(Top Banner Ad)
muscle tissue protein
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

muscle tissue protein

UK: /ˈmʌsl̩ ˈtɪʃuː ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈmʌsl̩ ˈtɪʃuː ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein mô cơ protein trong mô cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein found in muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Một loại protein được tìm thấy trong mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study analyzed the composition of muscle tissue protein in athletes."

    "Nghiên cứu đã phân tích thành phần protein của mô cơ ở các vận động viên."

  • "Proper nutrition is essential for synthesizing muscle tissue protein after exercise."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tổng hợp protein mô cơ sau khi tập thể dục."

  • "The breakdown of muscle tissue protein can occur during prolonged periods of fasting."

    "Sự phá vỡ protein mô cơ có thể xảy ra trong thời gian dài nhịn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, có cơ bắp
Noun musculature hệ thống cơ bắp
Noun tissue mô (sinh học), khăn giấy
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinaceous chứa protein, có tính chất protein

Synonyms

myoprotein (myoprotein (một loại protein cơ bắp))

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Old French
tissu
Ancient Greek
prōteios
German
Protein
English
muscle
English
tissue
English
protein

Nguồn gốc từ 'muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại hình dung các cơ bắp, đặc biệt là bắp tay khi co lại, giống như những con chuột nhỏ đang di chuyển dưới da.

Nguồn gốc từ 'tissue'

Từ 'tissue' (mô) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tistre' có nghĩa là 'dệt'. Điều này phản ánh cách các sợi và tế bào trong mô được liên kết chặt chẽ với nhau, giống như những sợi chỉ được dệt thành vải.

Nguồn gốc từ 'protein'

Thuật ngữ 'protein' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838, lấy từ tiếng Hy Lạp 'prōteios' có nghĩa là 'chủ yếu' hoặc 'thuộc về hàng đầu'. Tên gọi này phản ánh tầm quan trọng cơ bản của protein đối với sự sống và chức năng của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các protein cấu thành nên mô cơ hoặc được tìm thấy trong mô cơ. Các protein này đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ, bao gồm co cơ, duy trì cấu trúc và điều hòa các quá trình sinh hóa. 'Muscle' (cơ) đề cập đến các mô trong cơ thể tạo ra lực và chuyển động. 'Tissue' (mô) đề cập đến một tập hợp các tế bào tương tự thực hiện một chức năng cụ thể. 'Protein' (protein) là một đại phân tử sinh học thiết yếu đối với cấu trúc và chức năng của tế bào.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'protein in muscle tissue' (protein trong mô cơ). 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'protein of muscle tissue' (protein của mô cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muscle tissue protein
  • synthesize synthesize muscle tissue protein
    (tổng hợp protein mô cơ)
  • break down break down muscle tissue protein
    (phân giải protein mô cơ)
  • build build muscle tissue protein
    (xây dựng protein mô cơ)
  • repair repair muscle tissue protein
    (sửa chữa protein mô cơ)
Adjective + muscle tissue protein
  • lean lean muscle tissue protein
    (protein mô cơ nạc)
  • structural structural muscle tissue protein
    (protein mô cơ cấu trúc)
  • essential essential muscle tissue protein
    (protein mô cơ thiết yếu)
Noun + muscle tissue protein
  • muscle tissue protein muscle tissue protein content
    (hàm lượng protein mô cơ)
  • muscle tissue protein muscle tissue protein synthesis
    (quá trình tổng hợp protein mô cơ)

Idioms

  • muscle tissue protein synthesis

    quá trình tổng hợp protein mô cơ (quá trình cơ thể tạo ra protein mới trong cơ bắp)

    "Resistance training stimulates muscle tissue protein synthesis."

    (Tập luyện sức đề kháng kích thích quá trình tổng hợp protein mô cơ.)

  • muscle tissue protein breakdown

    sự phân giải protein mô cơ (quá trình cơ thể phân hủy protein trong cơ bắp)

    "Intense exercise can lead to muscle tissue protein breakdown."

    (Tập luyện cường độ cao có thể dẫn đến sự phân giải protein mô cơ.)

  • lean muscle tissue protein

    protein mô cơ nạc (lượng protein trong cơ bắp không kèm theo mỡ thừa)

    "Athletes focus on gaining lean muscle tissue protein."

    (Các vận động viên tập trung vào việc tăng lượng protein mô cơ nạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle tissue protein

danh từ
Lật mặt

Một loại protein được tìm thấy trong mô cơ.

"The study analyzed the composition of muscle tissue protein in athletes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tissue protein".

Vai trò trong thể hình và dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng thể hình và sức khỏe, 'protein mô cơ' là một khái niệm trung tâm. Nhiều người tin rằng việc tiêu thụ đủ protein là cần thiết để xây dựng và phục hồi cơ bắp, dẫn đến sự phổ biến của các chế độ ăn giàu protein, thực phẩm bổ sung protein như whey protein, và các sản phẩm tăng cơ bắp.

Sức khỏe và tuổi tác

Protein mô cơ không chỉ quan trọng với người tập thể thao mà còn thiết yếu cho sức khỏe tổng thể, đặc biệt khi về già. Việc duy trì khối lượng và chất lượng protein mô cơ giúp ngăn ngừa tình trạng suy giảm cơ bắp (sarcopenia), duy trì khả năng vận động và chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi.