dystonia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A neurological movement disorder characterized by sustained muscle contractions, causing twisting and repetitive movements or abnormal postures.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ kéo dài, gây ra các cử động xoắn và lặp đi lặp lại hoặc tư thế bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was diagnosed with cervical dystonia, which caused his head to twist to one side."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng loạn trương lực cơ cổ, khiến đầu anh ấy bị vặn sang một bên."
-
"The symptoms of dystonia can vary greatly from person to person."
"Các triệu chứng của chứng loạn trương lực cơ có thể khác nhau rất nhiều ở mỗi người."
-
"Treatment for dystonia may include medication, botulinum toxin injections, or surgery."
"Điều trị chứng loạn trương lực cơ có thể bao gồm thuốc, tiêm độc tố botulinum hoặc phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dystonia | Loạn trương lực cơ (một rối loạn vận động gây ra các cử động không tự chủ, co thắt cơ lặp đi lặp lại hoặc tư thế bất thường) |
| Adjective | dystonic | Thuộc về hoặc liên quan đến loạn trương lực cơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dystonia có thể ảnh hưởng đến một bộ phận cơ thể (dystonia khu trú), hai hoặc nhiều bộ phận liền kề (dystonia phân đoạn) hoặc ảnh hưởng đến tất cả các bộ phận cơ thể (dystonia toàn thân). Các dạng dystonia khác nhau có thể do di truyền, các bệnh khác hoặc nguyên nhân không rõ.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng mắc bệnh (e.g., dystonia in the neck). with: Dùng để chỉ đi kèm với các triệu chứng khác (e.g., dystonia with pain). due to: Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra dystonia (e.g., dystonia due to medication).
Collocations (Từ đi kèm)
-
focal focal dystonia (loạn trương lực cơ cục bộ (chỉ ảnh hưởng một phần cơ thể))
-
generalized generalized dystonia (loạn trương lực cơ toàn thân (ảnh hưởng hầu hết cơ thể))
-
cervical cervical dystonia (loạn trương lực cơ cổ (ảnh hưởng các cơ ở vùng cổ))
-
idiopathic idiopathic dystonia (loạn trương lực cơ vô căn (không rõ nguyên nhân))
-
severe severe dystonia (loạn trương lực cơ nặng)
-
develop develop dystonia (mắc bệnh loạn trương lực cơ)
-
diagnose diagnose dystonia (chẩn đoán loạn trương lực cơ)
-
treat treat dystonia (điều trị loạn trương lực cơ)
-
manage manage dystonia (kiểm soát/quản lý loạn trương lực cơ)
Idioms
-
focal dystonia
Loạn trương lực cơ cục bộ (một dạng dystonia chỉ ảnh hưởng đến một phần cơ thể, thường là do thực hiện các động tác lặp đi lặp lại)
"Many musicians suffer from focal dystonia, affecting specific body parts like their hands or lips."
(Nhiều nhạc sĩ mắc chứng loạn trương lực cơ cục bộ, ảnh hưởng đến các bộ phận cơ thể cụ thể như tay hoặc môi của họ.)
-
generalized dystonia
Loạn trương lực cơ toàn thân (một dạng dystonia nghiêm trọng ảnh hưởng đến hầu hết các bộ phận của cơ thể)
"In severe cases, generalized dystonia can affect most of the body, making daily activities very challenging."
(Trong những trường hợp nặng, loạn trương lực cơ toàn thân có thể ảnh hưởng đến hầu hết cơ thể, khiến các hoạt động hàng ngày trở nên rất khó khăn.)
-
task-specific dystonia
Loạn trương lực cơ theo nhiệm vụ (một dạng dystonia chỉ xuất hiện khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ như viết hoặc chơi nhạc cụ)
"Writer's cramp is a common example of task-specific dystonia, affecting people who write a lot."
(Chuột rút của người viết là một ví dụ phổ biến về loạn trương lực cơ theo nhiệm vụ, ảnh hưởng đến những người viết nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dystonia
danh từMột rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ kéo dài, gây ra các cử động xoắn và lặp đi lặp lại hoặc tư thế bất thường.
"He was diagnosed with cervical dystonia, which caused his head to twist to one side."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors try to understand dystonia better to provide more effective treatments. |
Các bác sĩ cố gắng hiểu rõ hơn về chứng loạn trương lực cơ để cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. |
| Phủ định | It's important not to ignore early signs of dystonia, as early intervention can improve outcomes. |
Điều quan trọng là không bỏ qua các dấu hiệu sớm của chứng loạn trương lực cơ, vì can thiệp sớm có thể cải thiện kết quả. |
| Nghi vấn | Why is it important to diagnose dystonia early? |
Tại sao việc chẩn đoán loạn trương lực cơ sớm lại quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dystonia".
