ôm kế)
-
leads ohmmeter leads (dây đo của ôm kế)
Idioms
-
Get an ohmmeter reading
Lấy kết quả đo điện trở từ ôm kế
"Before replacing the component, get an ohmmeter reading to confirm the fault."
(Trước khi thay thế linh kiện, hãy lấy số đo từ ôm kế để xác nhận lỗi.)
-
Beyond the ohmmeter's range
Vượt quá phạm vi đo của ôm kế (quá cao hoặc quá thấp)
"The resistance was so high it went beyond the ohmmeter's range, indicating an open circuit."
(Điện trở quá cao đến mức vượt quá phạm vi đo của ôm kế, cho thấy mạch hở.)
-
Trust the ohmmeter
Tin tưởng vào kết quả đo của ôm kế (khi nó được hiệu chuẩn và sử dụng đúng cách)
"If the circuit isn't working, trust the ohmmeter; it rarely lies if properly calibrated."
(Nếu mạch không hoạt động, hãy tin vào ôm kế; nó hiếm khi sai nếu được hiệu chuẩn đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ohmmeter
nounMột dụng cụ để đo điện trở trong mạch điện, đơn vị đo là Ohm.
"The electrician used an ohmmeter to check the resistor's value."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this ohmmeter is incredibly precise! |
Wow, cái ôm kế này chính xác đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Oops, I didn't realize the ohmmeter wasn't calibrated correctly. |
Ôi, tôi không nhận ra rằng ôm kế chưa được hiệu chỉnh đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, is that an ohmmeter I see over there? |
Này, có phải là cái ôm kế tôi thấy đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ohmmeter".
