(Top Banner Ad)
multinational corporation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

multinational corporation

UK: /ˌmʌltiˈnæʃənəl ˌkɔːpəˈreɪʃən/ • US: /ˌmʌltiˈnæʃənəl ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn đa quốc gia công ty đa quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corporation that has its facilities and other assets in at least one country other than its home country.

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn có các cơ sở và tài sản ở ít nhất một quốc gia khác ngoài quốc gia gốc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many multinational corporations have a significant impact on the economies of developing countries."

    "Nhiều tập đoàn đa quốc gia có tác động đáng kể đến nền kinh tế của các nước đang phát triển."

  • "Nestlé is a well-known multinational corporation in the food industry."

    "Nestlé là một tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng trong ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "The government is trying to attract more multinational corporations to invest in the country."

    "Chính phủ đang cố gắng thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia hơn đến đầu tư vào đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multinational Công ty đa quốc gia (thường dùng để chỉ tập đoàn đa quốc gia)
Adjective multinational Đa quốc gia, thuộc về nhiều quốc gia
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, quốc gia
Noun corporation Tập đoàn, tổng công ty, công ty cổ phần
Adjective corporate Thuộc về công ty/tập đoàn; doanh nghiệp

Synonyms

transnational corporation (tập đoàn xuyên quốc gia)

Antonyms

domestic corporation (tập đoàn nội địa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English prefix
multi-
Latin
natio
Old French
nacion
Middle English
nacion
English
national
Latin
corporatio
Anglo-Norman
corporacion
Middle English
corporacion
English
corporation
English compound (mid-20th century)
multinational corporation

Nguồn gốc của 'multinational corporation'

Cụm từ 'multinational corporation' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 để mô tả các công ty lớn hoạt động ở nhiều quốc gia. Nó được ghép từ tiền tố 'multi-' (nghĩa là 'nhiều' từ tiếng Latin 'multus'), từ 'national' (nghĩa là 'quốc gia', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio') và từ 'corporation' (nghĩa là 'tập đoàn' hoặc 'công ty', cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corporatio' - 'tổ chức/hội đồng'). Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của một công ty có sự hiện diện và hoạt động xuyên biên giới nhiều quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện đa quốc gia và tầm ảnh hưởng kinh tế lớn của các tổ chức này. Phân biệt với 'transnational corporation', mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'transnational corporation' thường nhấn mạnh đến cấu trúc phi tập trung và hoạt động vượt ra ngoài biên giới quốc gia một cách linh hoạt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multinational corporation
  • giant a giant multinational corporation
    (một tập đoàn đa quốc gia khổng lồ)
  • leading a leading multinational corporation
    (một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu)
  • powerful a powerful multinational corporation
    (một tập đoàn đa quốc gia hùng mạnh)
Verb + multinational corporation
  • establish establish a multinational corporation
    (thành lập một tập đoàn đa quốc gia)
  • operate operate a multinational corporation
    (điều hành một tập đoàn đa quốc gia)
  • invest in invest in a multinational corporation
    (đầu tư vào một tập đoàn đa quốc gia)
multinational corporation + Verb
  • dominate multinational corporations dominate
    (các tập đoàn đa quốc gia thống trị)
  • expand multinational corporations expand
    (các tập đoàn đa quốc gia mở rộng)
  • influence multinational corporations influence
    (các tập đoàn đa quốc gia ảnh hưởng)

Idioms

  • the reach of multinational corporations

    Phạm vi tiếp cận/ảnh hưởng của các tập đoàn đa quốc gia

    "The reach of multinational corporations now extends to every corner of the globe."

    (Phạm vi tiếp cận của các tập đoàn đa quốc gia hiện đã mở rộng đến mọi ngóc ngách trên toàn cầu.)

  • corporate social responsibility (CSR) of multinational corporations

    Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) của các tập đoàn đa quốc gia

    "Many consumers now demand stronger corporate social responsibility from multinational corporations."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện đang yêu cầu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cao hơn từ các tập đoàn đa quốc gia.)

  • tax evasion by multinational corporations

    Hành vi trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia

    "Governments are increasingly cracking down on tax evasion by multinational corporations."

    (Các chính phủ ngày càng siết chặt các biện pháp chống lại hành vi trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multinational corporation

Danh từ
Lật mặt

Một tập đoàn có các cơ sở và tài sản ở ít nhất một quốc gia khác ngoài quốc gia gốc của nó.

"Many multinational corporations have a significant impact on the economies of developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multinational corporation".

Toàn cầu hóa và vai trò của các tập đoàn đa quốc gia

Các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) đóng vai trò trung tâm trong quá trình toàn cầu hóa. Chúng là những tác nhân chính thúc đẩy sự hội nhập kinh tế toàn cầu, tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và đầu tư xuyên biên giới. Tuy nhiên, sự phát triển của chúng cũng đặt ra những thách thức về cạnh tranh công bằng, ảnh hưởng đến chính sách quốc gia và duy trì bản sắc văn hóa địa phương.

Những tranh cãi về đạo đức và trách nhiệm xã hội

Các tập đoàn đa quốc gia thường là trung tâm của các cuộc tranh luận về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Những vấn đề như điều kiện lao động tại các nước đang phát triển, tác động môi trường từ hoạt động sản xuất, và các chiến lược né tránh thuế (tax avoidance) đã trở thành mối quan tâm lớn của công chúng và các tổ chức phi chính phủ. Điều này thúc đẩy các yêu cầu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn từ các tập đoàn này.