national
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về một quốc gia; chung cho cả một đất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national anthem is played before every football match."
"Quốc ca được chơi trước mỗi trận bóng đá."
-
"The national government is responsible for defense."
"Chính phủ quốc gia chịu trách nhiệm về quốc phòng."
-
"The company has a national network of stores."
"Công ty có một mạng lưới cửa hàng trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch, quốc gia, dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, trên phạm vi quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Adjective | international | quốc tế |
| Adjective/Noun | multinational | đa quốc gia (thuộc nhiều quốc gia; công ty đa quốc gia) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'national' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến một quốc gia, như quốc tịch, chính phủ, văn hóa, hoặc các vấn đề chung của một quốc gia. Nó nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng hoặc thuộc tính chung của một quốc gia.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về một quốc gia. Ví dụ: 'national flag' (quốc kỳ). 'to' được sử dụng khi nói đến sự cống hiến hoặc lòng trung thành đối với một quốc gia. Ví dụ: 'national anthem' (quốc ca).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national
adjectiveThuộc về một quốc gia; chung cho cả một đất nước.
"The national anthem is played before every football match."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Supporting national teams brings citizens together. |
Việc ủng hộ các đội tuyển quốc gia mang người dân lại gần nhau hơn. |
| Phủ định | He avoids discussing national politics at family gatherings. |
Anh ấy tránh thảo luận về chính trị quốc gia tại các buổi họp mặt gia đình. |
| Nghi vấn | Is promoting national pride always a positive thing? |
Liệu việc thúc đẩy lòng tự hào dân tộc có phải luôn là một điều tích cực không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A national should be proud of their country. |
Một người dân nên tự hào về đất nước của họ. |
| Phủ định | The nationals didn't support the new policy. |
Những người dân không ủng hộ chính sách mới. |
| Nghi vấn | Are you a national of this country? |
Bạn có phải là công dân của đất nước này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national park: a place of natural beauty and conservation. |
Vườn quốc gia: một nơi có vẻ đẹp tự nhiên và bảo tồn. |
| Phủ định | He isn't interested in national politics: he prefers to focus on local issues. |
Anh ấy không quan tâm đến chính trị quốc gia: anh ấy thích tập trung vào các vấn đề địa phương hơn. |
| Nghi vấn | Is national pride a positive trait: or does it lead to conflict? |
Niềm tự hào dân tộc có phải là một đặc điểm tích cực: hay nó dẫn đến xung đột? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the national team wins, the whole country will celebrate. |
Nếu đội tuyển quốc gia thắng, cả nước sẽ ăn mừng. |
| Phủ định | If the government doesn't prioritize national security, the country will be vulnerable. |
Nếu chính phủ không ưu tiên an ninh quốc gia, đất nước sẽ dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Will the national holiday be celebrated if it rains? |
Ngày lễ quốc gia có được tổ chức nếu trời mưa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national team played exceptionally well. |
Đội tuyển quốc gia đã chơi đặc biệt tốt. |
| Phủ định | Not only did the national economy suffer, but also many businesses went bankrupt. |
Không chỉ nền kinh tế quốc gia bị ảnh hưởng, mà còn có nhiều doanh nghiệp phá sản. |
| Nghi vấn | Should national pride be prioritized over international cooperation? |
Có nên ưu tiên lòng tự hào dân tộc hơn hợp tác quốc tế không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national team is preparing for the upcoming international competition. |
Đội tuyển quốc gia đang chuẩn bị cho cuộc thi quốc tế sắp tới. |
| Phủ định | The government is not nationalizing any more industries at the moment. |
Chính phủ hiện tại không quốc hữu hóa thêm bất kỳ ngành công nghiệp nào. |
| Nghi vấn | Are they organizing a national holiday celebration this year? |
Họ có đang tổ chức lễ kỷ niệm ngày lễ quốc gia năm nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation's pride was evident in the athletes' performance. |
Niềm tự hào của quốc gia thể hiện rõ trong màn trình diễn của các vận động viên. |
| Phủ định | The national team's defeat wasn't the coach's fault alone. |
Thất bại của đội tuyển quốc gia không chỉ là lỗi của huấn luyện viên. |
| Nghi vấn | Is the national park's entrance fee included in the tour package? |
Phí vào cửa công viên quốc gia có được bao gồm trong gói du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national".
